bubble gum
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bubble gum'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại kẹo cao su có thể thổi thành bong bóng.
Ví dụ Thực tế với 'Bubble gum'
-
"The child blew a huge bubble with his bubble gum."
"Đứa trẻ thổi một bong bóng lớn bằng kẹo cao su của mình."
-
"He loves to chew bubble gum after lunch."
"Anh ấy thích nhai kẹo cao su sau bữa trưa."
-
"That bubble gum stain is hard to remove."
"Vết kẹo cao su đó rất khó tẩy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bubble gum'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bubble gum
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bubble gum'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Bubble gum thường được biết đến với hương vị ngọt ngào và khả năng tạo ra các bong bóng lớn khi nhai. Nó khác với các loại kẹo cao su khác ở đặc tính đàn hồi và dẻo dai hơn, cho phép thổi bong bóng. Sự khác biệt nằm ở thành phần và quy trình sản xuất.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘With’ dùng để chỉ hương vị (e.g., bubble gum with strawberry flavor). ‘Of’ thường dùng trong cụm ‘piece of bubble gum’.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bubble gum'
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had bought bubble gum before going to school.
|
Cô ấy đã mua kẹo cao su trước khi đến trường. |
| Phủ định |
They had not found any bubble gum in the store.
|
Họ đã không tìm thấy bất kỳ kẹo cao su nào trong cửa hàng. |
| Nghi vấn |
Had he chewed all the bubble gum before the movie started?
|
Anh ấy đã nhai hết kẹo cao su trước khi bộ phim bắt đầu phải không? |