(Top Banner Ad)
highlighter
A2
noun A2 Văn phòng phẩm, Giáo dục

highlighter

UK: /ˈhaɪˌlaɪtər/ • US: /ˈhaɪˌlaɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

bút dạ quang bút highlight bút nhớ dòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pen-like device filled with translucent, colored ink used to mark words or passages in a text.

Vietnamese Meaning

Một loại bút giống như bút mực chứa mực màu trong suốt, được dùng để đánh dấu các từ hoặc đoạn văn trong văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a yellow highlighter to mark the key passages in the textbook."

    "Cô ấy đã dùng bút dạ quang màu vàng để đánh dấu những đoạn quan trọng trong sách giáo khoa."

  • "The students used highlighters to emphasize important concepts during their study sessions."

    "Các sinh viên đã sử dụng bút dạ quang để nhấn mạnh các khái niệm quan trọng trong các buổi học của họ."

  • "This highlighter is running out of ink."

    "Cây bút dạ quang này sắp hết mực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb highlight làm nổi bật, nhấn mạnh (bằng bút dạ quang hoặc cách khác)
Noun highlight điểm nổi bật, phần nổi bật
Adjective highlighted đã được làm nổi bật

Related Words

Subject Area

Văn phòng phẩm, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
highlight
English
highlighter

Nguồn gốc của 'Highlighter'

Từ 'highlighter' xuất phát từ động từ 'highlight', có nghĩa là làm nổi bật. Ban đầu, người ta dùng bút chì hoặc mực màu nhạt để đánh dấu những đoạn văn quan trọng. Sau đó, bút dạ quang (highlighter) ra đời, giúp việc làm nổi bật trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Ngày nay, highlighter không chỉ được dùng trong học tập mà còn trong công việc và nhiều lĩnh vực khác.

Usage Note

Highlighters are typically used to draw attention to important information in a text without obscuring the text itself. They come in various colors, each often associated with a different category or level of importance. So sánh với 'marker', highlighter có mực trong suốt hơn và được dùng để làm nổi bật chứ không phải để viết thông thường.

Prepositions

with

"Highlighter with + color/feature": dùng để mô tả highlighter có màu hoặc đặc điểm cụ thể. Ví dụ: "a highlighter with yellow ink".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highlighter
  • yellow highlighter
    (bút dạ quang màu vàng)
  • fluorescent highlighter
    (bút dạ quang huỳnh quang)
  • chisel-tip highlighter
    (bút dạ quang đầu vát)
Verb + highlighter
  • use a highlighter
    (sử dụng bút dạ quang)
  • apply a highlighter
    (tô (bằng) bút dạ quang)
  • grab a highlighter
    (lấy một cây bút dạ quang)

Idioms

  • Highlight of the day

    Điểm nổi bật nhất trong ngày

    "The highlight of the day was seeing my old friend."

    (Điểm nổi bật nhất trong ngày là được gặp lại người bạn cũ.)

  • Highlight reel

    Đoạn video/tập hợp những khoảnh khắc nổi bật nhất

    "His performance was so good it belonged on a highlight reel."

    (Màn trình diễn của anh ấy quá xuất sắc, xứng đáng có trong đoạn video tổng hợp những khoảnh khắc đáng nhớ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highlighter

noun
Lật mặt

Một loại bút giống như bút mực chứa mực màu trong suốt, được dùng để đánh dấu các từ hoặc đoạn văn trong văn bản.

"She used a yellow highlighter to mark the key passages in the textbook."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I use a highlighter on thermal paper, the writing disappears.
Nếu tôi dùng bút nhớ dòng lên giấy than, chữ sẽ biến mất.
Phủ định
When you leave a highlighter uncapped, it doesn't write properly.
Khi bạn để bút nhớ dòng không đậy nắp, nó không viết tốt được.
Nghi vấn
If I press too hard with a highlighter, does the paper tear?
Nếu tôi ấn quá mạnh bút nhớ dòng, giấy có bị rách không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a highlighter for her notes, doesn't she?
Cô ấy dùng bút dạ quang cho ghi chú của mình, phải không?
Phủ định
He doesn't have a highlighter, does he?
Anh ấy không có bút dạ quang, phải không?
Nghi vấn
You wouldn't borrow my highlighter, would you?
Bạn sẽ không mượn bút dạ quang của tôi chứ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highlighter".

Màu sắc của Highlighter

Việc sử dụng các màu highlighter khác nhau có thể mang những ý nghĩa khác nhau trong học tập và làm việc. Ví dụ, màu vàng thường dùng để đánh dấu những ý chính, màu xanh lá cây cho những định nghĩa, và màu hồng cho những ví dụ.

Highlighter trong học tập

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng highlighter rất phổ biến trong học tập. Sinh viên thường dùng highlighter để đánh dấu các đoạn văn quan trọng trong sách giáo khoa và tài liệu tham khảo, giúp việc ôn tập trở nên hiệu quả hơn.