(Top Banner Ad)
bucketing down
B2
Động từ (idiom) B2 Thời tiết

bucketing down

UK: /ˈbʌkɪtɪŋ daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

mưa như trút nước mưa xối xả mưa tầm tã mưa như thác đổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rain very heavily.

Vietnamese Meaning

Mưa rất lớn, mưa xối xả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's bucketing down outside, so take an umbrella."

    "Ngoài trời đang mưa xối xả, nên hãy mang theo ô nhé."

  • "The game was cancelled because it was bucketing down."

    "Trận đấu bị hủy vì trời mưa quá lớn."

  • "We got caught in the storm and were bucketing down before we could find shelter."

    "Chúng tôi bị mắc kẹt trong cơn bão và bị ướt sũng trước khi tìm được chỗ trú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bucket Cái xô, cái thùng
Verb to bucket (down) Mưa như trút nước, mưa xối xả
Noun bucketful Một xô đầy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
buquet (pail, bucket)
Middle English
bucket
Modern English (19th Century)
bucketing down

Như ai đó dốc cả xô nước

Cụm từ 'bucketing down' tạo ra một hình ảnh rất sống động. Hãy tưởng tượng ai đó trên trời liên tục dốc ngược những chiếc xô đầy nước xuống. Hình ảnh so sánh này nhấn mạnh cường độ của cơn mưa, cho thấy nó rất to và nặng hạt.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất informal, thường được sử dụng trong văn nói. Nó miêu tả cơn mưa lớn đến mức như thể ai đó đang đổ từng xô nước từ trên trời xuống. So với các từ đồng nghĩa như 'raining heavily' hay 'pouring', 'bucketing down' có sắc thái mạnh mẽ và sinh động hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs
  • absolutely bucketing down
    (mưa thực sự như trút nước)
  • really bucketing down
    (mưa rất to, mưa xối xả)
  • still bucketing down
    (vẫn đang mưa như trút nước)
Time / Clause Markers
  • when it started bucketing down
    (khi trời bắt đầu đổ mưa như trút nước)
  • while it was bucketing down
    (trong lúc trời đang mưa xối xả)
  • since it's bucketing down
    (vì trời đang mưa như trút nước)

Idioms

  • It's been bucketing down all morning.

    Trời đã mưa như trút nước suốt cả buổi sáng.

    "The match was cancelled because it's been bucketing down all morning."

    (Trận đấu đã bị hủy vì trời mưa như trút nước suốt cả buổi sáng.)

  • Get caught in the rain when it's bucketing down.

    Bị mắc kẹt/mắc mưa khi trời đang mưa xối xả.

    "I was completely soaked after getting caught in the rain; it was bucketing down!"

    (Tôi đã ướt sũng sau khi bị mắc mưa; trời đã mưa như trút nước!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bucketing down

Động từ (idiom)
Lật mặt

Mưa rất lớn, mưa xối xả.

"It's bucketing down outside, so take an umbrella."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bucketing down".

Chuyện phiếm về thời tiết (Small Talk)

Ở nhiều nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Anh, nói về thời tiết là một cách rất phổ biến để bắt đầu cuộc trò chuyện. Một câu như 'It's bucketing down, isn't it?' (Trời đang mưa to quá nhỉ?) là một cách tuyệt vời để 'phá băng' khi nói chuyện với người lạ hoặc người quen.

Sự ấm cúng của ngày mưa

Đối với nhiều người phương Tây, một ngày mưa 'như trút nước' là một lý do hoàn hảo để ở trong nhà, cuộn mình trong chăn, đọc sách, xem phim và thưởng thức một tách trà hoặc sô cô la nóng. Nó thường gắn liền với cảm giác ấm cúng và thư giãn.