bunk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Nonsense; rubbish.
Vietnamese Meaning
Điều vô nghĩa; lời nhảm nhí, tào lao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That's a load of bunk!"
"Thật là một đống tào lao!"
-
"Don't talk such bunk!"
"Đừng có nói những điều tào lao như vậy!"
-
"The sailors slept in their bunks."
"Những người lính thuỷ ngủ trên giường tầng của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bunk | giường ngủ (trên tàu, trong quân đội); giường tầng; chuyện nhảm nhí |
| Verb | bunk | ngủ trên giường tầng; ở trọ cùng ai đó |
| Noun | bunkhouse | nhà ở tập thể (thường cho công nhân ở trang trại, công trường) |
| Noun | bunker | hầm trú ẩn; kho chứa (than, nhiên liệu); bẫy cát (trong sân golf) |
| Verb | debunk | vạch trần, lật tẩy (một ý tưởng, một niềm tin sai lầm) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "bunk" ở dạng danh từ thường được dùng để chỉ những lời nói hoặc ý tưởng được cho là sai sự thật, vô giá trị, hoặc chỉ nhằm mục đích lừa dối. Mức độ mạnh hơn "nonsense" nhưng nhẹ hơn "lies". Thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
top / bottom bunk (giường trên / giường dưới (của giường tầng))
-
climb into your bunk (leo lên giường của bạn)
-
share a bunk (ngủ chung giường (tầng))
-
sleep in a bunk (ngủ trên một chiếc giường tầng)
-
pure / absolute / total bunk (hoàn toàn là chuyện tào lao)
-
a load of bunk (một mớ chuyện nhảm nhí)
-
talk bunk (nói chuyện vớ vẩn)
-
That's a bunch of bunk! (Toàn là một lũ lừa đảo/chuyện vớ vẩn!)
Idioms
-
bunk off (school/work)
trốn học, trốn việc (Anh-Anh)
"He decided to bunk off school and go to the cinema instead."
(Cậu ấy đã quyết định trốn học để đi xem phim.)
-
do a bunk
bỏ trốn, chuồn đi (thường là để tránh trả tiền hoặc trách nhiệm)
"The tenants did a bunk in the middle of the night without paying the rent."
(Những người thuê nhà đã chuồn đi giữa đêm mà không trả tiền nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bunk
Danh từĐiều vô nghĩa; lời nhảm nhí, tào lao.
"That's a load of bunk!"
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should bunk class today. |
Hôm nay anh ấy nên trốn học. |
| Phủ định | You must not bunk school; it's important. |
Bạn không được trốn học; điều đó rất quan trọng. |
| Nghi vấn | Could they bunk the meeting? |
Họ có thể trốn cuộc họp không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He decided to bunk off school: he felt sick and wanted to rest. |
Cậu ấy quyết định trốn học: cậu ấy cảm thấy ốm và muốn nghỉ ngơi. |
| Phủ định | She didn't bunk her classes: she valued her education and attendance. |
Cô ấy không trốn học: cô ấy coi trọng việc học hành và sự chuyên cần. |
| Nghi vấn | Did they bunk the meeting: were they afraid to face the consequences? |
Họ có trốn cuộc họp không: họ có sợ phải đối mặt với hậu quả không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a student again, I would bunk classes more often to explore the city. |
Nếu tôi là sinh viên một lần nữa, tôi sẽ trốn học thường xuyên hơn để khám phá thành phố. |
| Phủ định | If the soldiers didn't bunk down in those uncomfortable tents, they wouldn't get any rest. |
Nếu những người lính không ngủ tạm trong những cái lều không thoải mái đó, họ sẽ không được nghỉ ngơi chút nào. |
| Nghi vấn | Would you bunk off work if you won the lottery? |
Bạn có trốn việc nếu bạn trúng xổ số không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bunk".
