brought about by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Caused by; resulted from.
Vietnamese Meaning
Bởi vì; gây ra bởi; do.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economic crisis was brought about by a combination of factors."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã bị gây ra bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố."
-
"The changes were brought about by new technology."
"Những thay đổi này được gây ra bởi công nghệ mới."
-
"The disease was brought about by poor sanitation."
"Căn bệnh này do điều kiện vệ sinh kém gây ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bring | mang, đem |
| Phrasal Verb | bring about | gây ra, mang lại (một kết quả, một sự thay đổi) |
| Phrasal Verb | bring up | nuôi nấng; đề cập đến một chủ đề |
| Phrasal Verb | bring on | gây ra (thường là một điều gì đó tiêu cực, như bệnh tật) |
| Phrasal Verb | bring down | hạ bệ, làm giảm xuống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong câu bị động để chỉ ra nguyên nhân hoặc tác nhân gây ra một sự việc, tình huống. Nó trang trọng hơn so với 'because of' hoặc 'due to', và thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc báo chí. Nên tránh dùng nó trong văn nói hàng ngày nếu muốn diễn đạt một cách tự nhiên. 'Brought about by' nhấn mạnh rằng sự việc đã xảy ra là kết quả trực tiếp của một nguyên nhân nào đó.
Prepositions
Trong cụm 'brought about by', 'by' là một phần không thể thiếu của cụm giới từ và chỉ tác nhân hoặc nguyên nhân trực tiếp gây ra sự việc. Ví dụ: 'The accident was brought about by reckless driving.' (Tai nạn xảy ra do lái xe ẩu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
changes brought about by the new law (những thay đổi được mang lại bởi luật mới)
-
damage brought about by the hurricane (thiệt hại do cơn bão gây ra)
-
success brought about by hard work and dedication (thành công có được nhờ sự chăm chỉ và cống hiến)
-
improvements brought about by technological advances (những cải tiến do tiến bộ công nghệ mang lại)
-
a crisis brought about by political instability (một cuộc khủng hoảng gây ra bởi sự bất ổn chính trị)
Idioms
-
A chain of events brought about by...
Một chuỗi sự kiện được gây ra bởi...
"The war was the result of a chain of events brought about by a single assassination."
(Cuộc chiến là kết quả của một chuỗi sự kiện được gây ra bởi một vụ ám sát duy nhất.)
-
A shift in public opinion brought about by...
Một sự thay đổi trong dư luận được tạo ra bởi...
"There was a major shift in public opinion brought about by the media campaign."
(Đã có một sự thay đổi lớn trong dư luận được tạo ra bởi chiến dịch truyền thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brought about by
Cụm giới từBởi vì; gây ra bởi; do.
"The economic crisis was brought about by a combination of factors."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the heavy rain brought about flooding, the residents had to evacuate. |
Bởi vì trận mưa lớn gây ra lũ lụt, người dân phải sơ tán. |
| Phủ định | Although the new policy was intended to help, it didn't bring about the desired change, so we revised it. |
Mặc dù chính sách mới được dự định để giúp đỡ, nó đã không mang lại sự thay đổi mong muốn, vì vậy chúng tôi đã sửa đổi nó. |
| Nghi vấn | Since the old system failed, what measures did you take to bring about a more efficient process? |
Vì hệ thống cũ đã thất bại, bạn đã thực hiện những biện pháp nào để mang lại một quy trình hiệu quả hơn? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government invests more in renewable energy, it will bring about a cleaner environment. |
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo, nó sẽ mang lại một môi trường sạch hơn. |
| Phủ định | If we don't address climate change now, future generations won't bring about a sustainable future. |
Nếu chúng ta không giải quyết biến đổi khí hậu ngay bây giờ, các thế hệ tương lai sẽ không thể tạo ra một tương lai bền vững. |
| Nghi vấn | Will increased automation bring about higher unemployment if we don't retrain workers? |
Liệu tự động hóa gia tăng có gây ra tình trạng thất nghiệp cao hơn nếu chúng ta không đào tạo lại người lao động? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brought about by".
