(Top Banner Ad)
bureaucratese
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Chính trị, Quản lý

bureaucratese

UK: /ˌbjʊə.rəˈkræt.iːz/ • US: /ˌbjʊr.əˈkræt̬.iz/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ hành chính văn phong hành chính lối hành văn hành chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language used by bureaucrats, especially when it is complicated and difficult to understand.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ được sử dụng bởi các nhà hành chính, đặc biệt khi nó phức tạp và khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The document was written in impenetrable bureaucratese."

    "Văn bản được viết bằng một thứ ngôn ngữ hành chính khó hiểu."

  • "I couldn't understand a word of the letter - it was all bureaucratese."

    "Tôi không hiểu một chữ nào trong lá thư - toàn là ngôn ngữ hành chính khó hiểu."

  • "The government's report was full of bureaucratese, making it difficult for the public to understand."

    "Báo cáo của chính phủ đầy rẫy ngôn ngữ hành chính, khiến công chúng khó hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bureaucracy chế độ quan liêu, bộ máy quan liêu, các thủ tục hành chính rườm rà
Noun bureaucrat công chức, người làm trong bộ máy quan liêu (thường có ý tiêu cực)
Adjective bureaucratic quan liêu, hách dịch, liên quan đến các thủ tục hành chính phức tạp
Adverb bureaucratically một cách quan liêu, theo thủ tục hành chính cứng nhắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
-κρατία (-kratia)
French
bureau
French
bureaucratie
English
bureaucracy
English
bureaucrat + -ese

Ngôn ngữ của 'Bàn giấy'

Từ 'bureaucratese' là sự kết hợp thú vị giữa 'bureaucrat' (công chức) và hậu tố '-ese'. 'Bureaucrat' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'bureau' (văn phòng, bàn giấy) và '-crat' (người cai trị). Hậu tố '-ese' thường dùng để chỉ một ngôn ngữ hoặc phong cách của một nơi chốn (ví dụ: Vietnamese, Japanese). Vì vậy, 'bureaucratese' có nghĩa đen là 'ngôn ngữ của giới công chức', thường mang hàm ý châm biếm một lối nói dài dòng, phức tạp và khó hiểu mà các cơ quan chính phủ hay sử dụng.

Usage Note

Thuật ngữ này mang tính tiêu cực, ám chỉ sự rườm rà, khó hiểu và thiếu hiệu quả trong giao tiếp của các cơ quan chính phủ và các tổ chức hành chính. Nó thường bao gồm các thuật ngữ chuyên môn, các cấu trúc câu phức tạp, và các diễn đạt vòng vo, không rõ ràng, nhằm che giấu thông tin hoặc tránh trách nhiệm.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường diễn tả việc sử dụng hoặc thể hiện 'bureaucratese' trong một văn bản hoặc tình huống cụ thể (e.g., 'The report was written in bureaucratese'). Khi dùng 'of', nó thường chỉ tính chất, đặc điểm của một thứ gì đó (e.g., 'The problem is one of bureaucratese').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bureaucratese
  • dense bureaucratese
    (lối nói quan liêu dày đặc, khó hiểu)
  • impenetrable bureaucratese
    (lối nói quan liêu không thể nào hiểu nổi)
  • official bureaucratese
    (ngôn ngữ quan liêu chính thức)
Verb + bureaucratese
  • translate the bureaucratese
    (dịch/diễn giải ngôn ngữ quan liêu)
  • cut through the bureaucratese
    (vượt qua được những ngôn từ quan liêu rắc rối để hiểu vấn đề)
  • be written in bureaucratese
    (được viết bằng ngôn ngữ quan liêu)

Idioms

  • to be lost in bureaucratese

    bị 'lạc' trong mớ ngôn ngữ quan liêu, không hiểu gì cả do văn bản quá phức tạp.

    "The insurance policy was so full of legal terms that I was completely lost in bureaucratese."

    (Hợp đồng bảo hiểm có quá nhiều thuật ngữ pháp lý đến nỗi tôi hoàn toàn bị lạc trong mớ ngôn ngữ quan liêu.)

  • to speak fluent bureaucratese

    (Nói mỉa) Nói thành thạo ngôn ngữ quan liêu, ám chỉ người có khả năng nói chuyện một cách phức tạp, khó hiểu như các quan chức.

    "After 20 years in civil service, he could speak fluent bureaucratese, turning a simple 'yes' into a five-page memo."

    (Sau 20 năm làm công chức, ông ấy có thể nói thành thạo ngôn ngữ quan liêu, biến một câu 'có' đơn giản thành một bản ghi nhớ dài năm trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bureaucratese

danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ được sử dụng bởi các nhà hành chính, đặc biệt khi nó phức tạp và khó hiểu.

"The document was written in impenetrable bureaucratese."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They use bureaucratese in their official documents.
Họ sử dụng ngôn ngữ hành chính trong các tài liệu chính thức của họ.
Phủ định
We do not understand bureaucratese.
Chúng tôi không hiểu ngôn ngữ hành chính.
Nghi vấn
Do you think that what they said was bureaucratese?
Bạn có nghĩ rằng những gì họ nói là ngôn ngữ hành chính không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report was full of bureaucratese: long, convoluted sentences obscured the true meaning.
Báo cáo đầy rẫy những ngôn ngữ hành chính quan liêu: những câu dài dòng, phức tạp che khuất ý nghĩa thực sự.
Phủ định
The document avoided bureaucratese: it used clear, concise language anyone could understand.
Văn bản tránh ngôn ngữ hành chính quan liêu: nó sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, ngắn gọn mà ai cũng có thể hiểu được.
Nghi vấn
Is this bureaucratese: a deliberate attempt to confuse or simply poor writing?
Đây có phải là ngôn ngữ hành chính quan liêu không: một nỗ lực cố ý để gây nhầm lẫn hay chỉ là văn viết kém?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bureaucratese".

George Orwell và Cuộc chiến chống lại 'Bureaucratese'

Nhà văn người Anh George Orwell, trong bài luận nổi tiếng 'Chính trị và Ngôn ngữ Anh' (1946), đã kịch liệt chỉ trích việc sử dụng ngôn ngữ sáo rỗng, mơ hồ của các chính trị gia và quan chức. Ông gọi đó là công cụ để che giấu sự thật và làm suy nghĩ trở nên trì độn. 'Bureaucratese' chính là hiện thân của thứ ngôn ngữ mà Orwell cảnh báo, và việc ủng hộ lối viết đơn giản, rõ ràng (plain English) là một truyền thống quan trọng trong văn hóa Anh-Mỹ.

Phong trào Ngôn ngữ Đơn giản (The Plain Language Movement)

Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh như Mỹ, Anh, và Úc, có cả một phong trào xã hội thúc đẩy chính phủ và các tập đoàn phải sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu trong các văn bản chính thức (luật, hợp đồng, hướng dẫn). Mục đích là để người dân bình thường có thể hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình mà không cần đến luật sư. Phong trào này là một phản ứng trực tiếp chống lại sự tồn tại của 'bureaucratese'.