(Top Banner Ad)
brownie
A2
danh từ A2 Ẩm thực

brownie

UK: /ˈbraʊ.ni/ • US: /ˈbraʊ.ni/

Nghĩa tiếng Việt

bánh brownie
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, square or rectangular chocolate baked confection.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh ngọt nhỏ, hình vuông hoặc chữ nhật, làm từ sô cô la.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I baked a batch of brownies for the party."

    "Tôi đã nướng một mẻ bánh brownie cho bữa tiệc."

  • "These brownies are so rich and fudgy!"

    "Những chiếc bánh brownie này rất đậm đà và mềm mịn!"

  • "She added walnuts to her brownie recipe."

    "Cô ấy đã thêm quả óc chó vào công thức bánh brownie của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brown có màu nâu
Verb brown làm cho nâu đi (khi nấu ăn)
Adjective brownish hơi nâu, ngả sang màu nâu
Noun brownness sắc nâu, độ nâu

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Proto-Germanic
*brunaz
Old English
brūn
Middle English
broun
Scots
brownie

Thần lùn giúp việc

Trong thần thoại Scotland và miền Bắc nước Anh, 'brownie' là những sinh vật huyền thoại nhỏ bé, tốt bụng, thường bí mật giúp việc nhà vào ban đêm để đổi lấy một ít sữa hoặc bánh ngọt. Họ được gọi là brownie vì thường mặc quần áo màu nâu rách rưới.

Nguồn gốc chiếc bánh

Món bánh brownie nổi tiếng ngày nay được đặt tên theo màu nâu đặc trưng của sô-cô-la. Nó xuất hiện lần đầu tiên trong danh mục mua sắm của Sears, Roebuck vào năm 1898, mặc dù khách sạn Palmer House ở Chicago khẳng định đã sáng tạo ra nó từ năm 1893.

Usage Note

Brownie thường được làm bằng sô cô la, bơ, đường, trứng và bột mì. Có nhiều biến thể khác nhau, một số có thêm các loại hạt, vụn sô cô la hoặc kem phủ. Brownie thường đặc và ẩm hơn bánh ngọt thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brownie
  • chocolate chocolate brownie
    (bánh brownie sô-cô-la)
  • fudgy fudgy brownie
    (bánh brownie mềm dẻo)
  • homemade homemade brownie
    (bánh brownie tự làm tại nhà)
Verb + brownie
  • bake bake a brownie
    (nướng bánh brownie)
  • serve serve a brownie
    (phục vụ bánh brownie (thường kèm kem))

Idioms

  • brownie points

    điểm cộng, sự tán thưởng hoặc lòng tin có được từ việc làm điều gì đó tốt hoặc hữu ích cho người khác

    "I earned some brownie points with my boss by staying late to finish the project."

    (Tôi đã ghi điểm với sếp bằng cách ở lại muộn để hoàn thành dự án.)

  • brownie medal

    một thuật ngữ hiếm gặp chỉ phần thưởng cho một việc làm tốt nhỏ nhặt

    "I'm not expecting a brownie medal just for doing the washing up!"

    (Tôi không mong được khen thưởng chỉ vì đã rửa bát đĩa đâu!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brownie

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh ngọt nhỏ, hình vuông hoặc chữ nhật, làm từ sô cô la.

"I baked a batch of brownies for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brownie, which my sister baked, was delicious.
Chiếc bánh brownie mà em gái tôi nướng rất ngon.
Phủ định
The brownie that I bought, which wasn't fresh, didn't taste good.
Chiếc bánh brownie tôi mua, mà không tươi, không ngon.
Nghi vấn
Is this the brownie, which you said had nuts?
Đây có phải là bánh brownie mà bạn nói là có hạt không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This brownie is mine.
Cái bánh brownie này là của tôi.
Phủ định
That brownie isn't yours.
Cái bánh brownie đó không phải của bạn.
Nghi vấn
Is this brownie for her?
Cái bánh brownie này có phải cho cô ấy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like brownies more than chocolate chip cookies.
Tôi thích bánh brownie hơn bánh quy sô cô la chip.
Phủ định
Never have I tasted such a delicious brownie!
Chưa bao giờ tôi được nếm một chiếc bánh brownie ngon đến vậy!
Nghi vấn
Should you want a brownie, I will bake one for you.
Nếu bạn muốn một chiếc bánh brownie, tôi sẽ nướng một chiếc cho bạn.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brownie is delicious.
Cái bánh brownie này rất ngon.
Phủ định
That brownie isn't mine.
Cái bánh brownie đó không phải của tôi.
Nghi vấn
Is this brownie gluten-free?
Cái bánh brownie này có gluten không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy a brownie for dessert.
Tôi sẽ mua một chiếc bánh brownie cho món tráng miệng.
Phủ định
She is not going to eat the brownie because she is on a diet.
Cô ấy sẽ không ăn bánh brownie vì cô ấy đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Will you share your brownie with me?
Bạn sẽ chia sẻ bánh brownie của bạn với tôi chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had eaten the brownie before I arrived.
Cô ấy đã ăn bánh brownie trước khi tôi đến.
Phủ định
They had not baked the brownie before the guests came.
Họ đã không nướng bánh brownie trước khi khách đến.
Nghi vấn
Had he finished his brownie before the movie started?
Anh ấy đã ăn xong bánh brownie trước khi bộ phim bắt đầu chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is baking brownies for the party.
Cô ấy đang nướng bánh brownie cho bữa tiệc.
Phủ định
They are not eating the brownies I made.
Họ không ăn những chiếc bánh brownie mà tôi đã làm.
Nghi vấn
Are you adding nuts to the brownies?
Bạn có đang thêm hạt vào bánh brownies không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to bake brownies every Sunday.
Bà tôi đã từng nướng bánh brownie vào mỗi Chủ Nhật.
Phủ định
I didn't use to like brownies when I was a child.
Tôi đã từng không thích bánh brownie khi còn bé.
Nghi vấn
Did you use to eat brownies for breakfast?
Bạn đã từng ăn bánh brownie vào bữa sáng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brownie".

Hội nữ Hướng đạo sinh (Brownies)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'Brownies' là tên gọi của tổ chức nữ hướng đạo sinh dành cho bé gái (thường từ 7 đến 10 tuổi). Tên gọi này được lấy cảm hứng từ những chú lùn 'brownie' chăm chỉ và hữu ích trong dân gian.

Món tráng miệng đặc trưng Mỹ

Bánh brownie là một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực Hoa Kỳ, thường được dùng trong các buổi tiệc nướng ngoài trời hoặc hộp cơm trưa của trẻ em. Nó được coi là sự kết hợp hoàn hảo giữa bánh bông lan và bánh quy.