(Top Banner Ad)
brownfield development
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Bất động sản, Quy hoạch đô thị

brownfield development

Nghĩa tiếng Việt

phát triển khu đất nâu tái phát triển khu đất ô nhiễm cải tạo đất công nghiệp bỏ hoang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The redevelopment of previously used land, especially for industrial or commercial purposes, that may be contaminated.

Vietnamese Meaning

Việc tái phát triển các khu đất đã từng được sử dụng, đặc biệt cho mục đích công nghiệp hoặc thương mại, mà có thể bị ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council is promoting brownfield development to revitalize the industrial area."

    "Hội đồng thành phố đang thúc đẩy việc phát triển các khu đất nâu để phục hồi khu công nghiệp."

  • "Brownfield development can create new jobs and improve the environment."

    "Phát triển các khu đất nâu có thể tạo ra việc làm mới và cải thiện môi trường."

  • "The project aims to transform the abandoned factory into a residential area through brownfield development."

    "Dự án nhằm mục đích biến đổi nhà máy bỏ hoang thành khu dân cư thông qua việc phát triển khu đất nâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Brownfield Khu đất nâu (khu đất công nghiệp cũ có thể bị ô nhiễm)
Noun Greenfield development Phát triển khu đất xanh (khu đất chưa từng được xây dựng)
Verb Redevelop Tái phát triển, xây dựng lại
Noun Developer Nhà phát triển, chủ đầu tư

Synonyms

land recycling (tái chế đất)urban regeneration (tái tạo đô thị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bất động sản, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

English (1970s-1980s)
brownfield
English (Modern)
brownfield development

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ 'brownfield' (khu đất nâu) được đặt ra trong lĩnh vực quy hoạch đô thị và môi trường vào cuối thế kỷ 20. 'Nâu' gợi liên tưởng đến đất bị ô nhiễm hoặc bị bỏ hoang sau khi hoạt động công nghiệp chấm dứt. Việc kết hợp với 'development' (phát triển) nhấn mạnh nỗ lực tái sử dụng những khu đất này thay vì xây dựng trên đất xanh (greenfield) chưa được khai thác.

Mục đích Tái sinh

Ý tưởng chính của 'brownfield development' là biến những khu vực cũ kỹ, có nguy cơ ô nhiễm thành không gian sống hoặc kinh doanh mới, sạch sẽ. Đây là một khái niệm quan trọng trong phát triển bền vững, giúp hồi sinh các khu vực trung tâm đô thị.

Usage Note

Thuật ngữ 'brownfield' dùng để chỉ các khu đất từng được sử dụng cho mục đích công nghiệp hoặc thương mại, thường bị ô nhiễm ở một mức độ nào đó. 'Brownfield development' nhấn mạnh quá trình cải tạo và xây dựng lại những khu đất này để phục vụ các mục đích khác, góp phần giảm thiểu việc sử dụng đất mới (greenfield) và giải quyết vấn đề ô nhiễm. Khác với 'greenfield development' (phát triển trên đất chưa từng sử dụng), 'brownfield development' đòi hỏi quy trình xử lý ô nhiễm và tái tạo đất kỹ lưỡng hơn.

Prepositions

in on of

in: Sử dụng khi nói về việc đầu tư hoặc tham gia vào quá trình phát triển. Ví dụ: 'The company invested heavily in brownfield development.' on: Sử dụng khi nói về việc phát triển trên một khu đất cụ thể. Ví dụ: 'They are working on a brownfield development project.' of: Sử dụng để chỉ bản chất của một dự án hoặc khu vực. Ví dụ: 'This is an example of sustainable brownfield development.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brownfield development
  • sustainable sustainable brownfield development
    (Phát triển khu đất nâu bền vững)
  • urban urban brownfield development
    (Phát triển khu đất nâu đô thị)
  • successful a successful brownfield development
    (Một dự án phát triển khu đất nâu thành công)
Verb + brownfield development
  • promote promote brownfield development
    (Thúc đẩy phát triển khu đất nâu)
  • fund fund brownfield development
    (Cấp vốn cho việc phát triển khu đất nâu)
  • accelerate accelerate brownfield development
    (Đẩy nhanh tiến độ phát triển khu đất nâu)
Noun + brownfield development
  • policy brownfield development policy
    (Chính sách phát triển khu đất nâu)
  • project brownfield development project
    (Dự án phát triển khu đất nâu)

Idioms

  • Brownfield vs. Greenfield development

    Phát triển khu đất nâu đối lập với phát triển khu đất xanh (so sánh giữa tái sử dụng đất cũ và sử dụng đất mới)

    "The city prioritizes brownfield vs. greenfield development to conserve natural areas."

    (Thành phố ưu tiên phát triển đất nâu so với đất xanh để bảo tồn các khu vực tự nhiên.)

  • Incentivize brownfield development

    Khuyến khích phát triển khu đất nâu (thường thông qua ưu đãi thuế hoặc tài trợ)

    "The government is trying to incentivize brownfield development using tax breaks."

    (Chính phủ đang cố gắng khuyến khích phát triển khu đất nâu bằng cách sử dụng các khoản giảm thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brownfield development

Danh từ
Lật mặt

Việc tái phát triển các khu đất đã từng được sử dụng, đặc biệt cho mục đích công nghiệp hoặc thương mại, mà có thể bị ô nhiễm.

"The city council is promoting brownfield development to revitalize the industrial area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brownfield development".

Bảo tồn Đất Xanh

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Châu Âu và Bắc Mỹ, brownfield development là một chiến lược quan trọng để đối phó với sự bành trướng đô thị (urban sprawl). Bằng cách tái sử dụng đất đã qua sử dụng, các nhà quy hoạch giúp bảo vệ đất nông nghiệp hoặc các hệ sinh thái tự nhiên khỏi bị xây dựng, từ đó thúc đẩy tính bền vững.

Thách thức về Môi trường

Dù mang lại lợi ích lớn, việc phát triển khu đất nâu thường tốn kém và phức tạp hơn phát triển đất xanh, do chi phí dọn dẹp và xử lý ô nhiễm đất (thường là kim loại nặng, hóa chất công nghiệp) là rất cao. Điều này đòi hỏi sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính phủ và các quy định môi trường nghiêm ngặt.