chewing gum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật liệu cao su có hương vị dùng để nhai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always carry a pack of chewing gum in my bag."
"Tôi luôn mang theo một gói kẹo cao su trong túi."
-
"He was chewing gum loudly in class."
"Anh ấy nhai kẹo cao su rất ồn ào trong lớp."
-
"Some people consider chewing gum to be impolite."
"Một số người cho rằng nhai kẹo cao su là bất lịch sự."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Chewing gum” thường được dùng để chỉ loại kẹo cao su được nhai lâu để tạo cảm giác thư giãn và làm sạch răng miệng. Không nên nhầm lẫn với các loại kẹo khác.
Prepositions
“Chewing gum with…” được dùng để chỉ loại kẹo cao su có hương vị gì đó. Ví dụ: chewing gum with mint flavor (kẹo cao su hương bạc hà).
Collocations (Từ đi kèm)
-
chew chew chewing gum (nhai kẹo cao su)
-
blow blow a bubble with chewing gum (thổi bong bóng bằng kẹo cao su)
-
spit out spit out the chewing gum (nhổ (vứt) kẹo cao su ra)
-
sugar-free sugar-free chewing gum (kẹo cao su không đường)
-
mint mint chewing gum (kẹo cao su vị bạc hà)
-
stale stale chewing gum (kẹo cao su bị ôi/cứng/cũ)
-
stick of a stick of chewing gum (một thanh kẹo cao su)
-
pack of a pack of chewing gum (một gói kẹo cao su)
Idioms
-
stuck like chewing gum (on a shoe)
bị mắc kẹt hoặc gắn chặt không gỡ ra được (thường mang nghĩa tiêu cực)
"That difficult client is stuck on me like chewing gum; I can't get rid of him."
(Khách hàng khó tính đó cứ bám dính lấy tôi như kẹo cao su, tôi không thể thoát khỏi anh ta.)
-
bubblegum music
thể loại nhạc nhẹ, dễ nghe, thường là nhạc pop đơn giản hướng đến giới trẻ (thường mang ý chê bai, thiếu chiều sâu)
"I usually listen to rock, but sometimes I enjoy a bit of bubblegum music for a change."
(Tôi thường nghe nhạc rock, nhưng đôi khi tôi thích nghe một chút nhạc pop 'kẹo cao su' để thay đổi không khí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chewing gum
nounMột vật liệu cao su có hương vị dùng để nhai.
"I always carry a pack of chewing gum in my bag."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Chewing gum is often found stuck under desks in schools. |
Kẹo cao su thường được tìm thấy dính dưới gầm bàn ở trường học. |
| Phủ định | Chewing gum is not allowed to be chewed during the exam. |
Kẹo cao su không được phép nhai trong suốt kỳ thi. |
| Nghi vấn | Is chewing gum sold in the school cafeteria? |
Kẹo cao su có được bán ở căng tin trường học không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is chewing gum. |
Anh ấy đang nhai kẹo cao su. |
| Phủ định | Do you not like chewing gum? |
Bạn không thích kẹo cao su sao? |
| Nghi vấn | Is chewing gum allowed in class? |
Có được phép nhai kẹo cao su trong lớp không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her presentation, she will have been chewing gum for three hours. |
Vào lúc cô ấy hoàn thành bài thuyết trình, cô ấy đã nhai kẹo cao su được ba tiếng rồi. |
| Phủ định | He won't have been chewing gum for more than five minutes before the teacher notices. |
Anh ấy sẽ không nhai kẹo cao su quá năm phút trước khi giáo viên nhận ra đâu. |
| Nghi vấn | Will you have been chewing gum that long when the movie finally starts? |
Bạn sẽ nhai kẹo cao su lâu đến vậy khi bộ phim cuối cùng bắt đầu sao? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is chewing chewing gum right now. |
Cô ấy đang nhai kẹo cao su ngay bây giờ. |
| Phủ định | They are not chewing chewing gum in class. |
Họ không nhai kẹo cao su trong lớp. |
| Nghi vấn | Are you chewing chewing gum under the table? |
Bạn có đang nhai kẹo cao su dưới gầm bàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chewing gum".
