(Top Banner Ad)
high-speed train
B1
noun B1 Giao thông vận tải

high-speed train

UK: /ˌhaɪˈspiːd treɪn/ • US: /ˌhaɪˈspiːd treɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tàu cao tốc tàu siêu tốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A train that travels at a significantly higher speed than conventional trains, typically exceeding 200 km/h (124 mph).

Vietnamese Meaning

Một loại tàu hỏa di chuyển với tốc độ cao hơn đáng kể so với các tàu hỏa thông thường, thường vượt quá 200 km/h (124 dặm/giờ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high-speed train reduced travel time between Paris and Lyon to just two hours."

    "Tàu cao tốc đã giảm thời gian di chuyển giữa Paris và Lyon xuống chỉ còn hai giờ."

  • "Japan was one of the first countries to introduce high-speed trains."

    "Nhật Bản là một trong những quốc gia đầu tiên giới thiệu tàu cao tốc."

  • "The government plans to invest heavily in the high-speed train network."

    "Chính phủ có kế hoạch đầu tư mạnh vào mạng lưới tàu cao tốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed tốc độ
Adjective high-speed tốc độ cao
Verb speed up tăng tốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Nguồn gốc của 'high-speed train'

Cụm từ 'high-speed train' xuất hiện tương đối gần đây, cùng với sự phát triển của công nghệ đường sắt. Nó dùng để chỉ những đoàn tàu có khả năng di chuyển với tốc độ rất cao, thường là trên 200 km/h. Ý tưởng về việc di chuyển nhanh chóng bằng tàu hỏa đã thúc đẩy các kỹ sư và nhà khoa học phát triển những công nghệ tiên tiến, từ đó tạo ra những chuyến tàu cao tốc hiện đại mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tàu hỏa hiện đại, được thiết kế đặc biệt để đạt được tốc độ cao và giảm thời gian di chuyển giữa các thành phố. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về tốc độ so với các tàu thông thường. Không nên nhầm lẫn với các tàu chở hàng nhanh (fast freight train).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-speed train
  • new new high-speed train
    (tàu cao tốc mới)
  • modern modern high-speed train
    (tàu cao tốc hiện đại)
  • expensive expensive high-speed train
    (tàu cao tốc đắt tiền)
Verb + high-speed train
  • ride ride a high-speed train
    (đi tàu cao tốc)
  • take take a high-speed train
    (đi tàu cao tốc)
  • board board a high-speed train
    (lên tàu cao tốc)

Idioms

  • Life in the fast lane (similar concept)

    Cuộc sống nhanh chóng, đầy thử thách và phấn khích (tương tự như tốc độ cao của tàu)

    "After getting promoted, he was living life in the fast lane."

    (Sau khi được thăng chức, anh ấy đã sống một cuộc sống đầy tốc độ.)

  • Full steam ahead (similar concept)

    Tiến lên phía trước với tốc độ tối đa, không do dự (tương tự như tàu cao tốc đang chạy)

    "With the project approved, it's full steam ahead!"

    (Với dự án đã được phê duyệt, chúng ta tiến hành với tốc độ tối đa!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-speed train

noun
Lật mặt

Một loại tàu hỏa di chuyển với tốc độ cao hơn đáng kể so với các tàu hỏa thông thường, thường vượt quá 200 km/h (124 dặm/giờ).

"The high-speed train reduced travel time between Paris and Lyon to just two hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-speed train".

Tầm quan trọng của tàu cao tốc

Tàu cao tốc đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các thành phố lớn và vùng nông thôn, thúc đẩy kinh tế và du lịch. Nó giúp giảm thời gian di chuyển, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại và giao thương.

Các quốc gia có tàu cao tốc phát triển

Nhật Bản, Pháp, Đức, Trung Quốc và Tây Ban Nha là những quốc gia có hệ thống tàu cao tốc phát triển mạnh mẽ, đóng góp vào sự phát triển kinh tế và xã hội của các quốc gia này.