(Top Banner Ad)
buffet dinner
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Du lịch

buffet dinner

UK: /ˈbʊfeɪ ˈdɪnər/ • US: /bəˈfeɪ ˈdɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc buffet tối ăn tối buffet
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dinner where a variety of dishes are laid out for guests to serve themselves.

Vietnamese Meaning

Bữa tối mà nhiều món ăn được bày ra để khách tự phục vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to a buffet dinner at the hotel."

    "Chúng tôi đã đi ăn tối buffet tại khách sạn."

  • "The company hosted a buffet dinner for its employees."

    "Công ty đã tổ chức một bữa tối buffet cho nhân viên."

  • "The buffet dinner included a wide selection of desserts."

    "Bữa tối buffet bao gồm một lựa chọn đa dạng các món tráng miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buffet Một bữa ăn mà thức ăn được bày ra để khách tự phục vụ; tiệc đứng.
Noun buffet car Toa ăn trên tàu hỏa, thường phục vụ đồ ăn nhẹ và đồ uống.
Adjective Phrase buffet-style Theo kiểu tự chọn, tự phục vụ, giống như trong một bữa tiệc buffet.

Synonyms

all-you-can-eat dinner (bữa tối ăn bao nhiêu tùy thích)

Antonyms

set dinner (bữa tối theo thực đơn cố định)

Related Words

buffet breakfast (bữa sáng buffet)buffet lunch (bữa trưa buffet)dinner (bữa tối)meal (bữa ăn)

Subject Area

Ẩm thực, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
buffet
English
buffet dinner

Từ Tủ Bát Đến Bữa Tiệc

Mặc dù 'buffet' là một từ tiếng Anh, nguồn gốc của nó lại đến từ tiếng Pháp. Ban đầu, 'buffet' không phải là một bữa ăn, mà là tên gọi của một loại tủ thấp hoặc bàn phụ (sideboard) dùng để trưng bày bát đĩa trong phòng ăn. Vào thế kỷ 18, người Thụy Điển đã phổ biến hình thức phục vụ món ăn trên một chiếc bàn lớn gọi là 'smörgåsbord' để khách tự lấy. Người Pháp đã học hỏi phong cách này và gọi nó là 'buffet', theo tên của chính món đồ nội thất mà thức ăn được bày trên đó. Dần dần, 'buffet' trở thành tên gọi cho kiểu tiệc tự phục vụ phổ biến trên toàn thế giới ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'buffet dinner' chỉ một hình thức phục vụ bữa tối. 'Buffet' thường ám chỉ sự đa dạng và tự do lựa chọn món ăn. Khác với 'set menu' (thực đơn cố định), 'buffet dinner' cho phép thực khách thử nhiều món khác nhau. 'Dinner' đơn giản chỉ bữa tối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buffet dinner
  • lavish lavish buffet dinner
    (bữa tiệc buffet tối thịnh soạn)
  • sumptuous sumptuous buffet dinner
    (bữa tiệc buffet tối xa hoa)
  • delicious delicious buffet dinner
    (bữa tiệc buffet tối ngon miệng)
Verb + buffet dinner
  • have have a buffet dinner
    (ăn tiệc buffet tối)
  • enjoy enjoy a buffet dinner
    (thưởng thức một bữa tiệc buffet tối)
  • host host a buffet dinner
    (tổ chức một bữa tiệc buffet tối)
Noun + buffet dinner
  • wedding wedding buffet dinner
    (tiệc cưới buffet tối)
  • seafood seafood buffet dinner
    (tiệc buffet hải sản tối)
  • Christmas Christmas buffet dinner
    (tiệc buffet tối Giáng sinh)

Idioms

  • an all-you-can-eat buffet (of something)

    Một sự lựa chọn phong phú, gần như không giới hạn về một thứ gì đó.

    "The new streaming service offers an all-you-can-eat buffet of movies and TV shows."

    (Dịch vụ xem phim mới này cung cấp một 'đại tiệc' phim ảnh và chương trình truyền hình cho bạn tha hồ lựa chọn.)

  • Life is a buffet.

    Cuộc sống mang đến nhiều cơ hội và trải nghiệm; bạn có quyền tự do lựa chọn và thử nghiệm.

    "Don't be afraid to try new things. Life is a buffet, so sample everything!"

    (Đừng ngại thử điều mới. Cuộc sống là một bữa tiệc buffet, hãy nếm trải mọi thứ!)

  • a buffet of options

    Vô số lựa chọn, rất nhiều phương án khác nhau.

    "When choosing a university, students face a buffet of options."

    (Khi chọn trường đại học, các học sinh phải đối mặt với vô số lựa chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buffet dinner

Danh từ
Lật mặt

Bữa tối mà nhiều món ăn được bày ra để khách tự phục vụ.

"We went to a buffet dinner at the hotel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should have a buffet dinner to celebrate our anniversary.
Chúng ta nên tổ chức một bữa tối buffet để kỷ niệm ngày cưới.
Phủ định
You must not waste food at the buffet dinner.
Bạn không được lãng phí thức ăn tại bữa tối buffet.
Nghi vấn
Can we book a buffet dinner at that restaurant?
Chúng ta có thể đặt một bữa tối buffet tại nhà hàng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffet dinner".

Nguồn Gốc Thụy Điển và 'Smörgåsbord'

Dù từ 'buffet' có nguồn gốc từ Pháp, phong cách tiệc tự phục vụ hiện đại lại được người Thụy Điển phổ biến với tên gọi 'smörgåsbord'. Ban đầu, đây là một bàn đồ ăn nhẹ để khách dùng trước bữa tối chính. Phong cách này đã trở nên nổi tiếng quốc tế sau Hội chợ Thế giới New York năm 1939 và phát triển thành kiểu tiệc buffet mà chúng ta biết ngày nay.

Quy Tắc Ngầm Tại Bàn Tiệc Buffet

Ở các nước phương Tây, có một vài quy tắc lịch sự ngầm khi ăn buffet: 1. Luôn lấy đĩa sạch mới mỗi khi bạn quay lại quầy lấy thức ăn. 2. Tránh chen lấn và kiên nhẫn chờ đến lượt. 3. Chỉ lấy lượng thức ăn vừa đủ ăn để tránh lãng phí; bạn luôn có thể quay lại lấy thêm. 4. Sử dụng dụng cụ gắp riêng cho từng món và không để chúng chạm vào đĩa cá nhân của bạn.