(Top Banner Ad)
military band
B1
noun B1 Âm nhạc, Quân sự

military band

UK: /ˈmɪlɪtəri bænd/ • US: /ˈmɪləˌteri bænd/

Nghĩa tiếng Việt

ban nhạc quân đội quân nhạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of musicians, usually brass and woodwind, employed by the military for ceremonial or entertainment purposes.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhạc công, thường sử dụng nhạc cụ đồng và kèn gỗ, được quân đội thuê cho mục đích nghi lễ hoặc giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military band played patriotic songs during the parade."

    "Ban nhạc quân đội chơi những bài hát yêu nước trong cuộc diễu hành."

  • "The military band entertained the troops with a lively concert."

    "Ban nhạc quân đội đã giải trí cho quân đội bằng một buổi hòa nhạc sôi động."

  • "A military band led the procession through the town square."

    "Một ban nhạc quân đội dẫn đầu đoàn diễu hành qua quảng trường thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj military thuộc về quân đội, quân sự
Noun militarism chủ nghĩa quân phiệt
Verb militarize quân sự hóa
Noun bandleader trưởng ban nhạc (thường là nhạc trưởng của ban nhạc giải trí)
Noun bandmaster nhạc trưởng quân đội hoặc chỉ huy ban nhạc diễu hành

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
militaris
Old French
militaire
Middle English
militarie
English
military
Old French
bande
Middle English
bande
English
band
English
military band

Nguồn gốc của 'military band'

Từ 'military' (quân đội) bắt nguồn từ tiếng Latin 'militaris', có nghĩa là 'thuộc về người lính'. Từ 'band' (ban nhạc) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'bande', ban đầu chỉ một dải vải, một lá cờ, hoặc một nhóm người. Khi hai từ này kết hợp, 'military band' hình thành, mô tả chính xác một nhóm nhạc sĩ phục vụ trong quân đội, chuyên biểu diễn nhạc cụ để phục vụ các sự kiện quân sự và nghi lễ trang trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một ban nhạc chính thức thuộc một đơn vị quân đội. Thường biểu diễn tại các sự kiện quân sự, diễu hành, hòa nhạc, và các dịp lễ kỷ niệm. Khác với 'orchestra' (dàn nhạc giao hưởng) ở chỗ 'military band' tập trung vào các nhạc cụ gió và bộ gõ, đồng thời có chức năng gắn liền với các hoạt động quân sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + military band
  • ceremonial a ceremonial military band
    (một ban nhạc quân đội dùng cho nghi lễ trang trọng)
  • marching a marching military band
    (một ban nhạc quân đội diễu hành)
  • full a full military band
    (một ban nhạc quân đội đầy đủ (với mọi loại nhạc cụ và số lượng thành viên tiêu chuẩn))
Verb + military band
  • play in to play in a military band
    (chơi nhạc trong ban nhạc quân đội)
  • lead to lead a military band
    (chỉ huy một ban nhạc quân đội)
  • listen to to listen to a military band
    (nghe ban nhạc quân đội biểu diễn)
Military band + Noun
  • music military band music
    (nhạc của ban nhạc quân đội)
  • performance a military band performance
    (một buổi biểu diễn của ban nhạc quân đội)

Idioms

  • to play in a military band

    Biểu diễn nhạc cụ như một thành viên của ban nhạc quân đội.

    "She dreamt of playing the trumpet in a military band after graduating from music school."

    (Cô ấy mơ ước được thổi kèn trumpet trong một ban nhạc quân đội sau khi tốt nghiệp trường nhạc.)

  • a marching military band

    Một ban nhạc quân đội đang diễu hành hoặc biểu diễn trong khi di chuyển.

    "The grand parade was led by a magnificent marching military band."

    (Cuộc diễu hành lớn được dẫn đầu bởi một ban nhạc quân đội diễu hành tráng lệ.)

  • the sound of a military band

    Âm thanh hoặc tiếng nhạc phát ra từ một ban nhạc quân đội, thường là hùng tráng và trang trọng.

    "From the square, we could hear the stirring sound of a military band."

    (Từ quảng trường, chúng tôi có thể nghe thấy âm thanh hùng tráng của một ban nhạc quân đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military band

noun
Lật mặt

Một nhóm nhạc công, thường sử dụng nhạc cụ đồng và kèn gỗ, được quân đội thuê cho mục đích nghi lễ hoặc giải trí.

"The military band played patriotic songs during the parade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military band".

Vai trò trong các nghi lễ quốc gia

Ban nhạc quân đội đóng vai trò không thể thiếu trong các nghi lễ quốc gia, lễ duyệt binh, lễ kỷ niệm và các sự kiện cấp nhà nước ở nhiều quốc gia. Họ biểu diễn quốc ca, hành khúc và các bản nhạc trang trọng khác, góp phần tạo nên không khí uy nghiêm, trang trọng và đầy tự hào dân tộc.

Biểu tượng của truyền thống và kỷ luật

Đối với nhiều nền văn hóa phương Tây, ban nhạc quân đội không chỉ là những nhạc công mà còn là biểu tượng sống của truyền thống quân sự lâu đời, sự kỷ luật thép và niềm tự hào quốc gia. Trang phục chỉnh tề, đội hình diễu hành chuẩn xác và màn trình diễn đồng bộ, hùng tráng thể hiện sự chuyên nghiệp và tinh thần đoàn kết của quân đội.