leave of absence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Permission to be away from work or duty.
Vietnamese Meaning
Sự cho phép vắng mặt khỏi công việc hoặc nghĩa vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's taking a leave of absence to travel around the world."
"Cô ấy xin nghỉ phép để đi du lịch vòng quanh thế giới."
-
"He requested a leave of absence to attend to a family emergency."
"Anh ấy đã xin nghỉ phép để giải quyết một trường hợp khẩn cấp của gia đình."
-
"The company grants leaves of absence for educational purposes."
"Công ty chấp nhận cho nhân viên nghỉ phép vì mục đích học tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | leave | sự cho phép, phép nghỉ (dùng đơn lẻ như 'annual leave' - phép năm) |
| Adjective | absent | vắng mặt, thiếu |
| Noun | absence | sự vắng mặt |
| Noun | absentee | người vắng mặt (thường xuyên) |
| Noun | absenteeism | tình trạng vắng mặt thường xuyên (không lý do chính đáng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'leave of absence' đề cập đến một khoảng thời gian mà một người được phép vắng mặt khỏi công việc, thường là vì lý do cá nhân, sức khỏe, hoặc lý do học tập. Nó mang ý nghĩa chính thức hơn so với 'day off' hoặc 'vacation'. Khác với nghỉ phép thông thường (vacation), 'leave of absence' thường kéo dài hơn và có lý do cụ thể được chấp thuận bởi nhà quản lý hoặc bộ phận nhân sự.
Prepositions
'On leave of absence': chỉ trạng thái hiện tại đang trong thời gian nghỉ phép. Ví dụ: 'She is on leave of absence.'
'For leave of absence': chỉ mục đích của việc xin nghỉ phép. Ví dụ: 'She applied for a leave of absence to care for her sick mother.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a leave of absence (xin nghỉ phép, tạm thời ngưng làm việc/học tập)
-
apply for apply for a leave of absence (đăng ký/nộp đơn xin nghỉ phép)
-
request request a leave of absence (yêu cầu/đề nghị nghỉ phép)
-
grant grant a leave of absence (chấp thuận/cấp phép nghỉ việc tạm thời)
-
go on go on leave of absence (bắt đầu kỳ nghỉ phép)
-
return from return from a leave of absence (trở lại làm việc sau kỳ nghỉ phép)
-
maternity maternity leave of absence (nghỉ thai sản)
-
paternity paternity leave of absence (nghỉ của người cha (khi vợ sinh con))
-
sabbatical sabbatical leave of absence (nghỉ phép dài hạn để học tập/nghiên cứu)
-
unpaid unpaid leave of absence (nghỉ phép không lương)
-
paid paid leave of absence (nghỉ phép có lương)
-
extended extended leave of absence (nghỉ phép kéo dài)
-
personal personal leave of absence (nghỉ phép cá nhân)
Idioms
-
take a leave of absence
xin nghỉ phép, tạm thời ngưng làm việc/học tập
"She decided to take a leave of absence to care for her ailing mother."
(Cô ấy quyết định xin nghỉ phép để chăm sóc người mẹ ốm yếu của mình.)
-
be on leave of absence
đang trong thời gian nghỉ phép
"The manager is currently on leave of absence and will return next month."
(Người quản lý hiện đang trong thời gian nghỉ phép và sẽ trở lại vào tháng tới.)
-
return from a leave of absence
trở lại làm việc/học tập sau kỳ nghỉ phép
"He will return from his leave of absence next month."
(Anh ấy sẽ trở lại làm việc sau kỳ nghỉ phép vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leave of absence
nounSự cho phép vắng mặt khỏi công việc hoặc nghĩa vụ.
"She's taking a leave of absence to travel around the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave of absence".
