(Top Banner Ad)
dour
B2
adjective B2 Tính cách/Cảm xúc

dour

UK: /daʊər/ • US: /daʊər/

Nghĩa tiếng Việt

khắc khổ nghiêm nghị lạnh lùng khó đăm đăm cau có
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relentlessly severe, stern, or gloomy in manner or appearance.

Vietnamese Meaning

Khắc nghiệt, nghiêm nghị, hoặc ảm đạm một cách dai dẳng trong cách cư xử hoặc diện mạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dour expression on his face never seemed to change."

    "Biểu cảm khắc khổ trên khuôn mặt anh ấy dường như không bao giờ thay đổi."

  • "He was a dour man with a stern, forbidding demeanor."

    "Ông ta là một người đàn ông khắc khổ với vẻ ngoài nghiêm nghị và đáng sợ."

  • "The painting depicted a dour landscape of barren hills."

    "Bức tranh mô tả một phong cảnh ảm đạm với những ngọn đồi cằn cỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dourness Sự nghiêm nghị, vẻ mặt ủ rũ/cau có
Adverb dourly Một cách nghiêm nghị, u sầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
durus
Old French
dur
Middle English
dour
Modern English
dour

Gốc từ cứng rắn

Từ 'dour' bắt nguồn từ tiếng Latin 'durus' có nghĩa là 'cứng rắn', 'khắc nghiệt' hoặc 'khó khăn'. Qua tiếng Pháp cổ 'dur' (cũng mang nghĩa 'cứng', 'nghiêm khắc'), nó du nhập vào tiếng Anh trung đại và phát triển thành 'dour', mang ý nghĩa về sự nghiêm nghị, u sầu hoặc khó gần. Vì vậy, khi bạn thấy ai đó 'dour', hãy hình dung sự cứng nhắc, không linh hoạt trong biểu cảm hoặc tính cách của họ.

Usage Note

Từ 'dour' thường được dùng để mô tả người có vẻ mặt hoặc tính cách nghiêm khắc, lạnh lùng, thiếu thiện cảm, và thường không vui vẻ hoặc thân thiện. Nó nhấn mạnh sự khắc khổ và thiếu sự khoan dung. Khác với 'stern' (nghiêm khắc) chỉ sự nghiêm túc trong việc thi hành kỷ luật hoặc quy tắc, 'dour' tập trung vào trạng thái tinh thần và biểu hiện bên ngoài mang tính tiêu cực, u ám. So với 'gloomy' (ảm đạm), 'dour' mang tính chủ động hơn, chỉ thái độ và cách hành xử, trong khi 'gloomy' thường chỉ trạng thái cảm xúc hoặc không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dour
  • dour dour expression
    (vẻ mặt cau có/ủ rũ)
  • dour dour face
    (khuôn mặt cau có/nghiêm nghị)
  • dour dour mood
    (tâm trạng ủ rũ/buồn rầu)
  • dour dour personality
    (tính cách nghiêm nghị/u sầu)
  • dour dour outlook
    (thái độ/cái nhìn bi quan)
Verb + dour
  • remain remain dour
    (giữ vẻ mặt nghiêm nghị/tiếp tục ủ rũ)
  • appear appear dour
    (trông có vẻ nghiêm nghị/u sầu)

Idioms

  • a dour outlook on life

    một cái nhìn bi quan/tiêu cực về cuộc sống

    "Despite the good news, he maintained a dour outlook on life."

    (Dù có tin tốt, anh ấy vẫn giữ một cái nhìn bi quan về cuộc sống.)

  • wear a dour expression

    mang vẻ mặt cau có/u sầu

    "She walked into the room wearing a dour expression, signaling her displeasure."

    (Cô ấy bước vào phòng với vẻ mặt ủ rũ, báo hiệu sự không hài lòng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dour

adjective
Lật mặt

Khắc nghiệt, nghiêm nghị, hoặc ảm đạm một cách dai dẳng trong cách cư xử hoặc diện mạo.

"The dour expression on his face never seemed to change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be dour, but now he's quite cheerful.
Anh ấy từng cau có, nhưng bây giờ anh ấy khá vui vẻ.
Phủ định
She didn't use to be dour; something must have happened to change her.
Cô ấy đã từng không hề cau có; chắc hẳn đã có chuyện gì xảy ra khiến cô ấy thay đổi.
Nghi vấn
Did he use to be so dour before he retired?
Ông ấy có từng cau có như vậy trước khi nghỉ hưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dour".

Hình ảnh nghiêm nghị trong văn hóa

Trong văn học và phim ảnh phương Tây, 'dour' thường được dùng để miêu tả những nhân vật nghiêm nghị, ít cười, đặc biệt là những người có tính cách khắc kỷ hoặc chịu đựng nhiều khó khăn. Điều này có thể gợi liên tưởng đến hình ảnh của người Scotland truyền thống, đôi khi được khắc họa là những người 'dour' – nghiêm túc và ít biểu lộ cảm xúc.

Dour và ấn tượng xã hội

Trong giao tiếp xã hội, một người 'dour' thường bị nhìn nhận là ít thân thiện hoặc khó gần. Tuy nhiên, sự nghiêm nghị này cũng có thể được hiểu là biểu hiện của sự tập trung, chuyên nghiệp hoặc đáng tin cậy trong một số bối cảnh nhất định, như trong công việc đòi hỏi sự cẩn trọng cao và ít sự vui đùa.