(Top Banner Ad)
buck the trend
C1
Động từ (Thành ngữ) C1 Kinh tế, Xã hội

buck the trend

UK: /bʌk ðə trend/ • US: /bʌk ðə trɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

đi ngược lại xu hướng chống lại xu hướng làm ngược lại với xu hướng chung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To resist or oppose a general tendency or prevailing fashion.

Vietnamese Meaning

Chống lại hoặc đi ngược lại một xu hướng chung hoặc trào lưu phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the decline in sales for traditional books, this bookstore is bucking the trend by opening a new branch."

    "Mặc dù doanh số bán sách truyền thống đang giảm sút, hiệu sách này đang đi ngược lại xu hướng bằng cách mở một chi nhánh mới."

  • "Many small businesses are bucking the trend and focusing on personalized customer service."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang đi ngược lại xu hướng và tập trung vào dịch vụ khách hàng cá nhân hóa."

  • "The company's profits bucked the trend of declining revenues in the industry."

    "Lợi nhuận của công ty đã đi ngược lại xu hướng doanh thu giảm trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bucker Người hoặc vật chống đối mạnh mẽ (ít dùng)
Noun trendsetter Người tạo ra xu hướng (ngược nghĩa)
Adjective trendy Thời thượng, hợp xu hướng (ngược nghĩa)
Noun bucking Sự chống đối, sự hất (hành động của ngựa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*bukk-
Proto-Germanic
*bukkô
Old English
bucca (male goat, sometimes deer)
Early Modern English
buck (verb: to rear up and kick backwards)

Hành động của ngựa bất kham

Cụm từ này bắt nguồn từ hành động 'bucking' của ngựa, tức là khi con ngựa uốn cong lưng và tung cú đá hậu mạnh mẽ để hất người cưỡi xuống. Hành động này thể hiện sự chống đối và từ chối tuân theo. Do đó, 'buck the trend' mang ý nghĩa mạnh mẽ là chống lại hoặc đi ngược lại xu hướng chung, giống như con ngựa chống lại người cưỡi nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động đi ngược lại với những gì đang thịnh hành hoặc được mong đợi. Nó mang ý nghĩa chủ động và có phần thách thức. Khác với 'follow the trend' (đi theo xu hướng), 'buck the trend' thể hiện sự độc lập và đôi khi là sự phản kháng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + buck the trend
  • successfully successfully buck the trend
    (Đi ngược xu hướng một cách thành công)
  • consistently consistently buck the trend
    (Luôn luôn/Liên tục đi ngược lại xu hướng)
  • strongly strongly buck the trend
    (Mạnh mẽ chống lại xu hướng)
Subject + buck the trend
  • company The company buck the trend
    (Công ty đi ngược lại xu hướng (thị trường))
  • investor The smart investor decided to buck the trend
    (Nhà đầu tư thông minh quyết định đi ngược lại xu hướng)

Idioms

  • buck the system

    Chống lại hệ thống, chống lại quy tắc hoặc cơ chế hoạt động chung

    "He’s always trying to buck the system by refusing to follow standard procedures."

    (Anh ấy luôn cố gắng chống lại hệ thống bằng cách từ chối tuân theo các quy trình tiêu chuẩn.)

  • buck the current/tide

    Đi ngược lại dòng chảy/trào lưu (đồng nghĩa với buck the trend)

    "It takes courage to buck the current when everyone else is moving in one direction."

    (Cần có can đảm để đi ngược lại dòng chảy khi mọi người khác đều di chuyển theo một hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buck the trend

Động từ (Thành ngữ)
Lật mặt

Chống lại hoặc đi ngược lại một xu hướng chung hoặc trào lưu phổ biến.

"Despite the decline in sales for traditional books, this bookstore is bucking the trend by opening a new branch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had not decided to buck the trend of outsourcing, they would have lost a significant competitive advantage.
Nếu công ty đã không quyết định đi ngược lại xu hướng thuê ngoài, họ đã mất một lợi thế cạnh tranh đáng kể.
Phủ định
If the restaurant had not bucked the trend of using pre-made ingredients, it would not have gained such a loyal following.
Nếu nhà hàng không đi ngược lại xu hướng sử dụng nguyên liệu làm sẵn, nó đã không có được một lượng người hâm mộ trung thành như vậy.
Nghi vấn
Would the artist have achieved international acclaim if he had bucked the trend and created traditionally styled paintings?
Liệu nghệ sĩ có đạt được sự hoan nghênh quốc tế nếu anh ta đi ngược lại xu hướng và tạo ra những bức tranh theo phong cách truyền thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buck the trend".

Chiến lược 'Contrarian' trong Kinh doanh

'Buck the trend' đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh. Một nhà đầu tư 'contrarian' (người theo trường phái ngược lại) thường cố gắng mua khi thị trường hoảng loạn (xu hướng bán) và bán khi thị trường hưng phấn (xu hướng mua), tin rằng hành động của đám đông thường sai lầm. Đây là chiến lược rủi ro nhưng có thể mang lại lợi nhuận cao.

Chủ nghĩa Cá nhân và Chống đối (Nonconformity)

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'buck the trend' thường được nhìn nhận tích cực, gắn liền với các giá trị như chủ nghĩa cá nhân và sự sáng tạo. Những người dám đi ngược lại thời trang, chuẩn mực xã hội, hoặc ý kiến số đông thường được ca ngợi là dũng cảm, đặc biệt trong các lĩnh vực nghệ thuật hoặc đổi mới công nghệ.