burn scar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vết sẹo còn lại trên da sau khi vết bỏng đã lành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a burn scar on her hand from touching a hot stove."
"Cô ấy có một vết sẹo bỏng trên tay do chạm vào bếp nóng."
-
"The burn scar was a constant reminder of the accident."
"Vết sẹo bỏng là một lời nhắc nhở thường trực về tai nạn."
-
"Laser treatment can help reduce the appearance of burn scars."
"Điều trị bằng laser có thể giúp giảm sự xuất hiện của sẹo bỏng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sẹo bỏng là kết quả của quá trình tự phục hồi của cơ thể sau tổn thương do nhiệt, hóa chất, điện hoặc bức xạ gây ra. Mức độ nghiêm trọng của bỏng ảnh hưởng đến hình thức và kích thước của sẹo. Sẹo bỏng có thể gây khó chịu về mặt thẩm mỹ và đôi khi gây hạn chế vận động nếu nằm gần khớp.
Prepositions
Ví dụ: 'A burn scar *on* her arm' (vết sẹo bỏng trên cánh tay cô ấy), 'She has a scar *from* a burn' (Cô ấy có một vết sẹo do bỏng). 'On' dùng để chỉ vị trí, 'from' chỉ nguyên nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe burn scar (Sẹo bỏng nghiêm trọng)
-
old old burn scar (Sẹo bỏng lâu năm)
-
hypertrophic hypertrophic burn scar (Sẹo bỏng phì đại)
-
treat treat a burn scar (Điều trị sẹo bỏng)
-
cover cover a burn scar (Che phủ/che giấu vết sẹo bỏng)
-
leave The accident left a burn scar. (Vụ tai nạn để lại vết sẹo bỏng.)
-
revision burn scar revision (Phẫu thuật chỉnh sửa sẹo bỏng)
-
contracture burn scar contracture (Co rút sẹo bỏng (tình trạng sẹo kéo căng da))
Idioms
-
The cosmetic impact of burn scars
Ảnh hưởng thẩm mỹ của sẹo bỏng
"Patients often seek treatments to minimize the cosmetic impact of burn scars."
(Bệnh nhân thường tìm kiếm các phương pháp điều trị để giảm thiểu ảnh hưởng thẩm mỹ của sẹo bỏng.)
-
Burn scar tissue
Mô sẹo bỏng
"The surgeon carefully removed the burn scar tissue."
(Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận loại bỏ mô sẹo bỏng.)
-
Living with burn scars
Sống chung với sẹo bỏng
"She wrote a book about the challenges of living with burn scars."
(Cô ấy đã viết một cuốn sách về những thách thức khi sống chung với sẹo bỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
burn scar
nounVết sẹo còn lại trên da sau khi vết bỏng đã lành.
"She has a burn scar on her hand from touching a hot stove."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burn scar".
