buck up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khuyến khích ai đó cảm thấy vui vẻ và tích cực hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Buck up! Things will get better."
"Vui lên đi! Mọi thứ sẽ tốt hơn thôi."
-
"He needs to buck up and stop feeling sorry for himself."
"Anh ta cần phải vực dậy tinh thần và ngừng tự thương hại bản thân."
-
"The team needs to buck up if they want to win the game."
"Cả đội cần phải cố gắng hơn nếu họ muốn thắng trận đấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | buck | (1) Đồng đô la (tiếng lóng); (2) Con nai đực. |
| Adjective (Informal) | bucked | Vui vẻ, phấn khởi, hào hứng (thường dùng trong tiếng Anh-Anh). |
| Phrasal Verb (Related) | buck the trend | Đi ngược lại xu hướng, chống lại đám đông. |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'buck up' thường được sử dụng để động viên, khích lệ ai đó đang cảm thấy buồn bã hoặc mất tinh thần. Nó mang sắc thái thân mật và gần gũi. So với 'cheer up', 'buck up' có phần mạnh mẽ hơn và mang tính thúc giục hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just Just buck up! (Vui lên đi thôi! Cố gắng lên!)
-
really You need to really buck up. (Bạn thực sự cần phải vực dậy tinh thần.)
-
oneself He tried to buck himself up. (Anh ấy cố gắng tự lấy lại tinh thần/tự trấn an mình.)
-
your ideas Buck up your ideas! (Chấn chỉnh lại suy nghĩ/cách làm của mình đi!)
Idioms
-
Buck up, old chap!
Vui lên nào, bạn hiền!
"You failed the test, but buck up, old chap! You can try again."
(Bạn trượt bài kiểm tra, nhưng vui lên nào bạn hiền! Bạn có thể thử lại.)
-
buck up and face it
Vực dậy tinh thần và đối diện với nó/chấp nhận sự thật.
"Stop crying and buck up and face the consequences."
(Đừng khóc nữa, hãy mạnh mẽ lên và đối mặt với hậu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buck up
Verb (phrasal)Khuyến khích ai đó cảm thấy vui vẻ và tích cực hơn.
"Buck up! Things will get better."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You will buck up, won't you? |
Bạn sẽ vui lên thôi mà, phải không? |
| Phủ định | He doesn't buck up easily, does he? |
Anh ấy không dễ dàng vui lên đâu, phải không? |
| Nghi vấn | They should buck up, shouldn't they? |
Họ nên vui lên, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buck up".
