highlighter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pen-like device filled with translucent, colored ink used to mark words or passages in a text.
Vietnamese Meaning
Một loại bút giống như bút mực chứa mực màu trong suốt, được dùng để đánh dấu các từ hoặc đoạn văn trong văn bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a yellow highlighter to mark the key passages in the textbook."
"Cô ấy đã dùng bút dạ quang màu vàng để đánh dấu những đoạn quan trọng trong sách giáo khoa."
-
"The students used highlighters to emphasize important concepts during their study sessions."
"Các sinh viên đã sử dụng bút dạ quang để nhấn mạnh các khái niệm quan trọng trong các buổi học của họ."
-
"This highlighter is running out of ink."
"Cây bút dạ quang này sắp hết mực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | highlight | làm nổi bật, nhấn mạnh (bằng bút dạ quang hoặc cách khác) |
| Noun | highlight | điểm nổi bật, phần nổi bật |
| Adjective | highlighted | đã được làm nổi bật |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Highlighters are typically used to draw attention to important information in a text without obscuring the text itself. They come in various colors, each often associated with a different category or level of importance. So sánh với 'marker', highlighter có mực trong suốt hơn và được dùng để làm nổi bật chứ không phải để viết thông thường.
Prepositions
"Highlighter with + color/feature": dùng để mô tả highlighter có màu hoặc đặc điểm cụ thể. Ví dụ: "a highlighter with yellow ink".
Collocations (Từ đi kèm)
-
yellow highlighter (bút dạ quang màu vàng)
-
fluorescent highlighter (bút dạ quang huỳnh quang)
-
chisel-tip highlighter (bút dạ quang đầu vát)
-
use a highlighter (sử dụng bút dạ quang)
-
apply a highlighter (tô (bằng) bút dạ quang)
-
grab a highlighter (lấy một cây bút dạ quang)
Idioms
-
Highlight of the day
Điểm nổi bật nhất trong ngày
"The highlight of the day was seeing my old friend."
(Điểm nổi bật nhất trong ngày là được gặp lại người bạn cũ.)
-
Highlight reel
Đoạn video/tập hợp những khoảnh khắc nổi bật nhất
"His performance was so good it belonged on a highlight reel."
(Màn trình diễn của anh ấy quá xuất sắc, xứng đáng có trong đoạn video tổng hợp những khoảnh khắc đáng nhớ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
highlighter
nounMột loại bút giống như bút mực chứa mực màu trong suốt, được dùng để đánh dấu các từ hoặc đoạn văn trong văn bản.
"She used a yellow highlighter to mark the key passages in the textbook."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I use a highlighter on thermal paper, the writing disappears. |
Nếu tôi dùng bút nhớ dòng lên giấy than, chữ sẽ biến mất. |
| Phủ định | When you leave a highlighter uncapped, it doesn't write properly. |
Khi bạn để bút nhớ dòng không đậy nắp, nó không viết tốt được. |
| Nghi vấn | If I press too hard with a highlighter, does the paper tear? |
Nếu tôi ấn quá mạnh bút nhớ dòng, giấy có bị rách không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses a highlighter for her notes, doesn't she? |
Cô ấy dùng bút dạ quang cho ghi chú của mình, phải không? |
| Phủ định | He doesn't have a highlighter, does he? |
Anh ấy không có bút dạ quang, phải không? |
| Nghi vấn | You wouldn't borrow my highlighter, would you? |
Bạn sẽ không mượn bút dạ quang của tôi chứ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highlighter".
