bureaucratese
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Language used by bureaucrats, especially when it is complicated and difficult to understand.
Vietnamese Meaning
Ngôn ngữ được sử dụng bởi các nhà hành chính, đặc biệt khi nó phức tạp và khó hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The document was written in impenetrable bureaucratese."
"Văn bản được viết bằng một thứ ngôn ngữ hành chính khó hiểu."
-
"I couldn't understand a word of the letter - it was all bureaucratese."
"Tôi không hiểu một chữ nào trong lá thư - toàn là ngôn ngữ hành chính khó hiểu."
-
"The government's report was full of bureaucratese, making it difficult for the public to understand."
"Báo cáo của chính phủ đầy rẫy ngôn ngữ hành chính, khiến công chúng khó hiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bureaucracy | chế độ quan liêu, bộ máy quan liêu, các thủ tục hành chính rườm rà |
| Noun | bureaucrat | công chức, người làm trong bộ máy quan liêu (thường có ý tiêu cực) |
| Adjective | bureaucratic | quan liêu, hách dịch, liên quan đến các thủ tục hành chính phức tạp |
| Adverb | bureaucratically | một cách quan liêu, theo thủ tục hành chính cứng nhắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mang tính tiêu cực, ám chỉ sự rườm rà, khó hiểu và thiếu hiệu quả trong giao tiếp của các cơ quan chính phủ và các tổ chức hành chính. Nó thường bao gồm các thuật ngữ chuyên môn, các cấu trúc câu phức tạp, và các diễn đạt vòng vo, không rõ ràng, nhằm che giấu thông tin hoặc tránh trách nhiệm.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường diễn tả việc sử dụng hoặc thể hiện 'bureaucratese' trong một văn bản hoặc tình huống cụ thể (e.g., 'The report was written in bureaucratese'). Khi dùng 'of', nó thường chỉ tính chất, đặc điểm của một thứ gì đó (e.g., 'The problem is one of bureaucratese').
Collocations (Từ đi kèm)
-
dense bureaucratese (lối nói quan liêu dày đặc, khó hiểu)
-
impenetrable bureaucratese (lối nói quan liêu không thể nào hiểu nổi)
-
official bureaucratese (ngôn ngữ quan liêu chính thức)
-
translate the bureaucratese (dịch/diễn giải ngôn ngữ quan liêu)
-
cut through the bureaucratese (vượt qua được những ngôn từ quan liêu rắc rối để hiểu vấn đề)
-
be written in bureaucratese (được viết bằng ngôn ngữ quan liêu)
Idioms
-
to be lost in bureaucratese
bị 'lạc' trong mớ ngôn ngữ quan liêu, không hiểu gì cả do văn bản quá phức tạp.
"The insurance policy was so full of legal terms that I was completely lost in bureaucratese."
(Hợp đồng bảo hiểm có quá nhiều thuật ngữ pháp lý đến nỗi tôi hoàn toàn bị lạc trong mớ ngôn ngữ quan liêu.)
-
to speak fluent bureaucratese
(Nói mỉa) Nói thành thạo ngôn ngữ quan liêu, ám chỉ người có khả năng nói chuyện một cách phức tạp, khó hiểu như các quan chức.
"After 20 years in civil service, he could speak fluent bureaucratese, turning a simple 'yes' into a five-page memo."
(Sau 20 năm làm công chức, ông ấy có thể nói thành thạo ngôn ngữ quan liêu, biến một câu 'có' đơn giản thành một bản ghi nhớ dài năm trang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bureaucratese
danh từNgôn ngữ được sử dụng bởi các nhà hành chính, đặc biệt khi nó phức tạp và khó hiểu.
"The document was written in impenetrable bureaucratese."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They use bureaucratese in their official documents. |
Họ sử dụng ngôn ngữ hành chính trong các tài liệu chính thức của họ. |
| Phủ định | We do not understand bureaucratese. |
Chúng tôi không hiểu ngôn ngữ hành chính. |
| Nghi vấn | Do you think that what they said was bureaucratese? |
Bạn có nghĩ rằng những gì họ nói là ngôn ngữ hành chính không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report was full of bureaucratese: long, convoluted sentences obscured the true meaning. |
Báo cáo đầy rẫy những ngôn ngữ hành chính quan liêu: những câu dài dòng, phức tạp che khuất ý nghĩa thực sự. |
| Phủ định | The document avoided bureaucratese: it used clear, concise language anyone could understand. |
Văn bản tránh ngôn ngữ hành chính quan liêu: nó sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, ngắn gọn mà ai cũng có thể hiểu được. |
| Nghi vấn | Is this bureaucratese: a deliberate attempt to confuse or simply poor writing? |
Đây có phải là ngôn ngữ hành chính quan liêu không: một nỗ lực cố ý để gây nhầm lẫn hay chỉ là văn viết kém? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bureaucratese".
