(Top Banner Ad)
plain english
B2
Noun Phrase B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

plain english

UK: /ˌpleɪn ˈɪŋɡlɪʃ/ • US: /ˌpleɪn ˈɪŋɡlɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Anh dễ hiểu tiếng Anh giản dị ngôn ngữ phổ thông văn phong dễ hiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of writing that uses clear, simple language, avoiding jargon and complex sentence structures.

Vietnamese Meaning

Một phong cách viết sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, đơn giản, tránh biệt ngữ và cấu trúc câu phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was written in plain English so that everyone could understand it."

    "Hợp đồng được viết bằng tiếng Anh giản dị để mọi người đều có thể hiểu."

  • "The government website is committed to providing information in plain English."

    "Trang web của chính phủ cam kết cung cấp thông tin bằng tiếng Anh dễ hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plainness sự đơn giản, sự rõ ràng, sự không cầu kỳ
Adverb plainly một cách rõ ràng, thẳng thắn, minh bạch
Verb explain giải thích, làm rõ
Noun explanation sự giải thích, lời giải thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus
Old French
plain
Middle English
plain
Modern English
plain

Nguồn gốc của 'Plain English'

Cụm từ 'Plain English' không có một dòng lịch sử etymology duy nhất mà được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Plain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus' (nghĩa là phẳng, rõ ràng, minh bạch). Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, 'plain' dần mang nghĩa 'rõ ràng, đơn giản, dễ hiểu'. Khi kết hợp với 'English', nó trở thành một thuật ngữ chỉ cách diễn đạt tiếng Anh sao cho dễ tiếp thu nhất, tránh dùng từ ngữ phức tạp hay thuật ngữ chuyên ngành, hướng tới sự minh bạch và trực tiếp.

Usage Note

Thuật ngữ 'plain English' nhấn mạnh sự dễ hiểu và tiếp cận của văn bản. Nó thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài liệu hướng dẫn sử dụng, và các loại văn bản khác mà đối tượng đọc giả có thể không phải là chuyên gia trong lĩnh vực đó. Mục tiêu là truyền tải thông tin một cách hiệu quả nhất có thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + plain English
  • use use plain English
    (sử dụng tiếng Anh đơn giản, dễ hiểu)
  • write in write in plain English
    (viết bằng tiếng Anh đơn giản, rõ ràng)
  • explain in explain in plain English
    (giải thích bằng tiếng Anh dễ hiểu)
  • translate into translate into plain English
    (dịch sang tiếng Anh đơn giản)
  • put something into put something into plain English
    (diễn đạt điều gì đó bằng tiếng Anh đơn giản, dễ hiểu)
Cụm giới từ với plain English
  • in in plain English
    (bằng tiếng Anh đơn giản và rõ ràng; nói thẳng, nói trực tiếp)

Idioms

  • in plain English

    bằng tiếng Anh đơn giản và rõ ràng; nói thẳng, không vòng vo

    "Can you just tell me in plain English what I need to do?"

    (Bạn có thể nói rõ bằng tiếng Anh đơn giản tôi cần làm gì không?)

  • to put something in plain English

    diễn đạt điều gì đó một cách đơn giản, dễ hiểu (thường là để làm cho người khác dễ nắm bắt hơn)

    "Let me put it in plain English: you need to pay your rent by Friday or face eviction."

    (Hãy để tôi nói thẳng ra (diễn đạt một cách dễ hiểu): bạn cần thanh toán tiền thuê nhà trước thứ Sáu nếu không sẽ bị đuổi khỏi nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plain english

Noun Phrase
Lật mặt

Một phong cách viết sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, đơn giản, tránh biệt ngữ và cấu trúc câu phức tạp.

"The contract was written in plain English so that everyone could understand it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain english".

Phong trào Plain English Campaign

Tại các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Anh và Mỹ, có một phong trào mạnh mẽ mang tên 'Plain English Campaign'. Phong trào này khuyến khích các tổ chức chính phủ, doanh nghiệp và luật sư sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, trực tiếp, không dùng biệt ngữ hay từ ngữ phức tạp trong các tài liệu công cộng, hợp đồng, và văn bản pháp luật. Mục tiêu là để công chúng dễ dàng tiếp cận và hiểu được thông tin quan trọng mà không cần chuyên môn.

Tầm quan trọng trong giao tiếp chuyên nghiệp

Việc sử dụng 'Plain English' được coi là một kỹ năng giao tiếp quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật. Nó giúp tăng cường hiệu quả truyền đạt thông tin, tránh hiểu lầm và xây dựng niềm tin. Nhiều doanh nghiệp và tổ chức giáo dục khuyến khích nhân viên và sinh viên thực hành viết và nói bằng 'Plain English' để đảm bảo thông điệp của họ luôn rõ ràng, ngắn gọn và dễ tiếp cận với mọi đối tượng.