(Top Banner Ad)
bubbles
A2
Danh từ A2 Vật lý, Hóa học, Đời sống

bubbles

UK: /ˈbʌblz/ • US: /ˈbʌbəlz/

Nghĩa tiếng Việt

bong bóng sủi bọt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hollow spheres of liquid filled with air or gas.

Vietnamese Meaning

Những quả cầu rỗng làm bằng chất lỏng, chứa đầy không khí hoặc khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was delighted to see the bubbles floating in the air."

    "Đứa trẻ rất vui sướng khi nhìn thấy những bong bóng trôi nổi trong không khí."

  • "She blew bubbles for the children."

    "Cô ấy thổi bong bóng cho bọn trẻ."

  • "The economy is in a bubble."

    "Nền kinh tế đang ở trong một bong bóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bubble Bong bóng (khí hoặc nước); sự sủi bọt
Verb bubble Sủi bọt; sôi lên; tuôn trào (cảm xúc)
Adjective bubbly Sôi nổi, hăng hái (chỉ tính cách); có bọt (chỉ đồ uống)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bub-* (imitative root)
Middle English
bubbel (c. 1380)
English
bubble(s)

Âm Thanh Bắt Chước

Từ 'bubble' (bong bóng) là một ví dụ tuyệt vời về từ tượng thanh (onomatopoeia). Nó xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng cuối thế kỷ 14) và được cho là mô phỏng chính âm thanh của bọt khí vỡ hoặc tiếng chất lỏng sủi bọt. Khái niệm này có thể được củng cố nhờ các từ tương tự trong tiếng Hà Lan hoặc tiếng Đức thấp.

Usage Note

Thường dùng để chỉ bong bóng xà phòng, bong bóng trong nước giải khát, hoặc các bong bóng khí khác. Mang tính chất vui tươi, nhẹ nhàng.

Prepositions

in of

in: thường dùng để chỉ vị trí (ví dụ: bubbles in the bath). of: thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: a bubble of air).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bubbles
  • fizzy fizzy bubbles
    (Bọt khí ga (trong nước ngọt, rượu))
  • small small bubbles
    (Những bong bóng nhỏ li ti)
Verb + bubbles
  • blow blow bubbles
    (Thổi bong bóng (xà phòng))
  • burst burst the bubbles
    (Làm vỡ bong bóng)
Noun + bubbles
  • soap soap bubbles
    (Bong bóng xà phòng)
  • economic economic bubbles
    (Bong bóng kinh tế)

Idioms

  • Burst someone's bubble

    Làm ai đó thất vọng hoặc phá hỏng niềm vui/ảo tưởng của họ bằng cách nói ra sự thật khó chịu.

    "I hate to burst your bubble, but the sale ended yesterday."

    (Tôi ghét phải làm bạn thất vọng, nhưng đợt giảm giá đã kết thúc hôm qua rồi.)

  • Live in a bubble

    Sống cách biệt, không tiếp xúc hoặc nhận thức được các vấn đề/thực tế bên ngoài.

    "Some celebrities live in a bubble, unaware of ordinary people's struggles."

    (Một số người nổi tiếng sống trong một bong bóng, không hề biết đến những khó khăn của người dân thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bubbles

Danh từ
Lật mặt

Những quả cầu rỗng làm bằng chất lỏng, chứa đầy không khí hoặc khí.

"The child was delighted to see the bubbles floating in the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the children loved them, the clown blew many bubbles at the party.
Bởi vì bọn trẻ rất thích chúng, chú hề đã thổi rất nhiều bong bóng tại bữa tiệc.
Phủ định
Unless you pop them carefully, the bubbles won't last very long.
Trừ khi bạn làm vỡ chúng một cách cẩn thận, những bong bóng sẽ không tồn tại được lâu.
Nghi vấn
If you add more soap, will the bubbles get bigger?
Nếu bạn thêm nhiều xà phòng hơn, liệu những bong bóng có to hơn không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the child loves to blow bubbles is obvious.
Rằng đứa trẻ thích thổi bong bóng là điều hiển nhiên.
Phủ định
It is not certain whether the bubble will pop before it reaches the ceiling.
Không chắc liệu bong bóng có vỡ trước khi nó chạm tới trần nhà hay không.
Nghi vấn
Why the bubble floated away so quickly remains a mystery.
Tại sao bong bóng lại bay đi nhanh như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bubbles".

Bong Bóng Kinh Tế (Economic Bubbles)

Trong tài chính, 'bubble' (bong bóng) là một khái niệm quan trọng, chỉ tình trạng giá trị của một loại tài sản (như cổ phiếu hoặc bất động sản) tăng nhanh một cách vô lý, vượt xa giá trị thực của chúng. Bong bóng thường 'vỡ' (burst), dẫn đến sự sụp đổ thị trường và khủng hoảng kinh tế.

Biểu Tượng Vẻ Đẹp Ngắn Ngủi

Bong bóng xà phòng không chỉ là trò chơi giải trí cho trẻ em mà còn là một hình ảnh mang tính biểu tượng trong nghệ thuật phương Tây, thường được dùng để đại diện cho sự phù du, vẻ đẹp mong manh, và tính chất ngắn ngủi của cuộc sống hoặc tài sản.