Bring about
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause something to happen.
Vietnamese Meaning
Gây ra, dẫn đến, làm cho điều gì đó xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy brought about significant changes in the company."
"Chính sách mới đã gây ra những thay đổi đáng kể trong công ty."
-
"What brought about this sudden change of heart?"
"Điều gì đã gây ra sự thay đổi quyết định đột ngột này?"
-
"The reforms brought about a period of economic growth."
"Những cải cách đã dẫn đến một giai đoạn tăng trưởng kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'bring about' thường được sử dụng khi nói về việc gây ra một sự thay đổi, một kết quả hoặc một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh vào hành động hoặc yếu tố gây ra kết quả đó. So với các từ đồng nghĩa như 'cause' hay 'lead to', 'bring about' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút, thường xuất hiện trong văn viết hoặc diễn ngôn chính thức hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reform bring about fundamental reform (tạo ra cải cách căn bản)
-
change bring about major political change (gây ra thay đổi chính trị lớn)
-
disaster bring about economic disaster (gây ra thảm họa kinh tế)
-
peace bring about world peace (mang lại hòa bình thế giới)
-
substantial substantial changes brought about (những thay đổi đáng kể được gây ra)
-
immediate immediate results brought about (những kết quả tức thì được tạo ra)
-
easily easily bring about success (dễ dàng mang lại thành công)
-
gradually gradually bring about improvements (dần dần tạo ra những cải thiện)
Idioms
-
Bring about the desired effect
Đạt được hiệu quả mong muốn
"The new policy successfully brought about the desired effect on employment."
(Chính sách mới đã thành công đạt được hiệu quả mong muốn về mặt việc làm.)
-
What brought this about?
Điều gì đã gây ra chuyện này/nguyên nhân là gì?
"I heard they quit the project. What brought this about?"
(Tôi nghe nói họ đã bỏ dự án. Điều gì đã gây ra chuyện này vậy?)
-
To bring about a reversal of fortune
Gây ra sự đảo ngược vận mệnh (thay đổi tình thế hoàn toàn)
"The late goal brought about a dramatic reversal of fortune for the underdog team."
(Bàn thắng muộn đã tạo ra sự đảo ngược vận mệnh đầy kịch tính cho đội yếu hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Bring about
Phrasal VerbGây ra, dẫn đến, làm cho điều gì đó xảy ra.
"The new policy brought about significant changes in the company."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Carefully planned strategies often bring about positive change effectively. |
Các chiến lược được lên kế hoạch cẩn thận thường mang lại sự thay đổi tích cực một cách hiệu quả. |
| Phủ định | Hasty decisions do not always bring about the desired results quickly. |
Những quyết định vội vàng không phải lúc nào cũng mang lại kết quả mong muốn một cách nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Will persistent efforts eventually bring about a breakthrough successfully? |
Liệu những nỗ lực bền bỉ cuối cùng có mang lại một bước đột phá thành công không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company invested in renewable energy, it would bring about a significant reduction in carbon emissions. |
Nếu công ty đầu tư vào năng lượng tái tạo, nó sẽ mang lại sự giảm đáng kể lượng khí thải carbon. |
| Phủ định | If the government didn't implement stricter environmental regulations, it wouldn't bring about any real change in corporate behavior. |
Nếu chính phủ không thực hiện các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn, thì nó sẽ không mang lại bất kỳ thay đổi thực sự nào trong hành vi của các công ty. |
| Nghi vấn | Would stricter policies bring about a real change in public health if the government invested more in healthcare? |
Liệu các chính sách nghiêm ngặt hơn có mang lại sự thay đổi thực sự trong sức khỏe cộng đồng nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào chăm sóc sức khỏe không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new policy will bring about significant changes in the company. |
Chính sách mới sẽ mang lại những thay đổi đáng kể trong công ty. |
| Phủ định | The government's actions didn't bring about the desired economic recovery. |
Hành động của chính phủ đã không mang lại sự phục hồi kinh tế mong muốn. |
| Nghi vấn | What brought about the sudden increase in demand? |
Điều gì đã gây ra sự gia tăng đột ngột trong nhu cầu? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company director's actions brought about significant changes in the workplace. |
Hành động của giám đốc công ty đã mang lại những thay đổi đáng kể tại nơi làm việc. |
| Phủ định | My parents' financial situation didn't bring about the need for me to drop out of college. |
Tình hình tài chính của bố mẹ tôi đã không gây ra sự cần thiết cho tôi phải bỏ học đại học. |
| Nghi vấn | Did the government's new policies bring about the economic growth everyone was hoping for? |
Các chính sách mới của chính phủ có mang lại sự tăng trưởng kinh tế mà mọi người đã hy vọng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old policies used to bring about positive changes in the community. |
Các chính sách cũ đã từng mang lại những thay đổi tích cực trong cộng đồng. |
| Phủ định | The government didn't use to bring about such drastic reforms so quickly. |
Chính phủ đã không từng mang đến những cải cách quyết liệt như vậy một cách nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Did his actions use to bring about the intended consequences? |
Hành động của anh ấy đã từng mang lại những hậu quả như dự định chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bring about".
