bubble gum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại kẹo cao su có thể thổi thành bong bóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child blew a huge bubble with his bubble gum."
"Đứa trẻ thổi một bong bóng lớn bằng kẹo cao su của mình."
-
"He loves to chew bubble gum after lunch."
"Anh ấy thích nhai kẹo cao su sau bữa trưa."
-
"That bubble gum stain is hard to remove."
"Vết kẹo cao su đó rất khó tẩy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chewing gum | Kẹo cao su (loại thông thường, không thổi bong bóng to được). |
| Adjective | bubblegum | Chỉ những thứ (thường là nhạc, phim) có vẻ ngoài hấp dẫn, đơn giản, ngọt ngào nhưng hời hợt, dành cho giới trẻ. Ví dụ: bubblegum pop. |
| Noun | gumball | Kẹo cao su hình viên bi, thường được bán trong máy bán kẹo tự động. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bubble gum thường được biết đến với hương vị ngọt ngào và khả năng tạo ra các bong bóng lớn khi nhai. Nó khác với các loại kẹo cao su khác ở đặc tính đàn hồi và dẻo dai hơn, cho phép thổi bong bóng. Sự khác biệt nằm ở thành phần và quy trình sản xuất.
Prepositions
‘With’ dùng để chỉ hương vị (e.g., bubble gum with strawberry flavor). ‘Of’ thường dùng trong cụm ‘piece of bubble gum’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chew bubble gum (nhai kẹo cao su bong bóng)
-
blow a bubble with bubble gum (thổi một bong bóng bằng kẹo cao su)
-
pop a bubble gum bubble (làm vỡ một bong bóng kẹo cao su)
-
pink bubble gum (kẹo cao su bong bóng màu hồng)
-
sugary bubble gum (kẹo cao su bong bóng có đường)
-
stale bubble gum (kẹo cao su bong bóng bị ỉu/cũ)
-
a piece of bubble gum (một miếng kẹo cao su bong bóng)
-
a pack of bubble gum (một gói kẹo cao su bong bóng)
Idioms
-
bubblegum pop / music
Nhạc pop thị trường, có giai điệu bắt tai, đơn giản, thường hướng đến đối tượng khán giả trẻ và được cho là thiếu chiều sâu.
"In the late 90s, bubblegum pop bands were extremely popular among teenagers."
(Vào cuối những năm 90, các ban nhạc theo dòng nhạc bubblegum pop cực kỳ nổi tiếng trong giới thanh thiếu niên.)
-
held together with bubble gum and shoestrings
Được sửa chữa hoặc lắp ráp một cách chắp vá, tạm bợ bằng những vật liệu rẻ tiền, không chắc chắn.
"The old car was held together with bubble gum and shoestrings, but it somehow got us to the beach."
(Chiếc xe cũ được sửa chữa một cách chắp vá, nhưng không hiểu sao nó vẫn đưa chúng tôi đến được bãi biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bubble gum
nounMột loại kẹo cao su có thể thổi thành bong bóng.
"The child blew a huge bubble with his bubble gum."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had bought bubble gum before going to school. |
Cô ấy đã mua kẹo cao su trước khi đến trường. |
| Phủ định | They had not found any bubble gum in the store. |
Họ đã không tìm thấy bất kỳ kẹo cao su nào trong cửa hàng. |
| Nghi vấn | Had he chewed all the bubble gum before the movie started? |
Anh ấy đã nhai hết kẹo cao su trước khi bộ phim bắt đầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bubble gum".
