(Top Banner Ad)
leave of absence
B2
noun B2 Kinh doanh, Nhân sự

leave of absence

UK: /ˈliːv əv ˈæbsəns/ • US: /ˈliːv əv ˈæbsəns/

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ phép thời gian nghỉ phép giấy phép nghỉ việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Permission to be away from work or duty.

Vietnamese Meaning

Sự cho phép vắng mặt khỏi công việc hoặc nghĩa vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's taking a leave of absence to travel around the world."

    "Cô ấy xin nghỉ phép để đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "He requested a leave of absence to attend to a family emergency."

    "Anh ấy đã xin nghỉ phép để giải quyết một trường hợp khẩn cấp của gia đình."

  • "The company grants leaves of absence for educational purposes."

    "Công ty chấp nhận cho nhân viên nghỉ phép vì mục đích học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leave sự cho phép, phép nghỉ (dùng đơn lẻ như 'annual leave' - phép năm)
Adjective absent vắng mặt, thiếu
Noun absence sự vắng mặt
Noun absentee người vắng mặt (thường xuyên)
Noun absenteeism tình trạng vắng mặt thường xuyên (không lý do chính đáng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laubō
Old English
lēaf
Middle English
leve
Modern English
leave
Latin
absentia
Old French
absence
Middle English
absence
Modern English
absence

Sự kết hợp từ cổ

Cụm từ 'leave of absence' (phép nghỉ) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'leave' trong nghĩa 'sự cho phép, phép' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lēaf', có nghĩa là 'sự cho phép' hoặc 'sự chấp thuận', từ đó phát triển thành nghĩa 'phép nghỉ' như ngày nay. Trong khi đó, từ 'absence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'absentia', mang nghĩa 'tình trạng vắng mặt'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành nghĩa 'phép được vắng mặt', một cụm từ thông dụng trong môi trường công sở và học thuật, chỉ việc được cho phép tạm thời không có mặt tại nơi làm việc hoặc học tập.

Usage Note

Cụm từ 'leave of absence' đề cập đến một khoảng thời gian mà một người được phép vắng mặt khỏi công việc, thường là vì lý do cá nhân, sức khỏe, hoặc lý do học tập. Nó mang ý nghĩa chính thức hơn so với 'day off' hoặc 'vacation'. Khác với nghỉ phép thông thường (vacation), 'leave of absence' thường kéo dài hơn và có lý do cụ thể được chấp thuận bởi nhà quản lý hoặc bộ phận nhân sự.

Prepositions

on for

'On leave of absence': chỉ trạng thái hiện tại đang trong thời gian nghỉ phép. Ví dụ: 'She is on leave of absence.'
'For leave of absence': chỉ mục đích của việc xin nghỉ phép. Ví dụ: 'She applied for a leave of absence to care for her sick mother.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + leave of absence
  • take take a leave of absence
    (xin nghỉ phép, tạm thời ngưng làm việc/học tập)
  • apply for apply for a leave of absence
    (đăng ký/nộp đơn xin nghỉ phép)
  • request request a leave of absence
    (yêu cầu/đề nghị nghỉ phép)
  • grant grant a leave of absence
    (chấp thuận/cấp phép nghỉ việc tạm thời)
  • go on go on leave of absence
    (bắt đầu kỳ nghỉ phép)
  • return from return from a leave of absence
    (trở lại làm việc sau kỳ nghỉ phép)
Adjective + leave of absence
  • maternity maternity leave of absence
    (nghỉ thai sản)
  • paternity paternity leave of absence
    (nghỉ của người cha (khi vợ sinh con))
  • sabbatical sabbatical leave of absence
    (nghỉ phép dài hạn để học tập/nghiên cứu)
  • unpaid unpaid leave of absence
    (nghỉ phép không lương)
  • paid paid leave of absence
    (nghỉ phép có lương)
  • extended extended leave of absence
    (nghỉ phép kéo dài)
  • personal personal leave of absence
    (nghỉ phép cá nhân)

Idioms

  • take a leave of absence

    xin nghỉ phép, tạm thời ngưng làm việc/học tập

    "She decided to take a leave of absence to care for her ailing mother."

    (Cô ấy quyết định xin nghỉ phép để chăm sóc người mẹ ốm yếu của mình.)

  • be on leave of absence

    đang trong thời gian nghỉ phép

    "The manager is currently on leave of absence and will return next month."

    (Người quản lý hiện đang trong thời gian nghỉ phép và sẽ trở lại vào tháng tới.)

  • return from a leave of absence

    trở lại làm việc/học tập sau kỳ nghỉ phép

    "He will return from his leave of absence next month."

    (Anh ấy sẽ trở lại làm việc sau kỳ nghỉ phép vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave of absence

noun
Lật mặt

Sự cho phép vắng mặt khỏi công việc hoặc nghĩa vụ.

"She's taking a leave of absence to travel around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave of absence".

Nghỉ phép Sabbatical

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt trong giới học thuật và nghiên cứu, 'sabbatical leave' (nghỉ phép sabbatical) là một hình thức nghỉ phép dài hạn (thường là 6 tháng đến 1 năm) được cấp cho giáo sư hoặc nhà nghiên cứu. Mục đích là để họ có thời gian tập trung vào nghiên cứu, viết sách, hoặc phát triển chuyên môn mà không phải chịu áp lực giảng dạy thường ngày. Đây được coi là một phúc lợi quan trọng để thúc đẩy sự đổi mới và phát triển kiến thức.

Đạo luật Nghỉ phép Gia đình và Y tế (FMLA) tại Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, Đạo luật Nghỉ phép Gia đình và Y tế (Family and Medical Leave Act - FMLA) là một đạo luật liên bang cho phép người lao động đủ điều kiện nghỉ phép không lương, được bảo vệ công việc, vì một số lý do gia đình và y tế cụ thể. Ví dụ bao gồm sinh con, nhận nuôi con, chăm sóc thành viên gia đình bị bệnh nặng, hoặc bản thân người lao động bị ốm nặng. FMLA đảm bảo rằng người lao động có thể quay lại vị trí công việc tương đương sau kỳ nghỉ mà không bị mất việc.