(Top Banner Ad)
bugle
B1
noun B1 Âm nhạc, Quân sự

bugle

UK: /ˈbjuːɡl/ • US: /ˈbjuːɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

kèn bugle loa kèn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brass instrument like a small trumpet, typically without valves or keys and used for sounding signals.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ bằng đồng giống như một chiếc kèn trumpet nhỏ, thường không có van hoặc phím và được sử dụng để phát tín hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bugle call announced the beginning of the military parade."

    "Tiếng kèn bugle báo hiệu sự bắt đầu của cuộc diễu hành quân sự."

  • "He could play the bugle really well."

    "Anh ấy có thể chơi kèn bugle rất giỏi."

  • "The sound of the bugle echoed across the camp."

    "Âm thanh của kèn bugle vang vọng khắp trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bugle Kèn đồng, tù và (nhạc cụ quân đội hoặc săn bắn)
Verb bugle Thổi kèn, ra hiệu bằng tiếng kèn
Noun bugler Người thổi kèn, lính thổi kèn (chuyên dùng trong quân đội)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
buculus
Old French
bugle
Middle English
bugle
Modern English
bugle

Nguồn gốc Sừng Bò

Ban đầu, từ 'bugle' bắt nguồn từ tiếng Latin 'buculus' có nghĩa là 'bò đực non'. Trong tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành 'bugle', chỉ sừng của một con bò hoang dã. Sau đó, nó được dùng để chỉ chiếc tù và đơn giản được làm từ chính chiếc sừng bò này, thường dùng làm hiệu lệnh săn bắn hoặc quân sự, trước khi trở thành chiếc kèn đồng hiện đại.

Usage Note

Bugle thường được sử dụng trong quân đội để báo hiệu các thời điểm khác nhau trong ngày (ví dụ: báo thức, báo giờ ăn) hoặc trong các nghi lễ. Nó tạo ra âm thanh đặc trưng và dễ nhận biết. Không giống như trumpet, bugle không có van, nên các nốt nhạc được tạo ra bằng cách thay đổi khẩu hình miệng và áp lực hơi.

Prepositions

with

often used in describing playing the bugle. For example: 'He played the bugle with great skill.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bugle
  • blow blow the bugle
    (Thổi kèn đồng)
  • sound sound the bugle
    (Phát ra tiếng kèn hiệu lệnh)
Adjective + bugle
  • military military bugle
    (Kèn đồng quân đội (thường không có van))
  • brass brass bugle
    (Kèn đồng làm bằng đồng thau)
bugle + Noun
  • call bugle call
    (Tiếng kèn hiệu lệnh/tiếng kèn tập hợp)

Idioms

  • Answer the bugle call

    Đáp lại lời hiệu triệu; nhận lệnh làm nhiệm vụ

    "Despite his age, he was ready to answer the bugle call for national service."

    (Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn sẵn sàng đáp lại lời hiệu triệu phục vụ quốc gia.)

  • Sound the final bugle (call)

    Báo hiệu sự kết thúc (cái chết, sự thất bại, hoặc chấm dứt một sự kiện)

    "The final contract signing sounded the final bugle call for the merger negotiations."

    (Việc ký kết hợp đồng cuối cùng đã báo hiệu sự kết thúc cho các cuộc đàm phán sáp nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bugle

noun
Lật mặt

Một nhạc cụ bằng đồng giống như một chiếc kèn trumpet nhỏ, thường không có van hoặc phím và được sử dụng để phát tín hiệu.

"The bugle call announced the beginning of the military parade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a soldier, I would play the bugle every morning.
Nếu tôi là một người lính, tôi sẽ thổi kèn bugle mỗi sáng.
Phủ định
If he didn't have a bugle, he wouldn't be able to signal the start of the race.
Nếu anh ấy không có kèn bugle, anh ấy sẽ không thể báo hiệu sự bắt đầu cuộc đua.
Nghi vấn
Would she learn to play the bugle if she had more free time?
Liệu cô ấy có học thổi kèn bugle nếu cô ấy có nhiều thời gian rảnh hơn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The musician's bugle's sound filled the concert hall.
Âm thanh từ chiếc kèn bugle của người nhạc sĩ vang vọng khắp khán phòng hòa nhạc.
Phủ định
The soldier's bugle's shine wasn't visible in the dark.
Độ bóng của chiếc kèn bugle của người lính không thể nhìn thấy trong bóng tối.
Nghi vấn
Is that the trumpet player's bugle's case?
Đó có phải là hộp đựng kèn bugle của người chơi trumpet không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bugle".

Tiếng kèn Taps (Nghỉ ngơi)

Trong quân đội Mỹ và một số quốc gia phương Tây, 'Taps' là một đoạn nhạc ngắn, du dương và buồn bã được thổi bằng kèn đồng vào cuối ngày để báo hiệu 'tắt đèn' và đi ngủ. Nó cũng là một phần quan trọng không thể thiếu trong các lễ tang quân nhân, tượng trưng cho sự yên nghỉ vĩnh cửu và sự tôn kính người đã khuất.

Kèn Reveille (Báo thức)

Ngược lại với Taps, 'Reveille' là một tiếng kèn đồng vui tươi, dứt khoát được thổi vào lúc bình minh để đánh thức binh lính và báo hiệu sự bắt đầu của một ngày làm việc mới trong doanh trại quân đội, tượng trưng cho sự tập hợp và sẵn sàng chiến đấu.