(Top Banner Ad)
legalese
C1
danh từ C1 Pháp luật

legalese

UK: /ˌliːɡəˈliːz/ • US: /ˌliːɡəˈliːz/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ pháp lý thuật ngữ pháp lý văn phong pháp luật (khó hiểu)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The formal and technical language of legal documents that is often difficult to understand.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ pháp lý, thuật ngữ pháp lý: Ngôn ngữ trang trọng và kỹ thuật của các văn bản pháp lý, thường khó hiểu đối với người không chuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was written in impenetrable legalese."

    "Hợp đồng được viết bằng ngôn ngữ pháp lý khó hiểu."

  • "Many people complain that insurance policies are written in legalese."

    "Nhiều người phàn nàn rằng các chính sách bảo hiểm được viết bằng ngôn ngữ pháp lý."

  • "The lawyer tried to explain the legalese in simpler terms."

    "Luật sư cố gắng giải thích ngôn ngữ pháp lý bằng các thuật ngữ đơn giản hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legal Hợp pháp, thuộc về luật pháp
Adverb legally Một cách hợp pháp, theo luật
Noun legality Tính hợp pháp, sự hợp pháp
Verb legalize Hợp pháp hóa, công nhận theo luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex (law)
Latin
legalis (pertaining to law)
English
legal
English
legalese

Nguồn gốc của 'Legalese'

Từ 'legalese' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, được tạo ra bằng cách kết hợp tính từ 'legal' (hợp pháp, thuộc về luật pháp) với hậu tố '-ese'. Hậu tố '-ese' thường được dùng để chỉ một phong cách ngôn ngữ đặc trưng hoặc một cách nói cụ thể (ví dụ: 'journalese' – ngôn ngữ báo chí). Do đó, 'legalese' dùng để miêu tả thứ ngôn ngữ phức tạp, khó hiểu, đầy thuật ngữ chuyên ngành mà các luật sư và văn bản pháp luật thường sử dụng.

Usage Note

Chỉ loại ngôn ngữ đặc trưng, phức tạp, khó hiểu được sử dụng trong các văn bản pháp luật. Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự rườm rà, khó tiếp cận của ngôn ngữ pháp luật đối với công chúng. Khác với 'legal jargon', 'legalese' nhấn mạnh sự khó hiểu, trong khi 'legal jargon' chỉ đơn thuần là thuật ngữ chuyên môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legalese
  • complex complex legalese
    (ngôn ngữ pháp lý phức tạp)
  • dense dense legalese
    (ngôn ngữ pháp lý dày đặc, khó hiểu)
  • impenetrable impenetrable legalese
    (ngôn ngữ pháp lý không thể xuyên thủng, cực kỳ khó hiểu)
  • unnecessary unnecessary legalese
    (ngôn ngữ pháp lý không cần thiết)
Verb + legalese
  • use use legalese
    (sử dụng ngôn ngữ pháp lý)
  • avoid avoid legalese
    (tránh sử dụng ngôn ngữ pháp lý)
  • understand understand legalese
    (hiểu ngôn ngữ pháp lý)
  • simplify simplify legalese
    (đơn giản hóa ngôn ngữ pháp lý)
Phrases with legalese
  • full of full of legalese
    (đầy những thuật ngữ pháp lý phức tạp)
  • cut through cut through the legalese
    (vượt qua, làm rõ ngôn ngữ pháp lý phức tạp)

Idioms

  • cut through the legalese

    Làm cho ngôn ngữ pháp lý phức tạp trở nên dễ hiểu hơn; đi thẳng vào trọng tâm vấn đề mà không bị vướng bận bởi các thuật ngữ rắc rối.

    "The judge asked the lawyers to cut through the legalese and explain the case in simple terms."

    (Thẩm phán yêu cầu các luật sư bỏ qua những thuật ngữ rắc rối và giải thích vụ án bằng những từ ngữ đơn giản.)

  • mired in legalese

    Bị mắc kẹt hoặc chìm đắm trong ngôn ngữ pháp lý phức tạp, khó thoát ra.

    "The contract was so mired in legalese that no one outside the legal profession could understand it."

    (Bản hợp đồng quá rắc rối với các thuật ngữ pháp lý đến nỗi không ai ngoài giới luật sư có thể hiểu được.)

  • speak in legalese

    Nói chuyện bằng ngôn ngữ pháp lý phức tạp, thường là để thể hiện sự chuyên nghiệp hoặc cố ý làm người khác khó hiểu.

    "He tends to speak in legalese, making it hard for clients to follow his advice."

    (Anh ấy có xu hướng nói chuyện bằng ngôn ngữ pháp lý rắc rối, khiến khách hàng khó làm theo lời khuyên của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legalese

danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ pháp lý, thuật ngữ pháp lý: Ngôn ngữ trang trọng và kỹ thuật của các văn bản pháp lý, thường khó hiểu đối với người không chuyên.

"The contract was written in impenetrable legalese."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legalese".

Mục đích và Hậu quả của 'Legalese'

Ngôn ngữ pháp lý ('legalese') ban đầu được phát triển để đảm bảo sự chính xác, rõ ràng tuyệt đối và tránh hiểu lầm trong các văn bản luật pháp, hợp đồng. Tuy nhiên, theo thời gian, nó trở nên quá phức tạp và khó hiểu đối với người dân bình thường. Điều này tạo ra rào cản lớn, làm giảm khả năng tiếp cận công lý và khiến người dân khó tự bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Phong trào Ngôn ngữ Đơn giản (Plain Language Movement)

Để đối phó với sự phức tạp của 'legalese', nhiều quốc gia đã phát động phong trào 'Plain Language Movement'. Mục tiêu là khuyến khích các văn bản pháp luật, chính phủ được viết bằng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu hơn mà không làm mất đi tính chính xác. Điều này giúp tăng cường sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và khả năng tiếp cận thông tin cho công chúng.