(Top Banner Ad)
raining heavily
B1
Động từ (Verb) + Trạng từ (Adverb) B1 Thời tiết

raining heavily

UK: /ˈreɪnɪŋ ˈhɛvɪli/ • US: /ˈreɪnɪŋ ˈhɛvɪli/

Nghĩa tiếng Việt

mưa rất to mưa lớn mưa nặng hạt mưa như trút nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"raining" - to fall as rain; "heavily" - in a forceful or intense way

Vietnamese Meaning

"raining" - mưa, đang mưa; "heavily" - một cách nặng hạt, dữ dội

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's raining heavily outside, so don't forget your umbrella."

    "Trời đang mưa rất to bên ngoài, nên đừng quên mang ô nhé."

  • "The match was cancelled because it was raining heavily."

    "Trận đấu đã bị hủy vì trời mưa rất to."

  • "We stayed inside because it was raining heavily all day."

    "Chúng tôi ở trong nhà vì trời mưa rất to cả ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rain Mưa (hiện tượng tự nhiên)
Verb rain Mưa (động từ, ví dụ: It's raining)
Adjective rainy Có mưa, ẩm ướt (ví dụ: rainy day)
Noun rainfall Lượng mưa
Adjective heavy Nặng, dữ dội (ví dụ: heavy rain)
Adverb heavily Nặng hạt, dữ dội (tương tự 'raining heavily')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
regn (noun), regnan (verb)
Middle English
rein
English
rain

Nguồn gốc 'Rain': Từ những cơn mưa cổ xưa

Từ 'rain' (mưa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'regn' (danh từ) và 'regnan' (động từ), chỉ hiện tượng nước rơi từ bầu trời. Gốc này có liên hệ với các từ chỉ mưa trong nhiều ngôn ngữ German khác, cho thấy đây là một khái niệm cơ bản và lâu đời, thiết yếu cho cuộc sống.

'Heavily': Nét chấm phá về cường độ

Trạng từ 'heavily' (nặng hạt/dữ dội) được hình thành từ tính từ 'heavy' (nặng), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hefig' và tiếng German cổ. Ban đầu nó mô tả trọng lượng, nhưng khi kết hợp với 'rain', nó nhấn mạnh mức độ, cường độ của cơn mưa, biến 'rain' từ một hiện tượng đơn thuần thành một sự kiện mạnh mẽ, dữ dội.

'Raining Heavily': Khi mưa trở nên dữ dội

Sự kết hợp của 'raining' (đang mưa) và 'heavily' (nặng hạt, dữ dội) tạo thành cụm từ 'raining heavily' (mưa lớn, mưa nặng hạt). Đây là cách miêu tả trực tiếp và phổ biến nhất để nói về một trận mưa có lượng nước lớn, rơi xuống với cường độ mạnh. Cụm từ này giúp người nghe hình dung rõ ràng về mức độ nghiêm trọng của thời tiết.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả hành động mưa diễn ra với cường độ lớn. 'Heavily' bổ nghĩa cho động từ 'raining', làm rõ mức độ của cơn mưa. Khác với 'raining lightly' (mưa nhỏ), 'raining heavily' chỉ mưa lớn, có thể gây ngập úng hoặc khó khăn trong di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of Commencement/Cessation
  • start start raining heavily
    (bắt đầu mưa lớn)
  • begin begin raining heavily
    (bắt đầu mưa lớn (thường trang trọng hơn 'start'))
  • stop stop raining heavily
    (ngừng mưa lớn)
  • continue continue raining heavily
    (tiếp tục mưa lớn)
  • keep keep raining heavily
    (tiếp tục mưa lớn (thường nhấn mạnh sự liên tục không ngừng))
Adverbs of Manner/Duration
  • suddenly suddenly raining heavily
    (đột nhiên mưa lớn)
  • continuously continuously raining heavily
    (mưa lớn liên tục)
  • all day/night raining heavily all day/night
    (mưa lớn cả ngày/đêm)
  • incessantly incessantly raining heavily
    (mưa lớn không ngớt)
Common Phrases/Clauses
  • It was It was raining heavily
    (Trời đang mưa rất lớn)
  • Because it was Because it was raining heavily
    (Bởi vì trời đang mưa lớn)
  • Despite it Despite it raining heavily
    (Mặc dù trời mưa lớn)
  • If it starts If it starts raining heavily
    (Nếu trời bắt đầu mưa lớn)

Idioms

  • It's raining heavily.

    Trời đang mưa rất lớn.

    "You can't go out now; it's raining heavily."

    (Bạn không thể ra ngoài bây giờ; trời đang mưa rất lớn.)

  • It's been raining heavily all day/night.

    Trời đã mưa lớn suốt cả ngày/đêm.

    "The roads are flooded because it's been raining heavily all night."

    (Đường bị ngập vì trời đã mưa lớn suốt đêm.)

  • If it starts raining heavily, we'll have to cancel.

    Nếu trời bắt đầu mưa lớn, chúng ta sẽ phải hủy bỏ.

    "We hope the weather clears up. If it starts raining heavily, we'll have to cancel the picnic."

    (Chúng tôi hy vọng trời quang đãng. Nếu trời bắt đầu mưa lớn, chúng ta sẽ phải hủy buổi dã ngoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raining heavily

Động từ (Verb) + Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

"raining" - mưa, đang mưa; "heavily" - một cách nặng hạt, dữ dội

"It's raining heavily outside, so don't forget your umbrella."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rained heavily, I would stay at home and read a book.
Nếu trời mưa lớn, tôi sẽ ở nhà và đọc sách.
Phủ định
If it weren't raining heavily, I wouldn't need to take an umbrella.
Nếu trời không mưa lớn, tôi sẽ không cần mang ô.
Nghi vấn
Would you go for a walk if it weren't raining heavily?
Bạn có đi dạo không nếu trời không mưa lớn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raining heavily".

Ảnh hưởng của mưa lớn đến tâm trạng và hoạt động hàng ngày

Ở các nước phương Tây, những ngày mưa lớn kéo dài thường được liên hệ với cảm giác buồn bã hoặc uể oải, đôi khi được gọi là 'rainy day blues'. Nó cũng thường làm gián đoạn các kế hoạch ngoài trời như dã ngoại, thể thao hoặc đi chơi, khiến mọi người có xu hướng ở trong nhà nhiều hơn.

Mưa lớn và vai trò trong văn hóa, kinh tế

Trong lịch sử và ở nhiều vùng, mưa lớn, đặc biệt là mưa đúng lúc, được coi là biểu tượng của sự may mắn và thịnh vượng vì nó rất quan trọng cho nông nghiệp. Tuy nhiên, mưa lớn quá mức cũng gây ra lũ lụt và thiệt hại, thể hiện sự đối lập trong cách nhìn nhận của con người về sức mạnh của thiên nhiên.