bullet train
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A high-speed passenger train, especially one shaped like a bullet.
Vietnamese Meaning
Tàu cao tốc chở khách, đặc biệt là loại có hình dạng giống viên đạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Japan's bullet trains are famous for their punctuality."
"Tàu cao tốc của Nhật Bản nổi tiếng về sự đúng giờ."
-
"The bullet train made the journey in just three hours."
"Tàu cao tốc đã thực hiện hành trình chỉ trong ba giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | high-speed rail | Đường sắt cao tốc. Đây là một thuật ngữ chung cho các hệ thống tàu như bullet train. |
| Acronym | HSR | Viết tắt của 'High-Speed Rail' (Đường sắt cao tốc). |
| Proper Noun | Shinkansen | Tên riêng của hệ thống tàu cao tốc Nhật Bản, thường được gọi là 'bullet train'. |
| Noun | maglev train | Tàu đệm từ (magnetic levitation), một loại tàu cao tốc khác không dùng bánh xe. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bullet train' thường dùng để chỉ các tàu cao tốc được thiết kế để di chuyển với tốc độ rất cao, thường trên 200 km/h. Nó nhấn mạnh vào tốc độ và thiết kế khí động học của tàu. So với 'high-speed train', 'bullet train' mang tính hình tượng và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take the bullet train (đi tàu cao tốc (dùng như một phương tiện))
-
ride the bullet train (trải nghiệm đi tàu cao tốc)
-
board the bullet train (lên tàu cao tốc)
-
Japanese bullet train (tàu cao tốc của Nhật Bản)
-
new bullet train (tàu cao tốc thế hệ mới)
-
futuristic bullet train (tàu cao tốc mang dáng dấp tương lai)
-
bullet train network (mạng lưới tàu cao tốc)
-
bullet train ticket (vé tàu cao tốc)
-
bullet train line (tuyến tàu cao tốc)
Idioms
-
on a bullet train to (something)
Đang trên đà lao thẳng tới một kết quả nào đó (thường là tiêu cực) với tốc độ chóng mặt.
"With their reckless investments, the company is on a bullet train to bankruptcy."
(Với những khoản đầu tư liều lĩnh, công ty đang lao thẳng đến chỗ phá sản.)
-
(to be) on a bullet train schedule
Có một lịch trình cực kỳ gấp rút và sít sao, đòi hỏi phải hoàn thành công việc với tốc độ và hiệu suất cao.
"To meet the deadline, our team is on a bullet train schedule this month."
(Để kịp thời hạn, đội của chúng tôi phải làm việc theo một lịch trình dày đặc như tàu cao tốc trong tháng này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bullet train
Danh từTàu cao tốc chở khách, đặc biệt là loại có hình dạng giống viên đạn.
"Japan's bullet trains are famous for their punctuality."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the bullet train arrived right on time! |
Chà, tàu cao tốc đến đúng giờ! |
| Phủ định | Gosh, this bullet train isn't as fast as I expected. |
Trời ơi, tàu cao tốc này không nhanh như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Hey, is that the bullet train pulling into the station? |
Này, đó có phải là tàu cao tốc đang vào ga không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bullet train, a symbol of Japanese efficiency, arrived precisely on time. |
Tàu cao tốc, một biểu tượng của sự hiệu quả của Nhật Bản, đến đúng giờ. |
| Phủ định | Unlike other trains, the bullet train, known for its speed, doesn't make frequent stops. |
Không giống như các tàu khác, tàu cao tốc, nổi tiếng với tốc độ của nó, không dừng thường xuyên. |
| Nghi vấn | Sir, is the bullet train, the fastest mode of transportation, running on schedule? |
Thưa ngài, tàu cao tốc, phương tiện giao thông nhanh nhất, có đang chạy đúng lịch trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullet train".
