brownie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, square or rectangular chocolate baked confection.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh ngọt nhỏ, hình vuông hoặc chữ nhật, làm từ sô cô la.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I baked a batch of brownies for the party."
"Tôi đã nướng một mẻ bánh brownie cho bữa tiệc."
-
"These brownies are so rich and fudgy!"
"Những chiếc bánh brownie này rất đậm đà và mềm mịn!"
-
"She added walnuts to her brownie recipe."
"Cô ấy đã thêm quả óc chó vào công thức bánh brownie của mình."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brownie thường được làm bằng sô cô la, bơ, đường, trứng và bột mì. Có nhiều biến thể khác nhau, một số có thêm các loại hạt, vụn sô cô la hoặc kem phủ. Brownie thường đặc và ẩm hơn bánh ngọt thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chocolate chocolate brownie (bánh brownie sô-cô-la)
-
fudgy fudgy brownie (bánh brownie mềm dẻo)
-
homemade homemade brownie (bánh brownie tự làm tại nhà)
-
bake bake a brownie (nướng bánh brownie)
-
serve serve a brownie (phục vụ bánh brownie (thường kèm kem))
Idioms
-
brownie points
điểm cộng, sự tán thưởng hoặc lòng tin có được từ việc làm điều gì đó tốt hoặc hữu ích cho người khác
"I earned some brownie points with my boss by staying late to finish the project."
(Tôi đã ghi điểm với sếp bằng cách ở lại muộn để hoàn thành dự án.)
-
brownie medal
một thuật ngữ hiếm gặp chỉ phần thưởng cho một việc làm tốt nhỏ nhặt
"I'm not expecting a brownie medal just for doing the washing up!"
(Tôi không mong được khen thưởng chỉ vì đã rửa bát đĩa đâu!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brownie
danh từMột loại bánh ngọt nhỏ, hình vuông hoặc chữ nhật, làm từ sô cô la.
"I baked a batch of brownies for the party."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The brownie, which my sister baked, was delicious. |
Chiếc bánh brownie mà em gái tôi nướng rất ngon. |
| Phủ định | The brownie that I bought, which wasn't fresh, didn't taste good. |
Chiếc bánh brownie tôi mua, mà không tươi, không ngon. |
| Nghi vấn | Is this the brownie, which you said had nuts? |
Đây có phải là bánh brownie mà bạn nói là có hạt không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This brownie is mine. |
Cái bánh brownie này là của tôi. |
| Phủ định | That brownie isn't yours. |
Cái bánh brownie đó không phải của bạn. |
| Nghi vấn | Is this brownie for her? |
Cái bánh brownie này có phải cho cô ấy không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like brownies more than chocolate chip cookies. |
Tôi thích bánh brownie hơn bánh quy sô cô la chip. |
| Phủ định | Never have I tasted such a delicious brownie! |
Chưa bao giờ tôi được nếm một chiếc bánh brownie ngon đến vậy! |
| Nghi vấn | Should you want a brownie, I will bake one for you. |
Nếu bạn muốn một chiếc bánh brownie, tôi sẽ nướng một chiếc cho bạn. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The brownie is delicious. |
Cái bánh brownie này rất ngon. |
| Phủ định | That brownie isn't mine. |
Cái bánh brownie đó không phải của tôi. |
| Nghi vấn | Is this brownie gluten-free? |
Cái bánh brownie này có gluten không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will buy a brownie for dessert. |
Tôi sẽ mua một chiếc bánh brownie cho món tráng miệng. |
| Phủ định | She is not going to eat the brownie because she is on a diet. |
Cô ấy sẽ không ăn bánh brownie vì cô ấy đang ăn kiêng. |
| Nghi vấn | Will you share your brownie with me? |
Bạn sẽ chia sẻ bánh brownie của bạn với tôi chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had eaten the brownie before I arrived. |
Cô ấy đã ăn bánh brownie trước khi tôi đến. |
| Phủ định | They had not baked the brownie before the guests came. |
Họ đã không nướng bánh brownie trước khi khách đến. |
| Nghi vấn | Had he finished his brownie before the movie started? |
Anh ấy đã ăn xong bánh brownie trước khi bộ phim bắt đầu chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is baking brownies for the party. |
Cô ấy đang nướng bánh brownie cho bữa tiệc. |
| Phủ định | They are not eating the brownies I made. |
Họ không ăn những chiếc bánh brownie mà tôi đã làm. |
| Nghi vấn | Are you adding nuts to the brownies? |
Bạn có đang thêm hạt vào bánh brownies không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to bake brownies every Sunday. |
Bà tôi đã từng nướng bánh brownie vào mỗi Chủ Nhật. |
| Phủ định | I didn't use to like brownies when I was a child. |
Tôi đã từng không thích bánh brownie khi còn bé. |
| Nghi vấn | Did you use to eat brownies for breakfast? |
Bạn đã từng ăn bánh brownie vào bữa sáng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brownie".
