(Top Banner Ad)
reveille
B2
Danh từ B2 Quân sự

reveille

UK: /rɪˈveɪ.li/ • US: /ˌrev.əˈliː/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu lệnh báo thức lệnh báo thức tiếng kèn báo thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A signal, especially a bugle call, sounded at or about sunrise, summoning soldiers or sailors to their daily duties.

Vietnamese Meaning

Một tín hiệu, đặc biệt là tiếng kèn bugle, vang lên vào lúc bình minh hoặc gần bình minh, triệu tập binh lính hoặc thủy thủ cho các nhiệm vụ hàng ngày của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sound of reveille woke the soldiers from their sleep."

    "Âm thanh của hiệu lệnh báo thức đánh thức những người lính khỏi giấc ngủ."

  • "Reveille was played at 6:00 AM sharp."

    "Hiệu lệnh báo thức vang lên đúng 6:00 sáng."

  • "The new recruits struggled to wake up on time for reveille."

    "Các tân binh gặp khó khăn trong việc thức dậy đúng giờ cho hiệu lệnh báo thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reveal tiết lộ, bộc lộ
Noun revelation sự tiết lộ, sự khám phá
Verb wake thức dậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

French
réveil
French
réveiller

Nguồn gốc của 'Reveille'

Từ 'reveille' xuất phát từ tiếng Pháp 'réveil', có nghĩa là 'sự thức giấc' hoặc 'sự đánh thức'. Nó bắt nguồn từ động từ 'réveiller', nghĩa là 'đánh thức'. Trong quân đội, 'reveille' là tiếng kèn hoặc tiếng trống báo hiệu cho binh lính thức dậy vào buổi sáng. Nó mang ý nghĩa bắt đầu một ngày mới và sẵn sàng cho nhiệm vụ.

Usage Note

Reveille thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, đặc biệt là trong quân đội hoặc hải quân. Nó là một phần của nghi thức hàng ngày và báo hiệu sự bắt đầu của một ngày làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reveille
  • Early early reveille
    (báo thức sớm)
  • Sharp sharp reveille
    (báo thức đúng giờ)
Verb + reveille
  • Sound sound reveille
    (thổi/đánh báo thức)
  • Hear hear the reveille
    (nghe tiếng báo thức)
  • Answer answer the reveille
    (dậy khi nghe báo thức)

Idioms

  • to get up with the reveille

    dậy rất sớm, thường là theo hiệu lệnh báo thức

    "He's so disciplined that he gets up with the reveille every morning, even on weekends."

    (Anh ấy rất kỷ luật, anh ấy dậy cùng với tiếng báo thức mỗi sáng, ngay cả vào cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reveille

Danh từ
Lật mặt

Một tín hiệu, đặc biệt là tiếng kèn bugle, vang lên vào lúc bình minh hoặc gần bình minh, triệu tập binh lính hoặc thủy thủ cho các nhiệm vụ hàng ngày của họ.

"The sound of reveille woke the soldiers from their sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reveille".

Nguồn gốc quân sự

Reveille có nguồn gốc từ quân đội, là tín hiệu để bắt đầu một ngày mới. Nó thường được chơi bằng kèn trumpet hoặc trống, và là một phần quan trọng của nghi thức quân sự. Nó thể hiện sự sẵn sàng chiến đấu và tinh thần kỷ luật.

Ý nghĩa biểu tượng

Ngoài quân đội, 'reveille' còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự khởi đầu mới, sự thức tỉnh và cơ hội. Nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh khác để thể hiện sự bắt đầu của một dự án, một giai đoạn mới trong cuộc đời, hoặc một sự thay đổi tích cực.