bubbly
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bubbly'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đầy bọt, sủi bọt.
Definition (English Meaning)
Full of bubbles; effervescent.
Ví dụ Thực tế với 'Bubbly'
-
"We ordered a bottle of bubbly to celebrate."
"Chúng tôi đã gọi một chai sâm panh để ăn mừng."
-
"The bubbly wine made the party more festive."
"Rượu vang sủi bọt làm cho bữa tiệc trở nên vui vẻ hơn."
-
"Her bubbly enthusiasm is contagious."
"Sự nhiệt tình sôi nổi của cô ấy rất dễ lan tỏa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bubbly'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: bubbly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bubbly'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để mô tả đồ uống có ga như sâm panh hoặc nước ngọt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bubbly'
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is a bubbly person.
|
Cô ấy là một người sôi nổi. |
| Phủ định |
She isn't bubbly today; she seems a bit down.
|
Hôm nay cô ấy không sôi nổi; cô ấy có vẻ hơi buồn. |
| Nghi vấn |
Is she always so bubbly?
|
Cô ấy luôn sôi nổi như vậy sao? |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is known for her bubbly personality: always cheerful and full of energy.
|
Cô ấy nổi tiếng với tính cách sôi nổi của mình: luôn vui vẻ và tràn đầy năng lượng. |
| Phủ định |
The drink wasn't bubbly: it had lost all its carbonation.
|
Đồ uống không còn sủi bọt nữa: nó đã mất hết ga. |
| Nghi vấn |
Is her bubbly attitude genuine: or is she just trying to be friendly?
|
Thái độ sôi nổi của cô ấy có thật không: hay cô ấy chỉ đang cố gắng thân thiện? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has a bubbly personality.
|
Cô ấy có một tính cách sôi nổi. |
| Phủ định |
He isn't bubbly, he's usually quite reserved.
|
Anh ấy không sôi nổi, anh ấy thường khá dè dặt. |
| Nghi vấn |
Is she always so bubbly and energetic?
|
Cô ấy có luôn sôi nổi và tràn đầy năng lượng như vậy không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had been bubbly and energetic before she heard the news.
|
Cô ấy đã từng rất sôi nổi và tràn đầy năng lượng trước khi nghe tin đó. |
| Phủ định |
He hadn't been as bubbly as usual at the party, so I knew something was wrong.
|
Anh ấy đã không sôi nổi như bình thường tại bữa tiệc, vì vậy tôi biết có điều gì đó không ổn. |
| Nghi vấn |
Had she been bubbly and outgoing before she started feeling unwell?
|
Có phải cô ấy đã từng sôi nổi và hòa đồng trước khi bắt đầu cảm thấy không khỏe? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She used to be bubbly and outgoing before the accident.
|
Cô ấy từng hoạt bát và hướng ngoại trước vụ tai nạn. |
| Phủ định |
He didn't use to be so bubbly; he was quite reserved.
|
Anh ấy đã không từng hoạt bát như vậy; anh ấy khá kín đáo. |
| Nghi vấn |
Did she use to be bubbly like this when she was younger?
|
Có phải cô ấy từng hoạt bát như thế này khi còn trẻ không? |