(Top Banner Ad)
burn scar
B1
noun B1 Y học

burn scar

UK: /bɜːn skɑː/ • US: /bɝːn skɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

sẹo bỏng vết bỏng để lại sẹo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mark remaining on the skin after a burn has healed.

Vietnamese Meaning

Vết sẹo còn lại trên da sau khi vết bỏng đã lành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a burn scar on her hand from touching a hot stove."

    "Cô ấy có một vết sẹo bỏng trên tay do chạm vào bếp nóng."

  • "The burn scar was a constant reminder of the accident."

    "Vết sẹo bỏng là một lời nhắc nhở thường trực về tai nạn."

  • "Laser treatment can help reduce the appearance of burn scars."

    "Điều trị bằng laser có thể giúp giảm sự xuất hiện của sẹo bỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burn Vết bỏng, sự cháy
Verb burn Đốt cháy, gây bỏng
Noun scar Vết sẹo
Verb scar Để lại sẹo, làm thành sẹo
Noun scarring Sự hình thành sẹo (thường là quá trình)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bærnan (to burn)
Greek
eschara (scab/scar)
Middle English
scarre (scar)
Modern English
burn scar

Nguồn gốc đơn giản của 'Sẹo Bỏng'

Từ 'burn scar' là một danh từ ghép khá trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa hành động ('burn' - bỏng/đốt) và kết quả ('scar' - sẹo). Trong khi 'burn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, thì 'scar' lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Hy Lạp cổ đại (eschara), ban đầu mang nghĩa là 'vảy' hoặc 'vết sẹo do lửa/nhiệt'.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Đây là một thuật ngữ mô tả chính xác trong y học và ngôn ngữ hàng ngày, chỉ một vết tích vĩnh viễn còn lại trên da sau khi bị thương bởi nhiệt, hóa chất hoặc điện, khác biệt với sẹo thông thường (scar) nhờ nhấn mạnh nguyên nhân (burn).

Usage Note

Sẹo bỏng là kết quả của quá trình tự phục hồi của cơ thể sau tổn thương do nhiệt, hóa chất, điện hoặc bức xạ gây ra. Mức độ nghiêm trọng của bỏng ảnh hưởng đến hình thức và kích thước của sẹo. Sẹo bỏng có thể gây khó chịu về mặt thẩm mỹ và đôi khi gây hạn chế vận động nếu nằm gần khớp.

Prepositions

on from

Ví dụ: 'A burn scar *on* her arm' (vết sẹo bỏng trên cánh tay cô ấy), 'She has a scar *from* a burn' (Cô ấy có một vết sẹo do bỏng). 'On' dùng để chỉ vị trí, 'from' chỉ nguyên nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + burn scar
  • severe severe burn scar
    (Sẹo bỏng nghiêm trọng)
  • old old burn scar
    (Sẹo bỏng lâu năm)
  • hypertrophic hypertrophic burn scar
    (Sẹo bỏng phì đại)
Verb + burn scar
  • treat treat a burn scar
    (Điều trị sẹo bỏng)
  • cover cover a burn scar
    (Che phủ/che giấu vết sẹo bỏng)
  • leave The accident left a burn scar.
    (Vụ tai nạn để lại vết sẹo bỏng.)
Noun + burn scar
  • revision burn scar revision
    (Phẫu thuật chỉnh sửa sẹo bỏng)
  • contracture burn scar contracture
    (Co rút sẹo bỏng (tình trạng sẹo kéo căng da))

Idioms

  • The cosmetic impact of burn scars

    Ảnh hưởng thẩm mỹ của sẹo bỏng

    "Patients often seek treatments to minimize the cosmetic impact of burn scars."

    (Bệnh nhân thường tìm kiếm các phương pháp điều trị để giảm thiểu ảnh hưởng thẩm mỹ của sẹo bỏng.)

  • Burn scar tissue

    Mô sẹo bỏng

    "The surgeon carefully removed the burn scar tissue."

    (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận loại bỏ mô sẹo bỏng.)

  • Living with burn scars

    Sống chung với sẹo bỏng

    "She wrote a book about the challenges of living with burn scars."

    (Cô ấy đã viết một cuốn sách về những thách thức khi sống chung với sẹo bỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burn scar

noun
Lật mặt

Vết sẹo còn lại trên da sau khi vết bỏng đã lành.

"She has a burn scar on her hand from touching a hot stove."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burn scar".

Chấp nhận và Phục hồi

Trong văn hóa phương Tây và các phong trào tâm lý học hiện đại, sẹo bỏng không chỉ là vấn đề y tế mà còn là biểu tượng của sự sống sót và khả năng phục hồi (resilience). Nhiều người đã biến việc 'sống chung với sẹo' thành một tuyên ngôn tích cực về việc chấp nhận cơ thể và vượt qua chấn thương.

Nghệ thuật xăm che sẹo (Scar Tattoos)

Một xu hướng nghệ thuật đang phát triển là sử dụng hình xăm (tattooing) để che phủ hoặc tích hợp sẹo bỏng vào thiết kế. Điều này giúp bệnh nhân lấy lại quyền kiểm soát ngoại hình và chuyển đổi một vết thương cũ thành một tác phẩm nghệ thuật cá nhân, giúp cải thiện sự tự tin.