(Top Banner Ad)
overwork oneself
B2
Verb (động từ) B2 Sức khỏe và Công việc

overwork oneself

UK: /ˌəʊvəˈwɜːk/ • US: /ˌoʊvərˈwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc quá sức vắt sức bóc lột sức lao động của bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To work too hard; to cause oneself to work too hard.

Vietnamese Meaning

Làm việc quá sức; khiến bản thân làm việc quá sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He overworked himself to meet the deadline."

    "Anh ấy đã làm việc quá sức để kịp thời hạn."

  • "Don't overwork yourself; your health is more important."

    "Đừng làm việc quá sức; sức khỏe của bạn quan trọng hơn."

  • "She overworked herself and ended up in the hospital."

    "Cô ấy làm việc quá sức và cuối cùng phải nhập viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overwork làm việc quá sức; bắt ai đó làm việc quá sức
Noun overwork sự làm việc quá sức; tình trạng kiệt sức do làm việc
Adjective overworked bị làm việc quá sức; kiệt sức vì làm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg-
Proto-Germanic
*werka
Old English
weorc (noun), wyrcan (verb)
Proto-Indo-European
*uper
Proto-Germanic
*ubar
Old English
ofer- (prefix meaning 'over', 'excessively')
Middle English
overworken (verb)
Modern English
overwork oneself (phrase)

Nguồn gốc của 'overwork'

Từ 'work' có nguồn gốc cổ xưa, chỉ hành động lao động hoặc nỗ lực. Tiền tố 'over-' xuất hiện trong tiếng Anh cổ với ý nghĩa 'trên', 'vượt quá', hoặc 'quá mức'. Khi kết hợp lại thành 'overwork', nó mang nghĩa là làm việc vượt quá giới hạn sức lực hoặc khả năng. Thêm đại từ phản thân 'oneself' chỉ rõ hành động này tác động trực tiếp lên bản thân người nói/nghe/đề cập, nhấn mạnh việc tự mình làm việc quá sức.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động làm việc vượt quá giới hạn chịu đựng của bản thân, dẫn đến kiệt sức, căng thẳng hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Khác với 'work hard' chỉ đơn thuần là làm việc chăm chỉ, 'overwork oneself' nhấn mạnh đến việc làm việc quá mức cần thiết, gây hại cho bản thân. Thường đi kèm với cảm giác mệt mỏi, stress.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs + overwork oneself
  • constantly constantly overwork oneself
    (liên tục làm việc quá sức)
  • always always overwork oneself
    (luôn luôn làm việc quá sức)
  • easily easily overwork oneself
    (dễ dàng làm việc quá sức (dễ bị kiệt sức))
  • badly badly overwork oneself
    (làm việc quá sức đến mức nguy hại)
Verbs + overwork oneself
  • tend to tend to overwork oneself
    (có xu hướng làm việc quá sức)
  • begin to begin to overwork oneself
    (bắt đầu làm việc quá sức)
  • let oneself let oneself overwork
    (để bản thân làm việc quá sức)

Idioms

  • overwork oneself to death

    làm việc quá sức đến mức kiệt sức hoàn toàn (như chết đi sống lại)

    "She nearly overworked herself to death trying to finish the project on time."

    (Cô ấy gần như kiệt sức hoàn toàn khi cố gắng hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • overwork oneself into an illness

    làm việc quá sức đến mức đổ bệnh

    "If you keep working these long hours, you'll overwork yourself into an illness."

    (Nếu bạn cứ làm việc nhiều giờ như thế này, bạn sẽ làm việc quá sức đến mức đổ bệnh đấy.)

  • overwork oneself to the point of collapse/exhaustion

    làm việc quá sức đến mức suy sụp/kiệt quệ

    "He had overworked himself to the point of collapse and needed a long rest."

    (Anh ấy đã làm việc quá sức đến mức suy sụp và cần một thời gian dài để nghỉ ngơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overwork oneself

Verb (động từ)
Lật mặt

Làm việc quá sức; khiến bản thân làm việc quá sức.

"He overworked himself to meet the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will overwork herself if she takes on another project.
Cô ấy sẽ làm việc quá sức nếu cô ấy nhận thêm một dự án nữa.
Phủ định
I am not going to overwork myself this weekend; I need to relax.
Tôi sẽ không làm việc quá sức vào cuối tuần này; tôi cần thư giãn.
Nghi vấn
Will you overwork yourself to meet the deadline?
Bạn sẽ làm việc quá sức để kịp thời hạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overwork oneself".

Hội chứng kiệt sức (Burnout Syndrome)

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'overwork oneself' thường được liên hệ với 'hội chứng kiệt sức' (burnout syndrome). Đây là một trạng thái kiệt quệ về thể chất hoặc tinh thần, có thể bao gồm cảm giác chán nản, mất động lực và hiệu suất công việc giảm sút. Nó được coi là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt trong môi trường làm việc áp lực cao.

Cân bằng Công việc – Cuộc sống (Work-Life Balance)

Khái niệm 'overwork oneself' cũng gắn liền với cuộc tranh luận về 'cân bằng công việc – cuộc sống' (work-life balance). Nhiều nền văn hóa phương Tây đánh giá cao việc duy trì sự cân bằng giữa thời gian dành cho công việc và thời gian cho gia đình, bạn bè, sở thích cá nhân. Việc làm việc quá sức được coi là một trở ngại lớn để đạt được sự cân bằng này, ảnh hưởng tiêu cực đến hạnh phúc và sức khỏe tổng thể.