Burn the candle at both ends
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To exhaust oneself by working or doing too much; to overwork oneself; to do more than one can handle; to go to bed late and wake up early.
Vietnamese Meaning
Làm việc quá sức, vắt kiệt sức lực; thức khuya dậy sớm liên tục; làm việc không ngừng nghỉ đến kiệt quệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been burning the candle at both ends trying to finish the project on time."
"Anh ấy đã làm việc quá sức để cố gắng hoàn thành dự án đúng thời hạn."
-
"If you keep burning the candle at both ends like this, you'll get sick."
"Nếu bạn cứ tiếp tục làm việc quá sức như thế này, bạn sẽ bị ốm đấy."
-
"She's burning the candle at both ends trying to juggle her job and family."
"Cô ấy đang làm việc quá sức để cố gắng cân bằng công việc và gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc sử dụng năng lượng quá mức dẫn đến suy kiệt cả về thể chất lẫn tinh thần. Nó thường được dùng để cảnh báo hoặc mô tả một tình trạng làm việc quá sức kéo dài. Điểm khác biệt so với các cụm từ 'work hard' hay 'be diligent' là nó nhấn mạnh sự thiếu bền vững và nguy cơ kiệt quệ sức lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly burn the candle at both ends (liên tục làm việc quá sức đến kiệt sức)
-
habitually habitually burn the candle at both ends (có thói quen làm việc/sinh hoạt quá độ)
-
risk risk burning the candle at both ends (mạo hiểm vắt kiệt sức lực của bản thân)
-
start start burning the candle at both ends (bắt đầu làm việc cật lực (quá mức chịu đựng))
Idioms
-
Burn the candle at both ends
Làm việc quá sức, vắt kiệt sức lực (thường là thức khuya và dậy sớm)
"She works two jobs and studies at night; she is definitely burning the candle at both ends."
(Cô ấy làm hai việc và học vào ban đêm; cô ấy chắc chắn đang vắt kiệt sức lực của mình.)
-
Burn the midnight oil
Thức khuya làm việc hoặc học tập
"I had to burn the midnight oil to finish the project before the deadline."
(Tôi đã phải thức khuya làm việc để hoàn thành dự án trước hạn chót.)
-
Work oneself to the bone
Làm việc cật lực, làm việc đến kiệt sức
"My grandfather worked himself to the bone to provide for his family."
(Ông tôi đã làm việc cật lực để lo cho gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Burn the candle at both ends
Thành ngữLàm việc quá sức, vắt kiệt sức lực; thức khuya dậy sớm liên tục; làm việc không ngừng nghỉ đến kiệt quệ.
"He's been burning the candle at both ends trying to finish the project on time."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Burning the candle at both ends eventually leads to burnout. |
Việc đốt nến ở cả hai đầu cuối cùng dẫn đến kiệt sức. |
| Phủ định | Avoiding burning the candle at both ends is crucial for maintaining a healthy work-life balance. |
Tránh việc đốt nến ở cả hai đầu là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống. |
| Nghi vấn | Is burning the candle at both ends worth sacrificing your health? |
Liệu việc đốt nến ở cả hai đầu có đáng để hy sinh sức khỏe của bạn không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she really burns the candle at both ends, working two jobs and raising three kids! |
Chà, cô ấy thực sự làm việc hết mình, làm hai công việc và nuôi ba đứa con! |
| Phủ định | Honestly, he doesn't burn the candle at both ends; he seems to have plenty of free time. |
Thật lòng mà nói, anh ấy không làm việc quá sức; anh ấy có vẻ có rất nhiều thời gian rảnh. |
| Nghi vấn | My goodness, is she burning the candle at both ends to meet the deadline? |
Trời ơi, có phải cô ấy đang làm việc hết sức mình để kịp thời hạn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she didn't have so many deadlines, she wouldn't have to burn the candle at both ends. |
Nếu cô ấy không có quá nhiều thời hạn, cô ấy sẽ không phải làm việc quá sức. |
| Phủ định | If he weren't so ambitious, he wouldn't burn himself out by burning the candle at both ends. |
Nếu anh ấy không quá tham vọng, anh ấy sẽ không kiệt sức bằng cách làm việc quá sức. |
| Nghi vấn | Would you burn the candle at both ends if you were offered a promotion? |
Bạn có làm việc quá sức nếu bạn được đề nghị thăng chức không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She burns the candle at both ends to meet the project deadline, resulting in exhaustion. |
Cô ấy làm việc hết sức mình để kịp thời hạn dự án, dẫn đến kiệt sức. |
| Phủ định | They don't burn the candle at both ends; they prioritize work-life balance. |
Họ không làm việc quá sức; họ ưu tiên sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. |
| Nghi vấn | Does he burn the candle at both ends to achieve his career goals? |
Anh ấy có đang làm việc quá sức để đạt được mục tiêu nghề nghiệp của mình không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She burns the candle at both ends to finish all her projects before the deadline. |
Cô ấy làm việc hết sức mình để hoàn thành tất cả các dự án trước thời hạn chót. |
| Phủ định | He doesn't burn the candle at both ends; he prefers a balanced lifestyle. |
Anh ấy không làm việc quá sức; anh ấy thích một lối sống cân bằng hơn. |
| Nghi vấn | Does he burn the candle at both ends to achieve his career goals? |
Anh ấy có làm việc quá sức để đạt được mục tiêu nghề nghiệp của mình không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retires, he will have been burning the candle at both ends for over 20 years to achieve his career goals. |
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy đã làm việc hết mình (đốt nến cả hai đầu) trong hơn 20 năm để đạt được mục tiêu sự nghiệp của mình. |
| Phủ định | She won't have been burning the candle at both ends if she had managed her time more effectively. |
Cô ấy đã không phải làm việc quá sức (đốt nến cả hai đầu) nếu cô ấy quản lý thời gian hiệu quả hơn. |
| Nghi vấn | Will they have been burning the candle at both ends to finish the project before the deadline? |
Liệu họ có phải làm việc hết mình (đốt nến cả hai đầu) để hoàn thành dự án trước thời hạn không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been burning the candle at both ends for weeks before she finally collapsed from exhaustion. |
Cô ấy đã làm việc quá sức trong nhiều tuần trước khi cuối cùng kiệt sức và gục ngã. |
| Phủ định | They hadn't been burning the candle at both ends; they had been pacing themselves to avoid burnout. |
Họ đã không làm việc quá sức; họ đã điều chỉnh tốc độ để tránh kiệt sức. |
| Nghi vấn | Had he been burning the candle at both ends trying to meet the deadline? |
Anh ấy đã làm việc quá sức để cố gắng hoàn thành thời hạn sao? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She burned the candle at both ends to finish the project before the deadline. |
Cô ấy đã làm việc hết sức để hoàn thành dự án trước thời hạn. |
| Phủ định | He didn't burn the candle at both ends; he made sure to get enough sleep. |
Anh ấy đã không làm việc quá sức; anh ấy đảm bảo ngủ đủ giấc. |
| Nghi vấn | Did they burn the candle at both ends trying to launch their startup? |
Họ đã làm việc quá sức để cố gắng ra mắt công ty khởi nghiệp của mình phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has burned the candle at both ends to meet the project deadline. |
Cô ấy đã làm việc quá sức để kịp thời hạn dự án. |
| Phủ định | I haven't burned the candle at both ends lately; I've been trying to get more sleep. |
Gần đây tôi không làm việc quá sức; Tôi đang cố gắng ngủ nhiều hơn. |
| Nghi vấn | Has he ever burned the candle at both ends to achieve his goals? |
Anh ấy đã bao giờ làm việc quá sức để đạt được mục tiêu của mình chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been burning the candle at both ends to meet the project deadline. |
Cô ấy đã làm việc quá sức để kịp thời hạn dự án. |
| Phủ định | They haven't been burning the candle at both ends lately, they seem more relaxed. |
Gần đây họ không làm việc quá sức nữa, họ có vẻ thư giãn hơn. |
| Nghi vấn | Has he been burning the candle at both ends trying to get a promotion? |
Có phải anh ấy đã làm việc quá sức để cố gắng được thăng chức không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to burn the candle at both ends when he was a student. |
Anh ấy từng làm việc quá sức khi còn là sinh viên. |
| Phủ định | She didn't use to burn the candle at both ends, but now she works incredibly hard. |
Cô ấy đã từng không làm việc quá sức, nhưng bây giờ cô ấy làm việc vô cùng chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Did you use to burn the candle at both ends to get good grades? |
Bạn đã từng làm việc quá sức để đạt điểm cao phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Burn the candle at both ends".
