buck the trend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To resist or oppose a general tendency or prevailing fashion.
Vietnamese Meaning
Chống lại hoặc đi ngược lại một xu hướng chung hoặc trào lưu phổ biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the decline in sales for traditional books, this bookstore is bucking the trend by opening a new branch."
"Mặc dù doanh số bán sách truyền thống đang giảm sút, hiệu sách này đang đi ngược lại xu hướng bằng cách mở một chi nhánh mới."
-
"Many small businesses are bucking the trend and focusing on personalized customer service."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang đi ngược lại xu hướng và tập trung vào dịch vụ khách hàng cá nhân hóa."
-
"The company's profits bucked the trend of declining revenues in the industry."
"Lợi nhuận của công ty đã đi ngược lại xu hướng doanh thu giảm trong ngành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bucker | Người hoặc vật chống đối mạnh mẽ (ít dùng) |
| Noun | trendsetter | Người tạo ra xu hướng (ngược nghĩa) |
| Adjective | trendy | Thời thượng, hợp xu hướng (ngược nghĩa) |
| Noun | bucking | Sự chống đối, sự hất (hành động của ngựa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động đi ngược lại với những gì đang thịnh hành hoặc được mong đợi. Nó mang ý nghĩa chủ động và có phần thách thức. Khác với 'follow the trend' (đi theo xu hướng), 'buck the trend' thể hiện sự độc lập và đôi khi là sự phản kháng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully buck the trend (Đi ngược xu hướng một cách thành công)
-
consistently consistently buck the trend (Luôn luôn/Liên tục đi ngược lại xu hướng)
-
strongly strongly buck the trend (Mạnh mẽ chống lại xu hướng)
-
company The company buck the trend (Công ty đi ngược lại xu hướng (thị trường))
-
investor The smart investor decided to buck the trend (Nhà đầu tư thông minh quyết định đi ngược lại xu hướng)
Idioms
-
buck the system
Chống lại hệ thống, chống lại quy tắc hoặc cơ chế hoạt động chung
"He’s always trying to buck the system by refusing to follow standard procedures."
(Anh ấy luôn cố gắng chống lại hệ thống bằng cách từ chối tuân theo các quy trình tiêu chuẩn.)
-
buck the current/tide
Đi ngược lại dòng chảy/trào lưu (đồng nghĩa với buck the trend)
"It takes courage to buck the current when everyone else is moving in one direction."
(Cần có can đảm để đi ngược lại dòng chảy khi mọi người khác đều di chuyển theo một hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buck the trend
Động từ (Thành ngữ)Chống lại hoặc đi ngược lại một xu hướng chung hoặc trào lưu phổ biến.
"Despite the decline in sales for traditional books, this bookstore is bucking the trend by opening a new branch."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had not decided to buck the trend of outsourcing, they would have lost a significant competitive advantage. |
Nếu công ty đã không quyết định đi ngược lại xu hướng thuê ngoài, họ đã mất một lợi thế cạnh tranh đáng kể. |
| Phủ định | If the restaurant had not bucked the trend of using pre-made ingredients, it would not have gained such a loyal following. |
Nếu nhà hàng không đi ngược lại xu hướng sử dụng nguyên liệu làm sẵn, nó đã không có được một lượng người hâm mộ trung thành như vậy. |
| Nghi vấn | Would the artist have achieved international acclaim if he had bucked the trend and created traditionally styled paintings? |
Liệu nghệ sĩ có đạt được sự hoan nghênh quốc tế nếu anh ta đi ngược lại xu hướng và tạo ra những bức tranh theo phong cách truyền thống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buck the trend".
