(Top Banner Ad)
bubble gum
A2
noun A2 Giải trí, Thực phẩm

bubble gum

UK: /ˈbʌbəl ɡʌm/ • US: /ˈbʌbəl ɡʌm/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo cao su thổi bong bóng kẹo gum
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of chewing gum that can be blown into bubbles.

Vietnamese Meaning

Một loại kẹo cao su có thể thổi thành bong bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child blew a huge bubble with his bubble gum."

    "Đứa trẻ thổi một bong bóng lớn bằng kẹo cao su của mình."

  • "He loves to chew bubble gum after lunch."

    "Anh ấy thích nhai kẹo cao su sau bữa trưa."

  • "That bubble gum stain is hard to remove."

    "Vết kẹo cao su đó rất khó tẩy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chewing gum Kẹo cao su (loại thông thường, không thổi bong bóng to được).
Adjective bubblegum Chỉ những thứ (thường là nhạc, phim) có vẻ ngoài hấp dẫn, đơn giản, ngọt ngào nhưng hời hợt, dành cho giới trẻ. Ví dụ: bubblegum pop.
Noun gumball Kẹo cao su hình viên bi, thường được bán trong máy bán kẹo tự động.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Compound)
bubble + gum
Middle English
bobel (bubble) + gomme (gum)
Old French
gome
Latin
gummi
Ancient Greek
κόμμι (kómmi)
Ancient Egyptian
qmy

Phát Minh Tình Cờ

Kẹo cao su bong bóng được phát minh vào năm 1928 bởi Walter Diemer, một kế toán viên của công ty Fleer Chewing Gum. Ông chỉ thử nghiệm các công thức kẹo cao su trong thời gian rảnh. Mẻ kẹo thành công đầu tiên có màu hồng vì đó là màu thực phẩm duy nhất có sẵn trong nhà máy lúc đó, và màu hồng đã trở thành màu sắc đặc trưng của loại kẹo này kể từ đó.

Usage Note

Bubble gum thường được biết đến với hương vị ngọt ngào và khả năng tạo ra các bong bóng lớn khi nhai. Nó khác với các loại kẹo cao su khác ở đặc tính đàn hồi và dẻo dai hơn, cho phép thổi bong bóng. Sự khác biệt nằm ở thành phần và quy trình sản xuất.

Prepositions

with of

‘With’ dùng để chỉ hương vị (e.g., bubble gum with strawberry flavor). ‘Of’ thường dùng trong cụm ‘piece of bubble gum’.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bubble gum
  • chew bubble gum
    (nhai kẹo cao su bong bóng)
  • blow a bubble with bubble gum
    (thổi một bong bóng bằng kẹo cao su)
  • pop a bubble gum bubble
    (làm vỡ một bong bóng kẹo cao su)
Adjective + bubble gum
  • pink bubble gum
    (kẹo cao su bong bóng màu hồng)
  • sugary bubble gum
    (kẹo cao su bong bóng có đường)
  • stale bubble gum
    (kẹo cao su bong bóng bị ỉu/cũ)
Quantity + bubble gum
  • a piece of bubble gum
    (một miếng kẹo cao su bong bóng)
  • a pack of bubble gum
    (một gói kẹo cao su bong bóng)

Idioms

  • bubblegum pop / music

    Nhạc pop thị trường, có giai điệu bắt tai, đơn giản, thường hướng đến đối tượng khán giả trẻ và được cho là thiếu chiều sâu.

    "In the late 90s, bubblegum pop bands were extremely popular among teenagers."

    (Vào cuối những năm 90, các ban nhạc theo dòng nhạc bubblegum pop cực kỳ nổi tiếng trong giới thanh thiếu niên.)

  • held together with bubble gum and shoestrings

    Được sửa chữa hoặc lắp ráp một cách chắp vá, tạm bợ bằng những vật liệu rẻ tiền, không chắc chắn.

    "The old car was held together with bubble gum and shoestrings, but it somehow got us to the beach."

    (Chiếc xe cũ được sửa chữa một cách chắp vá, nhưng không hiểu sao nó vẫn đưa chúng tôi đến được bãi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bubble gum

noun
Lật mặt

Một loại kẹo cao su có thể thổi thành bong bóng.

"The child blew a huge bubble with his bubble gum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had bought bubble gum before going to school.
Cô ấy đã mua kẹo cao su trước khi đến trường.
Phủ định
They had not found any bubble gum in the store.
Họ đã không tìm thấy bất kỳ kẹo cao su nào trong cửa hàng.
Nghi vấn
Had he chewed all the bubble gum before the movie started?
Anh ấy đã nhai hết kẹo cao su trước khi bộ phim bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bubble gum".

Kẹo Cao Su và Thẻ Bài Bóng Chày

Ở Mỹ, từ những năm 1950 đến đầu những năm 1990, các gói thẻ bài sưu tập của các vận động viên bóng chày thường đi kèm một miếng kẹo cao su bong bóng. Vì vậy, mùi vị của loại kẹo này gợi lại ký ức tuổi thơ cho rất nhiều người Mỹ.

Biểu Tượng Của Sự Nổi Loạn Trẻ Trung

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, hình ảnh nhai kẹo cao su và thổi bong bóng một cách thờ ơ đôi khi được dùng để thể hiện sự nổi loạn, thái độ bất cần hoặc sự tự tin của giới trẻ, thường thấy ở các nhân vật trong phim ảnh.