(Top Banner Ad)
bunk off
B1
Verb (phrasal) B1 Giáo dục, Sinh hoạt hàng ngày

bunk off

UK: /bʌŋk ɒf/ • US: /bʌŋk ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

trốn học trốn làm chuồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be absent from school or work without permission.

Vietnamese Meaning

Trốn học, trốn làm mà không được phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to bunk off school and go to the beach."

    "Chúng nó quyết định trốn học và đi biển."

  • "He bunked off work to watch the football match."

    "Anh ta trốn làm để xem trận bóng đá."

  • "A lot of students bunked off because of the bad weather."

    "Rất nhiều học sinh trốn học vì thời tiết xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb bunk off trốn học, trốn việc
Noun bunk giường tầng
Verb bunk ngủ trên giường tầng
Phrasal Verb bunk down ngủ tạm ở một nơi nào đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
bank (bench)
Scottish
bunk (box, seat)
Mid-18th Century English
bunk (sleeping berth)
Late 19th Century American English
to bunk (to run away, decamp)
Early 20th Century British English
to bunk off (to be absent without permission)

Từ chiếc giường đến việc trốn học

Từ 'bunk' ban đầu có nghĩa là 'giường tầng', đặc biệt là trên tàu hoặc trong quân đội. Đến cuối thế kỷ 19 ở Mỹ, động từ 'to bunk' mang nghĩa 'bỏ trốn'. Cụm từ 'bunk off' xuất hiện ở Anh vào đầu thế kỷ 20, gợi lên hình ảnh một học sinh hoặc công nhân lén lút rời khỏi vị trí của mình (như chiếc ghế trong lớp học) để đi chơi. Nó mang sắc thái tinh nghịch và không quá nghiêm trọng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn nói, mang tính thân mật. Nó đề cập đến việc vắng mặt một cách cố ý và bí mật, thường là để làm điều gì đó thú vị hơn. Khác với 'skip', 'play truant', 'be absent' ở mức độ trang trọng và sắc thái (ví dụ, 'be absent' đơn giản chỉ là vắng mặt, không nhất thiết là cố ý). 'Doss off' có thể mang nghĩa tương tự trong một số trường hợp, nhưng 'bunk off' thường liên quan đến việc lên kế hoạch trước và trốn một cách có ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Bunk off + Nơi chốn/Sự kiện
  • school bunk off school
    (trốn học)
  • work bunk off work
    (trốn việc)
  • a lesson bunk off a lesson
    (trốn một tiết học)
  • the afternoon bunk off for the afternoon
    (trốn (học/làm) cả buổi chiều)
Động từ + bunk off
  • decide to decide to bunk off
    (quyết định trốn (học/làm))
  • plan to plan to bunk off
    (lên kế hoạch trốn (học/làm))
  • used to used to bunk off
    (đã từng hay trốn (học/làm))

Idioms

  • Let's bunk off and do something fun.

    Một cách nói thân mật để rủ rê ai đó cùng trốn học hoặc trốn việc để đi chơi.

    "This lecture is so boring. Let's bunk off and go to the cinema."

    (Bài giảng này chán quá. Hay là mình trốn đi xem phim đi.)

  • to be always bunking off

    Diễn tả thói quen thường xuyên trốn học hoặc trốn việc của một người nào đó.

    "He's going to get fired if he's always bunking off on Friday afternoons."

    (Anh ta sẽ bị đuổi việc nếu cứ toàn trốn việc vào chiều thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bunk off

Verb (phrasal)
Lật mặt

Trốn học, trốn làm mà không được phép.

"They decided to bunk off school and go to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I wouldn't bunk off school now because I'd feel more confident.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ không trốn học bây giờ vì tôi sẽ cảm thấy tự tin hơn.
Phủ định
If she weren't so lazy, she wouldn't have bunked off the important meeting yesterday.
Nếu cô ấy không lười biếng như vậy, cô ấy đã không trốn cuộc họp quan trọng ngày hôm qua.
Nghi vấn
If you had known the consequences, would you bunk off work today?
Nếu bạn đã biết hậu quả, bạn có trốn việc hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bunk off".

Anh-Anh vs. Anh-Mỹ: 'Bunk off' và 'Play hooky'

'Bunk off' là cụm từ rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Nếu bạn ở Mỹ, bạn sẽ ít khi nghe thấy nó. Thay vào đó, người Mỹ thường dùng 'play hooky' (phổ thông) hoặc 'cut class' (cụ thể hơn cho việc trốn một tiết học). Biết được sự khác biệt này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn.

Ferris Bueller's Day Off

Việc trốn học là một chủ đề quen thuộc trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là trong các bộ phim về tuổi teen. Bộ phim kinh điển của Mỹ năm 1986 'Ferris Bueller's Day Off' kể về một ngày trốn học công phu và đầy phiêu lưu của một học sinh trung học, thể hiện mong muốn thoát khỏi sự nhàm chán và tận hưởng tuổi trẻ.