(Top Banner Ad)
officialese
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Chính trị, Hành chính

officialese

UK: /əˌfɪʃəˈliːz/ • US: /əˌfɪʃəˈliːz/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ quan liêu văn phong hành chính rườm rà lối hành văn khó hiểu của giới chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language characterized by jargon and convoluted phrasing, especially as used by officials.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ đặc trưng bởi thuật ngữ chuyên môn và cách diễn đạt phức tạp, đặc biệt được sử dụng bởi các quan chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The document was written in impenetrable officialese."

    "Văn bản đó được viết bằng một thứ ngôn ngữ quan liêu khó hiểu."

  • "The politician's speech was full of officialese, making it difficult to understand his true intentions."

    "Bài phát biểu của chính trị gia chứa đầy ngôn ngữ quan liêu, khiến việc hiểu được ý định thực sự của ông ta trở nên khó khăn."

  • "Many government documents are written in officialese, obscuring the real issues."

    "Nhiều tài liệu chính phủ được viết bằng ngôn ngữ quan liêu, che khuất các vấn đề thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective official Chính thức, thuộc về công quyền; có thẩm quyền
Noun official Quan chức, cán bộ; người có thẩm quyền
Adverb officially Một cách chính thức
Verb officiate Điều hành (buổi lễ, trận đấu); làm nhiệm vụ chính thức
Noun office Văn phòng; chức vụ, nhiệm sở
Noun officer Sĩ quan; cán bộ, nhân viên (có chức vụ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Chính trị, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Latin
officialis
Old French
oficial
English
official
English
-ese (suffix)
English
officialese

Nguồn gốc của 'Officialese'

Từ 'officialese' là sự kết hợp giữa tính từ 'official' (chính thức, thuộc về công quyền) và hậu tố '-ese'. Hậu tố '-ese' thường được dùng để chỉ một phong cách ngôn ngữ hoặc cách nói đặc trưng, ví dụ như 'legalese' (ngôn ngữ pháp lý) hay 'journalese' (ngôn ngữ báo chí). Do đó, 'officialese' mô tả 'ngôn ngữ hoặc phong cách đặc trưng của các quan chức'. Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để chỉ cách diễn đạt phức tạp, quan liêu và đầy thuật ngữ chuyên môn thường được sử dụng trong các văn bản chính phủ hoặc bởi các quan chức, thường hàm ý thiếu rõ ràng hoặc cố tình làm cho vấn đề trở nên quan trọng hơn.

Usage Note

Officialese thường mang tính tiêu cực, ám chỉ sự cố tình sử dụng ngôn ngữ khó hiểu để che giấu sự thật, gây khó khăn cho người tiếp nhận thông tin, hoặc thể hiện sự quan trọng của người nói. Nó khác với ngôn ngữ chuyên ngành (technical language) ở chỗ ngôn ngữ chuyên ngành có mục đích chính là diễn đạt chính xác các khái niệm, trong khi officialese thường thiếu tính minh bạch và trực tiếp.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với các cụm từ chỉ văn bản hoặc bối cảnh mà officialese được sử dụng: 'The report was written in officialese.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + officialese
  • dense dense officialese
    (ngôn ngữ hành chính rậm rịt, khó hiểu)
  • impenetrable impenetrable officialese
    (ngôn ngữ hành chính cực kỳ khó hiểu, không thể xuyên thủng)
  • bureaucratic bureaucratic officialese
    (ngôn ngữ hành chính quan liêu)
  • dry dry officialese
    (ngôn ngữ hành chính khô khan)
Verb + officialese
  • understand understand officialese
    (hiểu ngôn ngữ hành chính)
  • cut through cut through the officialese
    (vượt qua sự rườm rà của ngôn ngữ hành chính để hiểu bản chất)
  • decode decode officialese
    (giải mã ngôn ngữ hành chính)
  • be full of be full of officialese
    (đầy rẫy ngôn ngữ hành chính)
Noun + of officialese
  • jargon the jargon of officialese
    (các thuật ngữ chuyên ngành của ngôn ngữ hành chính)

Idioms

  • cut through the officialese

    Hiểu hoặc giải thích một vấn đề phức tạp, đặc biệt là ngôn ngữ chính thức, một cách đơn giản, dễ hiểu.

    "We need someone who can cut through the officialese and explain the new policy clearly to the public."

    (Chúng ta cần một người có thể vượt qua sự rườm rà của ngôn ngữ hành chính và giải thích chính sách mới một cách rõ ràng cho công chúng.)

  • speak/write in officialese

    Sử dụng một phong cách ngôn ngữ trang trọng, quan liêu và thường không rõ ràng.

    "The government memo was written in such dense officialese that most citizens struggled to understand it."

    (Bản ghi nhớ của chính phủ được viết bằng ngôn ngữ hành chính quá khó hiểu đến nỗi hầu hết người dân đều khó hiểu được.)

  • riddled with officialese

    Tràn ngập hoặc bị đặc trưng bởi ngôn ngữ hành chính, thường hàm ý tiêu cực về sự phức tạp và thiếu rõ ràng.

    "The legal document was riddled with officialese, making it inaccessible to the average reader."

    (Tài liệu pháp lý tràn ngập ngôn ngữ hành chính, khiến người đọc thông thường khó tiếp cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

officialese

noun
Lật mặt

Ngôn ngữ đặc trưng bởi thuật ngữ chuyên môn và cách diễn đạt phức tạp, đặc biệt được sử dụng bởi các quan chức.

"The document was written in impenetrable officialese."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report was riddled with officialese, making it difficult to understand.
Báo cáo chứa đầy những từ ngữ hành chính, khiến nó trở nên khó hiểu.
Phủ định
The speaker did not use officialese; their language was clear and concise.
Người nói đã không sử dụng từ ngữ hành chính; ngôn ngữ của họ rõ ràng và ngắn gọn.
Nghi vấn
Is this document written in officialese, or is it easily accessible to the public?
Tài liệu này được viết bằng ngôn ngữ hành chính hay nó dễ dàng tiếp cận với công chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "officialese".

Phong trào 'Ngôn ngữ rõ ràng' (Plain Language Movement)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, đã có các phong trào hoặc luật 'Ngôn ngữ rõ ràng'. Các sáng kiến này nhằm đảm bảo rằng các tài liệu của chính phủ, văn bản pháp luật và các thông tin công cộng phải rõ ràng, súc tích và dễ hiểu đối với công dân bình thường, đặc biệt là để chống lại việc sử dụng 'officialese' và 'legalese' (ngôn ngữ pháp lý phức tạp).

Quan liêu và sự tối nghĩa

'Officialese' thường được xem là một biểu hiện của bộ máy quan liêu. Nó có thể tạo ra rào cản giữa các quan chức và công chúng, làm cho thông tin kém tiếp cận hơn và đôi khi cố tình che giấu ý nghĩa. Điều này có thể gây khó chịu cho công dân khi họ cố gắng tìm hiểu các quy trình của chính phủ hoặc hiểu rõ quyền lợi của mình.