(Top Banner Ad)
brought about by
B2
Cụm giới từ B2 Tổng quát

brought about by

Nghĩa tiếng Việt

gây ra bởi do bởi vì xuất phát từ là do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Caused by; resulted from.

Vietnamese Meaning

Bởi vì; gây ra bởi; do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic crisis was brought about by a combination of factors."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã bị gây ra bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố."

  • "The changes were brought about by new technology."

    "Những thay đổi này được gây ra bởi công nghệ mới."

  • "The disease was brought about by poor sanitation."

    "Căn bệnh này do điều kiện vệ sinh kém gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bring mang, đem
Phrasal Verb bring about gây ra, mang lại (một kết quả, một sự thay đổi)
Phrasal Verb bring up nuôi nấng; đề cập đến một chủ đề
Phrasal Verb bring on gây ra (thường là một điều gì đó tiêu cực, như bệnh tật)
Phrasal Verb bring down hạ bệ, làm giảm xuống

Synonyms

caused by (gây ra bởi)resulted from (xuất phát từ)triggered by (được kích hoạt bởi)

Antonyms

prevented by (được ngăn chặn bởi)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bringan (mang theo, đem đến)
Old English
onbūtan (xung quanh, về việc)
Middle English
bringen aboute (hoàn thành, gây ra)
Modern English
bring about (gây ra, mang lại)

Hành động 'Mang' một thứ gì đó 'Xung quanh' để nó xảy ra

Cụm từ 'bring about' kết hợp hai ý tưởng: 'bring' (mang) và 'about' (xung quanh). Hãy tưởng tượng bạn đang cố gắng sắp xếp một sự kiện. Bạn phải 'mang' tất cả các yếu tố cần thiết lại 'xung quanh' một điểm trung tâm để sự kiện đó có thể diễn ra. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành 'gây ra' hoặc 'làm cho một điều gì đó xảy ra', mô tả quá trình biến một ý tưởng thành hiện thực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong câu bị động để chỉ ra nguyên nhân hoặc tác nhân gây ra một sự việc, tình huống. Nó trang trọng hơn so với 'because of' hoặc 'due to', và thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc báo chí. Nên tránh dùng nó trong văn nói hàng ngày nếu muốn diễn đạt một cách tự nhiên. 'Brought about by' nhấn mạnh rằng sự việc đã xảy ra là kết quả trực tiếp của một nguyên nhân nào đó.

Prepositions

by

Trong cụm 'brought about by', 'by' là một phần không thể thiếu của cụm giới từ và chỉ tác nhân hoặc nguyên nhân trực tiếp gây ra sự việc. Ví dụ: 'The accident was brought about by reckless driving.' (Tai nạn xảy ra do lái xe ẩu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Results / Changes + brought about by
  • changes brought about by the new law
    (những thay đổi được mang lại bởi luật mới)
  • damage brought about by the hurricane
    (thiệt hại do cơn bão gây ra)
  • success brought about by hard work and dedication
    (thành công có được nhờ sự chăm chỉ và cống hiến)
  • improvements brought about by technological advances
    (những cải tiến do tiến bộ công nghệ mang lại)
  • a crisis brought about by political instability
    (một cuộc khủng hoảng gây ra bởi sự bất ổn chính trị)

Idioms

  • A chain of events brought about by...

    Một chuỗi sự kiện được gây ra bởi...

    "The war was the result of a chain of events brought about by a single assassination."

    (Cuộc chiến là kết quả của một chuỗi sự kiện được gây ra bởi một vụ ám sát duy nhất.)

  • A shift in public opinion brought about by...

    Một sự thay đổi trong dư luận được tạo ra bởi...

    "There was a major shift in public opinion brought about by the media campaign."

    (Đã có một sự thay đổi lớn trong dư luận được tạo ra bởi chiến dịch truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brought about by

Cụm giới từ
Lật mặt

Bởi vì; gây ra bởi; do.

"The economic crisis was brought about by a combination of factors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the heavy rain brought about flooding, the residents had to evacuate.
Bởi vì trận mưa lớn gây ra lũ lụt, người dân phải sơ tán.
Phủ định
Although the new policy was intended to help, it didn't bring about the desired change, so we revised it.
Mặc dù chính sách mới được dự định để giúp đỡ, nó đã không mang lại sự thay đổi mong muốn, vì vậy chúng tôi đã sửa đổi nó.
Nghi vấn
Since the old system failed, what measures did you take to bring about a more efficient process?
Vì hệ thống cũ đã thất bại, bạn đã thực hiện những biện pháp nào để mang lại một quy trình hiệu quả hơn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government invests more in renewable energy, it will bring about a cleaner environment.
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo, nó sẽ mang lại một môi trường sạch hơn.
Phủ định
If we don't address climate change now, future generations won't bring about a sustainable future.
Nếu chúng ta không giải quyết biến đổi khí hậu ngay bây giờ, các thế hệ tương lai sẽ không thể tạo ra một tương lai bền vững.
Nghi vấn
Will increased automation bring about higher unemployment if we don't retrain workers?
Liệu tự động hóa gia tăng có gây ra tình trạng thất nghiệp cao hơn nếu chúng ta không đào tạo lại người lao động?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brought about by".

Ngôn ngữ trang trọng trong phân tích Nguyên nhân - Kết quả

Trong văn viết học thuật và trang trọng của phương Tây (như báo cáo, phân tích lịch sử, chính trị), cụm từ 'brought about by' thường được ưa chuộng hơn 'caused by'. Nó ngụ ý một quá trình phức tạp, nhiều yếu tố dẫn đến kết quả, thay vì một nguyên nhân trực tiếp duy nhất. Điều này tạo ra một giọng văn khách quan và tinh tế hơn.

Hiệu ứng Cánh bướm (The Butterfly Effect)

Khái niệm 'Hiệu ứng Cánh bướm' rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, cho rằng một hành động nhỏ ban đầu có thể dẫn đến những hậu quả to lớn và không lường trước được. Cụm từ 'brought about by' thường được dùng để mô tả mối liên hệ này. Ví dụ: 'The global recession was brought about by the collapse of a few small banks.' (Cuộc suy thoái toàn cầu đã được gây ra bởi sự sụp đổ của một vài ngân hàng nhỏ.)