(Top Banner Ad)
burial ground
B2
noun B2 Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

burial ground

UK: /ˈber.i.əl ˌɡraʊnd/ • US: /ˈber.i.əl ˌɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa địa nghĩa trang khu chôn cất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land used for burying the dead; a cemetery.

Vietnamese Meaning

Một khu đất được sử dụng để chôn cất người chết; nghĩa trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old burial ground was overgrown with weeds."

    "Khu nghĩa trang cổ đã bị cỏ dại mọc um tùm."

  • "They discovered an ancient burial ground during the construction project."

    "Họ đã phát hiện ra một khu nghĩa trang cổ trong dự án xây dựng."

  • "The local historical society maintains the town's oldest burial ground."

    "Hội lịch sử địa phương duy trì khu nghĩa trang lâu đời nhất của thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bury chôn, chôn cất, vùi lấp
Noun burial sự chôn cất, lễ an táng
Noun graveyard nghĩa địa, nghĩa trang (thường cạnh nhà thờ)
Noun cemetery nghĩa trang, nghĩa địa (một khu đất lớn, riêng biệt)
Adjective buried bị chôn vùi, bị lấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burzjaną (to raise a mound) + *grunduz (ground, bottom)
Old English
byrgan (to bury) + grund (ground, foundation)
Middle English
burien + ground
Modern English
burial ground

Nguồn gốc của 'Bury' (chôn cất)

Từ 'bury' (chôn cất) trong tiếng Anh cổ, 'byrgan', không chỉ có nghĩa là đào hố và lấp đất. Ban đầu, nó có nghĩa là 'dựng lên một gò đất' hoặc 'làm một cái ụ'. Điều này phản ánh tập tục cổ xưa của việc tạo ra những gò mộ (gọi là 'barrow' hoặc 'mound') để che chở và tưởng nhớ người đã khuất. Vì vậy, hành động chôn cất ban đầu gắn liền với việc xây dựng một thứ gì đó trên mặt đất, chứ không chỉ là giấu đi ở dưới lòng đất.

'Ground' - Mảnh đất được định sẵn

Từ 'ground' (đất) trong cụm từ này không chỉ mang nghĩa là mặt đất nói chung. Nó ám chỉ một mảnh đất cụ thể, được phân định rõ ràng và thường là được thánh hóa hoặc dành riêng cho mục đích chôn cất. Điều này phân biệt 'burial ground' với việc chôn cất ở một nơi ngẫu nhiên. Đây là một 'mảnh đất' có mục đích thiêng liêng.

Usage Note

Cụm từ 'burial ground' thường được sử dụng trang trọng hơn 'cemetery' hoặc 'graveyard', đôi khi mang tính lịch sử hoặc truyền thống hơn. 'Graveyard' thường liên quan đến khu đất xung quanh nhà thờ, còn 'cemetery' là một nghĩa trang nói chung, có thể thuộc sở hữu tư nhân hoặc công cộng. 'Burial ground' có thể đề cập đến một khu vực chôn cất nhỏ, đơn giản hoặc một địa điểm chôn cất lịch sử quan trọng.

Prepositions

in near

'in a burial ground' chỉ vị trí bên trong khu vực nghĩa trang. 'near a burial ground' chỉ vị trí gần đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + burial ground
  • ancient burial ground
    (khu chôn cất cổ đại)
  • sacred burial ground
    (khu chôn cất thiêng liêng)
  • tribal burial ground
    (khu chôn cất của bộ lạc)
  • ancestral burial ground
    (khu chôn cất của tổ tiên)
Verb + burial ground
  • discover a burial ground
    (phát hiện một khu chôn cất)
  • excavate a burial ground
    (khai quật một khu chôn cất)
  • protect a burial ground
    (bảo vệ một khu chôn cất)
  • desecrate a burial ground
    (báng bổ, mạo phạm một khu chôn cất)
Preposition + burial ground
  • remains from a burial ground
    (di hài từ một khu chôn cất)
  • artifacts in a burial ground
    (hiện vật trong một khu chôn cất)

Idioms

  • an elephants' burial ground

    Một nơi mà những thứ cũ, hỏng hoặc không còn được sử dụng (đặc biệt là máy móc lớn) được bỏ lại. Tương tự như 'bãi phế liệu'.

    "The scrapyard behind the old factory looks like an elephants' burial ground for rusted cars."

    (Bãi phế liệu phía sau nhà máy cũ trông như một bãi tha ma cho những chiếc ô tô han gỉ.)

  • a political burial ground

    Một vị trí, chức vụ hoặc một cơ quan được coi là nơi kết thúc sự nghiệp của một chính trị gia.

    "Being appointed as the ambassador to that remote country was seen as a move to a political burial ground."

    (Việc được bổ nhiệm làm đại sứ ở quốc gia xa xôi đó được xem như một bước đi đến nấm mồ chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burial ground

noun
Lật mặt

Một khu đất được sử dụng để chôn cất người chết; nghĩa trang.

"The old burial ground was overgrown with weeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologists discovered an ancient burial ground near the river.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một khu chôn cất cổ gần sông.
Phủ định
The construction workers did not disturb the burial ground during the project.
Các công nhân xây dựng đã không làm xáo trộn khu chôn cất trong suốt dự án.
Nghi vấn
Did the local authorities protect the burial ground from vandals?
Chính quyền địa phương có bảo vệ khu chôn cất khỏi những kẻ phá hoại không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains tomorrow, the archeological dig at the burial ground will be postponed.
Nếu trời mưa vào ngày mai, cuộc khai quật khảo cổ tại khu nghĩa địa sẽ bị hoãn lại.
Phủ định
If we don't respect the burial ground, the local community will not support our research.
Nếu chúng ta không tôn trọng khu nghĩa địa, cộng đồng địa phương sẽ không ủng hộ nghiên cứu của chúng ta.
Nghi vấn
Will the construction project proceed if they discover a burial ground on the site?
Dự án xây dựng có tiếp tục nếu họ phát hiện ra một khu nghĩa địa trên địa điểm đó không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had preserved the old burial ground, it would be a historical landmark now.
Nếu thành phố đã bảo tồn khu nghĩa trang cổ, giờ nó đã là một địa điểm lịch sử rồi.
Phủ định
If they hadn't discovered the burial ground, the construction project wouldn't have been halted.
Nếu họ không phát hiện ra khu nghĩa trang, dự án xây dựng đã không bị đình chỉ.
Nghi vấn
If you had known this area was once a burial ground, would you live here now?
Nếu bạn biết khu vực này từng là một khu nghĩa trang, liệu bạn có sống ở đây bây giờ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient burial ground is believed to be protected by local spirits.
Người ta tin rằng khu nghĩa địa cổ được bảo vệ bởi các linh hồn địa phương.
Phủ định
This burial ground was not disturbed during the construction project.
Khu nghĩa địa này đã không bị xáo trộn trong suốt dự án xây dựng.
Nghi vấn
Will the burial ground be properly preserved for future generations?
Liệu khu nghĩa địa có được bảo tồn đúng cách cho các thế hệ tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burial ground".

Vùng đất thiêng liêng và sự tôn trọng người đã khuất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và bản địa, các khu chôn cất được coi là đất thiêng. Việc làm xáo trộn những nơi này, chẳng hạn như xây dựng trên đó, bị coi là một sự xúc phạm nghiêm trọng, cả về mặt pháp lý và tâm linh. Nhiều bộ lạc người Mỹ bản địa đã đấu tranh pháp lý để bảo vệ các khu chôn cất của tổ tiên họ khỏi các dự án phát triển.

Từ sân nhà thờ đến nghĩa trang công cộng

Trong lịch sử châu Âu, người ta thường được chôn cất trong các sân nhà thờ (gọi là 'churchyard'). Tuy nhiên, vào thế kỷ 19, khi các thành phố phát triển và lo ngại về sức khỏe cộng đồng gia tăng, các nghĩa trang lớn, giống như công viên ('cemetery') đã được thành lập bên ngoài trung tâm thành phố. Thuật ngữ 'burial ground' có thể dùng để chỉ cả hai loại hình này.