(Top Banner Ad)
budget-friendly
B1
Tính từ B1 Kinh tế, Tiêu dùng

budget-friendly

UK: /ˈbʌdʒɪt ˈfrɛndli/ • US: /ˈbʌdʒɪt ˈfrɛndli/

Nghĩa tiếng Việt

giá cả phải chăng hợp túi tiền tiết kiệm vừa túi tiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affordable; inexpensive; not too expensive.

Vietnamese Meaning

Giá cả phải chăng, không tốn kém, hợp túi tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This hotel offers budget-friendly accommodations."

    "Khách sạn này cung cấp chỗ ở với giá cả phải chăng."

  • "We are looking for a budget-friendly restaurant."

    "Chúng tôi đang tìm một nhà hàng giá cả phải chăng."

  • "This is a budget-friendly way to travel."

    "Đây là một cách du lịch tiết kiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget Ngân sách, ngân quỹ
Verb budget Dự trù, lên kế hoạch chi tiêu
Adjective budgetary Thuộc về ngân sách
Noun friendliness Sự thân thiện, sự dễ chịu
Adverb cheaply Một cách rẻ tiền, với giá thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bougette
Middle English
budget
Old English
frēondlīċ
Modern English (C20)
budget-friendly

Nguồn gốc của 'Ngân sách' và sự 'Thân thiện'

Từ 'budget' (ngân sách) ban đầu xuất phát từ từ 'bougette' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là một chiếc túi da nhỏ dùng để đựng giấy tờ hoặc tiền bạc. Khi ghép với 'friendly' (thân thiện), cụm từ này không có nghĩa là thân thiện với người, mà là thân thiện với túi tiền hoặc ngân sách của bạn—tức là rẻ, không tốn kém, và dễ chịu về mặt chi phí.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, hoặc lựa chọn có giá cả phù hợp với ngân sách hạn hẹp. Thể hiện sự tích cực về giá cả, nhấn mạnh tính kinh tế và khả năng tiếp cận được của một thứ gì đó. Khác với "cheap" (rẻ) có thể mang nghĩa tiêu cực về chất lượng, "budget-friendly" tập trung vào tính tiết kiệm và giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns (Things that are budget-friendly)
  • travel budget-friendly travel
    (Du lịch tiết kiệm chi phí)
  • meal a budget-friendly meal
    (Một bữa ăn giá rẻ/kinh tế)
  • option a budget-friendly option
    (Một lựa chọn phù hợp với túi tiền)
  • housing budget-friendly housing
    (Nhà ở giá phải chăng)
Adverbs (Modifying how budget-friendly something is)
  • surprisingly surprisingly budget-friendly
    (Rẻ một cách đáng ngạc nhiên)
  • extremely extremely budget-friendly
    (Cực kỳ phù hợp túi tiền)

Idioms

  • a budget-friendly alternative

    Một phương án thay thế tiết kiệm chi phí

    "Taking the train is often a budget-friendly alternative to flying."

    (Đi tàu hỏa thường là một phương án thay thế tiết kiệm chi phí so với đi máy bay.)

  • to keep things budget-friendly

    Giữ mọi thứ trong giới hạn ngân sách

    "We chose a simple venue to keep things budget-friendly for the wedding."

    (Chúng tôi đã chọn một địa điểm đơn giản để giữ mọi thứ trong giới hạn ngân sách cho đám cưới.)

  • budget-friendly accommodation

    Chỗ ở giá phải chăng/phù hợp túi tiền (thường dùng trong du lịch)

    "Hostels provide great budget-friendly accommodation for backpackers."

    (Ký túc xá cung cấp chỗ ở giá phải chăng tuyệt vời cho những người du lịch bụi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

budget-friendly

Tính từ
Lật mặt

Giá cả phải chăng, không tốn kém, hợp túi tiền.

"This hotel offers budget-friendly accommodations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would travel to more budget-friendly countries.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ đi du lịch đến nhiều quốc gia thân thiện với túi tiền hơn.
Phủ định
If the hotel weren't so expensive, it wouldn't need to offer only budget-friendly options.
Nếu khách sạn không quá đắt đỏ, nó sẽ không cần chỉ cung cấp các lựa chọn phù hợp với túi tiền.
Nghi vấn
Would you buy that car if it were more budget-friendly?
Bạn có mua chiếc xe đó không nếu nó thân thiện với túi tiền hơn?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already booked a budget-friendly hotel before the prices went up.
Họ đã đặt một khách sạn giá cả phải chăng trước khi giá cả tăng lên.
Phủ định
She had not found a budget-friendly option until her friend recommended one.
Cô ấy đã không tìm thấy một lựa chọn phù hợp với túi tiền cho đến khi bạn cô ấy giới thiệu một lựa chọn.
Nghi vấn
Had he considered a budget-friendly alternative before deciding to cancel the trip?
Anh ấy đã cân nhắc một giải pháp thay thế tiết kiệm chi phí trước khi quyết định hủy chuyến đi chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This restaurant is budget-friendly, so we often eat here.
Nhà hàng này thân thiện với túi tiền, vì vậy chúng tôi thường ăn ở đây.
Phủ định
She does not prefer expensive hotels; she always looks for budget-friendly options.
Cô ấy không thích những khách sạn đắt tiền; cô ấy luôn tìm kiếm những lựa chọn thân thiện với túi tiền.
Nghi vấn
Is their travel plan budget-friendly?
Kế hoạch du lịch của họ có thân thiện với túi tiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budget-friendly".

Văn hóa Frugality (Tiết kiệm tối đa)

Cụm từ 'budget-friendly' gắn liền với phong trào Frugality ở các nước phương Tây. Đây là phong trào mà người tiêu dùng chủ động, có ý thức cắt giảm tối đa các khoản chi tiêu không cần thiết (chọn đồ rẻ hơn, đồ cũ, tự nấu ăn...) để tích lũy tài sản và đạt được sự tự do tài chính sớm hơn.

Tầm quan trọng của Đánh giá và So sánh

Trong kỷ nguyên số, việc tìm kiếm các sản phẩm và dịch vụ 'budget-friendly' đã trở thành một kỹ năng thiết yếu. Các nền tảng so sánh giá, các trang web đánh giá và mã giảm giá (coupons) là công cụ phổ biến, cho thấy người tiêu dùng luôn ưu tiên tối ưu hóa chi tiêu cá nhân.