(Top Banner Ad)
bubbly
B1
Tính từ B1 Tổng quát/Tính cách

bubbly

UK: /ˈbʌbli/ • US: /ˈbʌbli/

Nghĩa tiếng Việt

sôi nổi vui vẻ hoạt bát sủi bọt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of bubbles; effervescent.

Vietnamese Meaning

Đầy bọt, sủi bọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered a bottle of bubbly to celebrate."

    "Chúng tôi đã gọi một chai sâm panh để ăn mừng."

  • "The bubbly wine made the party more festive."

    "Rượu vang sủi bọt làm cho bữa tiệc trở nên vui vẻ hơn."

  • "Her bubbly enthusiasm is contagious."

    "Sự nhiệt tình sôi nổi của cô ấy rất dễ lan tỏa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bubble bong bóng, bọt khí
Verb bubble sủi bọt, sôi lục bục
Noun bubbliness sự sủi bọt, tính vui vẻ, hoạt bát (danh từ)
Adjective unbubbly không sủi bọt, buồn bã, kém hoạt bát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative Origin
Sound of popping air/liquid
Middle English
bubbel/bobbel (c. 1300s, Noun)
Modern English
bubble (c. 1500s, Noun/Verb)
Modern English
bubbly (c. 1700s, Adjective, formed by adding -y)

Nguồn gốc âm thanh

Từ 'bubbly' bắt nguồn từ từ 'bubble' (bong bóng). Bản thân 'bubble' là một từ tượng thanh, mô phỏng tiếng động lục bục hoặc tiếng vỡ 'póp' của bọt khí trong chất lỏng. Việc thêm hậu tố '-y' biến nó thành tính từ có nghĩa là 'đầy bọt' hoặc 'giống như bọt'.

Từ nghĩa đen đến nghĩa bóng

Ban đầu, 'bubbly' dùng để tả đồ uống có ga (fizzy). Vào thế kỷ 20, nó được mở rộng nghĩa bóng để mô tả tính cách: một người 'bubbly' là người sôi nổi, hoạt bát, tràn đầy năng lượng như những bọt khí đang sủi.

Usage Note

Thường dùng để mô tả đồ uống có ga như sâm panh hoặc nước ngọt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Personality)
  • personality a bubbly personality
    (một tính cách hoạt bát, vui tươi)
  • girl a bubbly young girl
    (một cô gái trẻ tươi tắn, năng động)
  • enthusiasm bubbly enthusiasm
    (sự nhiệt tình sôi nổi)
Adjective + Noun (Liquid/Drink)
  • drink a bubbly drink
    (một thức uống có ga (sủi bọt))
  • wine bubbly wine
    (rượu sâm-panh/rượu vang sủi bọt)
  • water bubbly spring water
    (nước suối sủi bọt)
Adverb + Adjective (Intensifiers)
  • intensely intensely bubbly
    (cực kỳ sôi nổi/rất sủi bọt)
  • delightfully delightfully bubbly
    (vui vẻ một cách đáng yêu)

Idioms

  • Overflowing with bubbly spirits

    Tràn đầy tinh thần sôi nổi/vui vẻ

    "She walked into the meeting, overflowing with bubbly spirits."

    (Cô ấy bước vào cuộc họp, tràn đầy tinh thần vui vẻ, hoạt bát.)

  • To get a bit bubbly

    Trở nên hơi phấn khích/sôi nổi (thường do uống rượu)

    "After two glasses of prosecco, he started to get a bit bubbly."

    (Sau hai ly prosecco, anh ấy bắt đầu trở nên hơi phấn khích.)

  • A bubbly greeting

    Lời chào hỏi nồng nhiệt, tươi tắn

    "We received a warm and bubbly greeting from the host."

    (Chúng tôi đã nhận được lời chào hỏi ấm áp và tươi tắn từ chủ nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bubbly

Tính từ
Lật mặt

Đầy bọt, sủi bọt.

"We ordered a bottle of bubbly to celebrate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a bubbly person.
Cô ấy là một người sôi nổi.
Phủ định
She isn't bubbly today; she seems a bit down.
Hôm nay cô ấy không sôi nổi; cô ấy có vẻ hơi buồn.
Nghi vấn
Is she always so bubbly?
Cô ấy luôn sôi nổi như vậy sao?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is known for her bubbly personality: always cheerful and full of energy.
Cô ấy nổi tiếng với tính cách sôi nổi của mình: luôn vui vẻ và tràn đầy năng lượng.
Phủ định
The drink wasn't bubbly: it had lost all its carbonation.
Đồ uống không còn sủi bọt nữa: nó đã mất hết ga.
Nghi vấn
Is her bubbly attitude genuine: or is she just trying to be friendly?
Thái độ sôi nổi của cô ấy có thật không: hay cô ấy chỉ đang cố gắng thân thiện?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a bubbly personality.
Cô ấy có một tính cách sôi nổi.
Phủ định
He isn't bubbly, he's usually quite reserved.
Anh ấy không sôi nổi, anh ấy thường khá dè dặt.
Nghi vấn
Is she always so bubbly and energetic?
Cô ấy có luôn sôi nổi và tràn đầy năng lượng như vậy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been bubbly and energetic before she heard the news.
Cô ấy đã từng rất sôi nổi và tràn đầy năng lượng trước khi nghe tin đó.
Phủ định
He hadn't been as bubbly as usual at the party, so I knew something was wrong.
Anh ấy đã không sôi nổi như bình thường tại bữa tiệc, vì vậy tôi biết có điều gì đó không ổn.
Nghi vấn
Had she been bubbly and outgoing before she started feeling unwell?
Có phải cô ấy đã từng sôi nổi và hòa đồng trước khi bắt đầu cảm thấy không khỏe?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be bubbly and outgoing before the accident.
Cô ấy từng hoạt bát và hướng ngoại trước vụ tai nạn.
Phủ định
He didn't use to be so bubbly; he was quite reserved.
Anh ấy đã không từng hoạt bát như vậy; anh ấy khá kín đáo.
Nghi vấn
Did she use to be bubbly like this when she was younger?
Có phải cô ấy từng hoạt bát như thế này khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bubbly".

Bubbly và Lễ Kỷ Niệm

Trong văn hóa phương Tây, 'bubbly' là biệt danh phổ biến của rượu Champagne hoặc các loại rượu vang sủi bọt (sparkling wine). Vì rượu sủi bọt gắn liền với tiệc tùng và ăn mừng, nên từ này mang ý nghĩa của niềm vui, sự hân hoan và sự kiện đặc biệt.

Đánh giá tính cách

Mô tả ai đó là 'bubbly' luôn là một lời khen ngợi tích cực. Nó ngụ ý rằng người đó cởi mở, dễ gần, có khả năng nâng cao tinh thần của những người xung quanh và luôn nhìn cuộc sống một cách lạc quan.