(Top Banner Ad)
chewing gum
A2
noun A2 Đời sống hàng ngày

chewing gum

UK: /ˈtʃuːɪŋ ɡʌm/ • US: /ˈtʃuːɪŋ ɡʌm/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo cao su sing-gum
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flavored rubbery material for chewing.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu cao su có hương vị dùng để nhai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always carry a pack of chewing gum in my bag."

    "Tôi luôn mang theo một gói kẹo cao su trong túi."

  • "He was chewing gum loudly in class."

    "Anh ấy nhai kẹo cao su rất ồn ào trong lớp."

  • "Some people consider chewing gum to be impolite."

    "Một số người cho rằng nhai kẹo cao su là bất lịch sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chew nhai, nghiền
Noun chewer người nhai
Noun gum kẹo cao su (viết tắt); nhựa cây; nướu, lợi
Adjective gummy dẻo, nhớt, dính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
cēowan
Middle English (ME)
gumme
Modern English (ModE)
chewing gum

Nguồn gốc cổ xưa và thương mại hóa

Mặc dù kẹo cao su hiện đại được thương mại hóa ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19 (sử dụng nhựa cây chicle), nhưng hành động nhai chất dẻo có nguồn gốc rất lâu đời. Người Maya và Aztec ở Trung Mỹ đã nhai chicle hàng ngàn năm trước, trong khi người Hy Lạp cổ đại nhai nhựa cây mastic để làm sạch răng và hơi thở.

Sự ra đời của Bubble Gum

Kẹo cao su 'Bubble Gum' (loại chuyên dùng để thổi bong bóng) được phát minh vào năm 1928 bởi Walter Diemer. Ông vô tình tạo ra một công thức ít dính hơn kẹo cao su thường và có thể co giãn tốt hơn. Màu hồng trở thành màu đặc trưng vì đó là màu nhuộm duy nhất có sẵn lúc đó.

Usage Note

“Chewing gum” thường được dùng để chỉ loại kẹo cao su được nhai lâu để tạo cảm giác thư giãn và làm sạch răng miệng. Không nên nhầm lẫn với các loại kẹo khác.

Prepositions

with

“Chewing gum with…” được dùng để chỉ loại kẹo cao su có hương vị gì đó. Ví dụ: chewing gum with mint flavor (kẹo cao su hương bạc hà).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chewing gum
  • chew chew chewing gum
    (nhai kẹo cao su)
  • blow blow a bubble with chewing gum
    (thổi bong bóng bằng kẹo cao su)
  • spit out spit out the chewing gum
    (nhổ (vứt) kẹo cao su ra)
Adjective + chewing gum
  • sugar-free sugar-free chewing gum
    (kẹo cao su không đường)
  • mint mint chewing gum
    (kẹo cao su vị bạc hà)
  • stale stale chewing gum
    (kẹo cao su bị ôi/cứng/cũ)
Container/Measurement
  • stick of a stick of chewing gum
    (một thanh kẹo cao su)
  • pack of a pack of chewing gum
    (một gói kẹo cao su)

Idioms

  • stuck like chewing gum (on a shoe)

    bị mắc kẹt hoặc gắn chặt không gỡ ra được (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "That difficult client is stuck on me like chewing gum; I can't get rid of him."

    (Khách hàng khó tính đó cứ bám dính lấy tôi như kẹo cao su, tôi không thể thoát khỏi anh ta.)

  • bubblegum music

    thể loại nhạc nhẹ, dễ nghe, thường là nhạc pop đơn giản hướng đến giới trẻ (thường mang ý chê bai, thiếu chiều sâu)

    "I usually listen to rock, but sometimes I enjoy a bit of bubblegum music for a change."

    (Tôi thường nghe nhạc rock, nhưng đôi khi tôi thích nghe một chút nhạc pop 'kẹo cao su' để thay đổi không khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chewing gum

noun
Lật mặt

Một vật liệu cao su có hương vị dùng để nhai.

"I always carry a pack of chewing gum in my bag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Chewing gum is often found stuck under desks in schools.
Kẹo cao su thường được tìm thấy dính dưới gầm bàn ở trường học.
Phủ định
Chewing gum is not allowed to be chewed during the exam.
Kẹo cao su không được phép nhai trong suốt kỳ thi.
Nghi vấn
Is chewing gum sold in the school cafeteria?
Kẹo cao su có được bán ở căng tin trường học không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is chewing gum.
Anh ấy đang nhai kẹo cao su.
Phủ định
Do you not like chewing gum?
Bạn không thích kẹo cao su sao?
Nghi vấn
Is chewing gum allowed in class?
Có được phép nhai kẹo cao su trong lớp không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her presentation, she will have been chewing gum for three hours.
Vào lúc cô ấy hoàn thành bài thuyết trình, cô ấy đã nhai kẹo cao su được ba tiếng rồi.
Phủ định
He won't have been chewing gum for more than five minutes before the teacher notices.
Anh ấy sẽ không nhai kẹo cao su quá năm phút trước khi giáo viên nhận ra đâu.
Nghi vấn
Will you have been chewing gum that long when the movie finally starts?
Bạn sẽ nhai kẹo cao su lâu đến vậy khi bộ phim cuối cùng bắt đầu sao?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is chewing chewing gum right now.
Cô ấy đang nhai kẹo cao su ngay bây giờ.
Phủ định
They are not chewing chewing gum in class.
Họ không nhai kẹo cao su trong lớp.
Nghi vấn
Are you chewing chewing gum under the table?
Bạn có đang nhai kẹo cao su dưới gầm bàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chewing gum".