(Top Banner Ad)
buck up
B1
Verb (phrasal) B1 Giao tiếp hàng ngày

buck up

UK: /ˈbʌk ʌp/ • US: /ˈbʌk ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

vui lên lên tinh thần đi cố gắng lên vực dậy tinh thần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To encourage someone to feel happier and more positive.

Vietnamese Meaning

Khuyến khích ai đó cảm thấy vui vẻ và tích cực hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Buck up! Things will get better."

    "Vui lên đi! Mọi thứ sẽ tốt hơn thôi."

  • "He needs to buck up and stop feeling sorry for himself."

    "Anh ta cần phải vực dậy tinh thần và ngừng tự thương hại bản thân."

  • "The team needs to buck up if they want to win the game."

    "Cả đội cần phải cố gắng hơn nếu họ muốn thắng trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buck (1) Đồng đô la (tiếng lóng); (2) Con nai đực.
Adjective (Informal) bucked Vui vẻ, phấn khởi, hào hứng (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Phrasal Verb (Related) buck the trend Đi ngược lại xu hướng, chống lại đám đông.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bukke
19th Century English Slang
buck up

Nguồn gốc động từ kép "Buck Up"

Cụm từ phrasal verb “buck up” xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 19 ở Anh và Mỹ. Nó có thể bắt nguồn từ hành động “buck” (nhảy dựng lên) của một con ngựa, ngụ ý hành động tự nâng mình lên hoặc đứng thẳng. Nó nhanh chóng trở thành một câu khẩu lệnh phổ biến, khuyến khích người khác hãy vực dậy tinh thần, ngừng buồn bã hoặc than vãn.

Usage Note

Cụm động từ 'buck up' thường được sử dụng để động viên, khích lệ ai đó đang cảm thấy buồn bã hoặc mất tinh thần. Nó mang sắc thái thân mật và gần gũi. So với 'cheer up', 'buck up' có phần mạnh mẽ hơn và mang tính thúc giục hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Imperative/Adverbial (Lệnh/Khuyên)
  • Just Just buck up!
    (Vui lên đi thôi! Cố gắng lên!)
  • really You need to really buck up.
    (Bạn thực sự cần phải vực dậy tinh thần.)
Verb + Object (Động từ + Tân ngữ)
  • oneself He tried to buck himself up.
    (Anh ấy cố gắng tự lấy lại tinh thần/tự trấn an mình.)
  • your ideas Buck up your ideas!
    (Chấn chỉnh lại suy nghĩ/cách làm của mình đi!)

Idioms

  • Buck up, old chap!

    Vui lên nào, bạn hiền!

    "You failed the test, but buck up, old chap! You can try again."

    (Bạn trượt bài kiểm tra, nhưng vui lên nào bạn hiền! Bạn có thể thử lại.)

  • buck up and face it

    Vực dậy tinh thần và đối diện với nó/chấp nhận sự thật.

    "Stop crying and buck up and face the consequences."

    (Đừng khóc nữa, hãy mạnh mẽ lên và đối mặt với hậu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buck up

Verb (phrasal)
Lật mặt

Khuyến khích ai đó cảm thấy vui vẻ và tích cực hơn.

"Buck up! Things will get better."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You will buck up, won't you?
Bạn sẽ vui lên thôi mà, phải không?
Phủ định
He doesn't buck up easily, does he?
Anh ấy không dễ dàng vui lên đâu, phải không?
Nghi vấn
They should buck up, shouldn't they?
Họ nên vui lên, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buck up".

Ngữ cảnh sử dụng: Không trang trọng

"Buck up" là một cụm từ mang tính khẩu ngữ và thân mật cao, thường được sử dụng giữa bạn bè, người thân, hoặc trong môi trường thể thao. Nó hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp kinh doanh hoặc học thuật chính thức vì nó mang giọng điệu hơi 'thẳng thắn' và 'ra lệnh'.

Tâm lý khuyến khích khắc kỷ (Stoicism)

Cụm từ này phản ánh một khía cạnh văn hóa Anh-Mỹ, nơi việc thể hiện nỗi buồn hoặc than vãn quá mức thường bị coi là không cần thiết. "Buck up" thúc đẩy tinh thần phải tự khắc kỷ, tự mình đứng lên và giải quyết vấn đề thay vì chìm đắm trong cảm xúc tiêu cực.