(Top Banner Ad)
bullet train
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

bullet train

UK: /ˈbʊlɪt treɪn/ • US: /ˈbʊlɪt treɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tàu cao tốc tàu siêu tốc tàu viên đạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high-speed passenger train, especially one shaped like a bullet.

Vietnamese Meaning

Tàu cao tốc chở khách, đặc biệt là loại có hình dạng giống viên đạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Japan's bullet trains are famous for their punctuality."

    "Tàu cao tốc của Nhật Bản nổi tiếng về sự đúng giờ."

  • "The bullet train made the journey in just three hours."

    "Tàu cao tốc đã thực hiện hành trình chỉ trong ba giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun high-speed rail Đường sắt cao tốc. Đây là một thuật ngữ chung cho các hệ thống tàu như bullet train.
Acronym HSR Viết tắt của 'High-Speed Rail' (Đường sắt cao tốc).
Proper Noun Shinkansen Tên riêng của hệ thống tàu cao tốc Nhật Bản, thường được gọi là 'bullet train'.
Noun maglev train Tàu đệm từ (magnetic levitation), một loại tàu cao tốc khác không dùng bánh xe.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
弾丸列車 (dangan ressha)
English
bullet train (calque)

Bản Dịch Từ Tiếng Nhật

Thuật ngữ 'bullet train' là một bản dịch trực tiếp (calque) của cụm từ tiếng Nhật 'dangan ressha' (弾丸列車), trong đó 'dangan' có nghĩa là 'viên đạn' và 'ressha' là 'tàu hỏa'. Tên này được đặt cho dự án tàu cao tốc đầu tiên của Nhật Bản vào những năm 1940, lấy cảm hứng từ hình dạng mũi tàu nhọn giống đầu đạn và tốc độ vượt trội của nó.

Usage Note

Cụm từ 'bullet train' thường dùng để chỉ các tàu cao tốc được thiết kế để di chuyển với tốc độ rất cao, thường trên 200 km/h. Nó nhấn mạnh vào tốc độ và thiết kế khí động học của tàu. So với 'high-speed train', 'bullet train' mang tính hình tượng và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bullet train
  • take the bullet train
    (đi tàu cao tốc (dùng như một phương tiện))
  • ride the bullet train
    (trải nghiệm đi tàu cao tốc)
  • board the bullet train
    (lên tàu cao tốc)
Adjective + bullet train
  • Japanese bullet train
    (tàu cao tốc của Nhật Bản)
  • new bullet train
    (tàu cao tốc thế hệ mới)
  • futuristic bullet train
    (tàu cao tốc mang dáng dấp tương lai)
Noun + bullet train
  • bullet train network
    (mạng lưới tàu cao tốc)
  • bullet train ticket
    (vé tàu cao tốc)
  • bullet train line
    (tuyến tàu cao tốc)

Idioms

  • on a bullet train to (something)

    Đang trên đà lao thẳng tới một kết quả nào đó (thường là tiêu cực) với tốc độ chóng mặt.

    "With their reckless investments, the company is on a bullet train to bankruptcy."

    (Với những khoản đầu tư liều lĩnh, công ty đang lao thẳng đến chỗ phá sản.)

  • (to be) on a bullet train schedule

    Có một lịch trình cực kỳ gấp rút và sít sao, đòi hỏi phải hoàn thành công việc với tốc độ và hiệu suất cao.

    "To meet the deadline, our team is on a bullet train schedule this month."

    (Để kịp thời hạn, đội của chúng tôi phải làm việc theo một lịch trình dày đặc như tàu cao tốc trong tháng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bullet train

Danh từ
Lật mặt

Tàu cao tốc chở khách, đặc biệt là loại có hình dạng giống viên đạn.

"Japan's bullet trains are famous for their punctuality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the bullet train arrived right on time!
Chà, tàu cao tốc đến đúng giờ!
Phủ định
Gosh, this bullet train isn't as fast as I expected.
Trời ơi, tàu cao tốc này không nhanh như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Hey, is that the bullet train pulling into the station?
Này, đó có phải là tàu cao tốc đang vào ga không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bullet train, a symbol of Japanese efficiency, arrived precisely on time.
Tàu cao tốc, một biểu tượng của sự hiệu quả của Nhật Bản, đến đúng giờ.
Phủ định
Unlike other trains, the bullet train, known for its speed, doesn't make frequent stops.
Không giống như các tàu khác, tàu cao tốc, nổi tiếng với tốc độ của nó, không dừng thường xuyên.
Nghi vấn
Sir, is the bullet train, the fastest mode of transportation, running on schedule?
Thưa ngài, tàu cao tốc, phương tiện giao thông nhanh nhất, có đang chạy đúng lịch trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullet train".

Biểu Tượng Của Sự Đúng Giờ: 'Phép Màu 7 Phút'

Tàu Shinkansen của Nhật Bản nổi tiếng thế giới về sự đúng giờ gần như tuyệt đối, với độ trễ trung bình dưới một phút. Một biểu tượng cho hiệu quả này là 'phép màu 7 phút' - khoảng thời gian đội ngũ nhân viên vệ sinh dọn dẹp và chuẩn bị toàn bộ con tàu cho chuyến đi tiếp theo. Điều này phản ánh văn hóa làm việc kỷ luật và sự tận tâm với dịch vụ của người Nhật.

Niềm Tự Hào Dân Tộc và Sự Hồi Sinh Sau Chiến Tranh

Tuyến tàu Shinkansen đầu tiên được khánh thành vào năm 1964, ngay trước thềm Thế vận hội Tokyo. Nó không chỉ là một phương tiện di chuyển mà còn là biểu tượng cho sự hồi sinh thần kỳ của Nhật Bản sau Thế chiến II, khẳng định vị thế cường quốc về công nghệ và kinh tế. Cho đến nay, bullet train vẫn là một niềm tự hào lớn của người dân Nhật Bản.