(Top Banner Ad)
bunk
B2
Danh từ B2 Thông tục, Chính trị (đôi khi)

bunk

UK: /bʌŋk/ • US: /bʌŋk/

Nghĩa tiếng Việt

tào lao vớ vẩn nhảm nhí trốn học trốn việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nonsense; rubbish.

Vietnamese Meaning

Điều vô nghĩa; lời nhảm nhí, tào lao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's a load of bunk!"

    "Thật là một đống tào lao!"

  • "Don't talk such bunk!"

    "Đừng có nói những điều tào lao như vậy!"

  • "The sailors slept in their bunks."

    "Những người lính thuỷ ngủ trên giường tầng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bunk giường ngủ (trên tàu, trong quân đội); giường tầng; chuyện nhảm nhí
Verb bunk ngủ trên giường tầng; ở trọ cùng ai đó
Noun bunkhouse nhà ở tập thể (thường cho công nhân ở trang trại, công trường)
Noun bunker hầm trú ẩn; kho chứa (than, nhiên liệu); bẫy cát (trong sân golf)
Verb debunk vạch trần, lật tẩy (một ý tưởng, một niềm tin sai lầm)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Thông tục, Chính trị (đôi khi)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
bunkr (a heap, cargo)
Scottish Dialect
bunk (a chest, a built-in bed)
Modern English
bunk

Câu chuyện 1: Từ 'chỗ ngủ' trên tàu

Nghĩa phổ biến nhất của 'bunk' (giường) có thể bắt nguồn từ tiếng Scotland, dùng để chỉ một chiếc rương hoặc một chiếc giường gắn liền vào tường. Những chiếc giường kiểu này, gọi là 'bunk beds' (giường tầng), trở nên cực kỳ hữu ích trên tàu thủy, xe lửa và trong quân đội để tiết kiệm không gian. Ngày nay, chúng là hình ảnh quen thuộc trong phòng trẻ em và ký túc xá.

Câu chuyện 2: Từ 'chuyện tào lao' của một chính trị gia

Nghĩa thứ hai của 'bunk' (chuyện nhảm nhí) lại có một gốc gác hoàn toàn khác. Nó là dạng viết tắt của 'bunkum', xuất phát từ tên của Hạt Buncombe ở North Carolina, Mỹ. Vào năm 1820, một vị dân biểu từ hạt này đã có một bài phát biểu dài dòng, vô nghĩa tại Quốc hội. Khi bị phàn nàn, ông nói rằng mình chỉ đang 'phát biểu cho Buncombe'. Từ đó, 'bunkum' và sau này là 'bunk' được dùng để chỉ những lời nói sáo rỗng, vô nghĩa.

Usage Note

Từ "bunk" ở dạng danh từ thường được dùng để chỉ những lời nói hoặc ý tưởng được cho là sai sự thật, vô giá trị, hoặc chỉ nhằm mục đích lừa dối. Mức độ mạnh hơn "nonsense" nhưng nhẹ hơn "lies". Thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Khi 'bunk' là giường ngủ
  • top / bottom bunk
    (giường trên / giường dưới (của giường tầng))
  • climb into your bunk
    (leo lên giường của bạn)
  • share a bunk
    (ngủ chung giường (tầng))
  • sleep in a bunk
    (ngủ trên một chiếc giường tầng)
Khi 'bunk' là chuyện nhảm nhí
  • pure / absolute / total bunk
    (hoàn toàn là chuyện tào lao)
  • a load of bunk
    (một mớ chuyện nhảm nhí)
  • talk bunk
    (nói chuyện vớ vẩn)
  • That's a bunch of bunk!
    (Toàn là một lũ lừa đảo/chuyện vớ vẩn!)

Idioms

  • bunk off (school/work)

    trốn học, trốn việc (Anh-Anh)

    "He decided to bunk off school and go to the cinema instead."

    (Cậu ấy đã quyết định trốn học để đi xem phim.)

  • do a bunk

    bỏ trốn, chuồn đi (thường là để tránh trả tiền hoặc trách nhiệm)

    "The tenants did a bunk in the middle of the night without paying the rent."

    (Những người thuê nhà đã chuồn đi giữa đêm mà không trả tiền nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bunk

Danh từ
Lật mặt

Điều vô nghĩa; lời nhảm nhí, tào lao.

"That's a load of bunk!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should bunk class today.
Hôm nay anh ấy nên trốn học.
Phủ định
You must not bunk school; it's important.
Bạn không được trốn học; điều đó rất quan trọng.
Nghi vấn
Could they bunk the meeting?
Họ có thể trốn cuộc họp không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to bunk off school: he felt sick and wanted to rest.
Cậu ấy quyết định trốn học: cậu ấy cảm thấy ốm và muốn nghỉ ngơi.
Phủ định
She didn't bunk her classes: she valued her education and attendance.
Cô ấy không trốn học: cô ấy coi trọng việc học hành và sự chuyên cần.
Nghi vấn
Did they bunk the meeting: were they afraid to face the consequences?
Họ có trốn cuộc họp không: họ có sợ phải đối mặt với hậu quả không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a student again, I would bunk classes more often to explore the city.
Nếu tôi là sinh viên một lần nữa, tôi sẽ trốn học thường xuyên hơn để khám phá thành phố.
Phủ định
If the soldiers didn't bunk down in those uncomfortable tents, they wouldn't get any rest.
Nếu những người lính không ngủ tạm trong những cái lều không thoải mái đó, họ sẽ không được nghỉ ngơi chút nào.
Nghi vấn
Would you bunk off work if you won the lottery?
Bạn có trốn việc nếu bạn trúng xổ số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bunk".

Giường Tầng và Ký Ức Tuổi Thơ Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, giường tầng (bunk bed) gắn liền với những kỷ niệm tuổi thơ. Chúng thường xuất hiện trong phòng ngủ của anh chị em, các chuyến đi cắm trại hè (summer camp), ký túc xá đại học và nhà nghỉ du lịch (hostel). Giường tầng không chỉ là giải pháp tiết kiệm không gian mà còn là biểu tượng của sự chia sẻ, tình bạn và những trải nghiệm chung.

Văn Hóa 'Vạch Trần Sự Thật' (Debunking)

Từ nghĩa 'chuyện nhảm nhí', 'bunk' đã tạo ra động từ 'debunk' (vạch trần). Trong thời đại thông tin ngày nay, 'debunking' đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa. Các chương trình TV như 'MythBusters', các trang web kiểm chứng thông tin (fact-checking) và các nhà khoa học thường xuyên 'debunk' những niềm tin sai lệch, tin giả và các thuyết âm mưu, đề cao tư duy phản biện.