(Top Banner Ad)
Take it easy
A2
Thành ngữ A2 Giao tiếp hàng ngày

Take it easy

UK: /teɪk ɪt ˈiːzi/ • US: /teɪk ɪt ˈiːzi/

Nghĩa tiếng Việt

Thư giãn đi Bình tĩnh nào Tạm biệt nhé Cứ từ từ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To relax and not worry about anything.

Vietnamese Meaning

Thư giãn, đừng lo lắng gì cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You look stressed, take it easy!"

    "Bạn trông căng thẳng quá, thư giãn đi!"

  • "I know you're having a tough time, but try to take it easy."

    "Tôi biết bạn đang trải qua thời gian khó khăn, nhưng hãy cố gắng thư giãn."

  • "Just take it easy and enjoy your vacation."

    "Cứ thư giãn và tận hưởng kỳ nghỉ của bạn đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Take Cầm, nắm, lấy
Adjective Easy Dễ dàng, thoải mái

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'Take it easy'

Cụm từ 'Take it easy' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, phát triển từ ý nghĩa gốc là 'hãy thoải mái' hoặc 'hãy thư giãn'. Nó dần trở thành một lời chào tạm biệt thân thiện hoặc một lời khuyên để người khác bớt căng thẳng. Tương tự như 'chill out' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Thường được sử dụng để trấn an ai đó đang căng thẳng hoặc lo lắng. Nó mang ý nghĩa khuyến khích người khác giữ bình tĩnh và không nên quá bận tâm về những vấn đề đang gặp phải. So với 'calm down', 'take it easy' có phần thân thiện và ít trịnh trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases with 'Take it easy'
  • Just Just take it easy
    (Cứ từ từ thôi)
  • Now Now take it easy
    (Thôi nào, cứ bình tĩnh)
  • So So take it easy
    (Vậy thì cứ thoải mái đi nhé)

Idioms

  • Take it easy

    Hãy thư giãn, đừng lo lắng; Tạm biệt (thân mật)

    "I'm going home now. Take it easy!"

    (Tôi về nhà đây. Nghỉ ngơi nhé!)

  • Take it easy on someone

    Nhẹ tay với ai đó; Không quá khắt khe với ai đó

    "Take it easy on him; it's his first day."

    (Nhẹ tay với nó thôi; đây là ngày đầu tiên của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Take it easy

Thành ngữ
Lật mặt

Thư giãn, đừng lo lắng gì cả.

"You look stressed, take it easy!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should take it easy; the deadline is next week.
Bạn nên thư giãn đi; hạn chót là tuần sau.
Phủ định
You shouldn't take it easy; this project is important.
Bạn không nên chủ quan; dự án này rất quan trọng.
Nghi vấn
Can't you take it easy for once?
Bạn không thể thư giãn dù chỉ một lần sao?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should take it easy after your surgery.
Bạn nên nghỉ ngơi sau ca phẫu thuật.
Phủ định
They don't need to take it easy; they are full of energy.
Họ không cần phải nghỉ ngơi; họ tràn đầy năng lượng.
Nghi vấn
Can we just take it easy and watch a movie?
Chúng ta có thể cứ thư giãn và xem một bộ phim được không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He needs to take it easy after his surgery.
Anh ấy cần nghỉ ngơi sau ca phẫu thuật.
Phủ định
They don't need to take it easy; they have a lot of work to do.
Họ không cần phải thư giãn; họ có rất nhiều việc phải làm.
Nghi vấn
Should I take it easy today, or should I finish this report?
Hôm nay tôi nên thư giãn hay là hoàn thành báo cáo này?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to take it easy this weekend after a long week.
Tôi sẽ nghỉ ngơi thoải mái vào cuối tuần này sau một tuần dài.
Phủ định
She is not going to take it easy until she finishes her project.
Cô ấy sẽ không nghỉ ngơi cho đến khi hoàn thành dự án của mình.
Nghi vấn
Are they going to take it easy on their vacation?
Họ có định nghỉ ngơi thoải mái trong kỳ nghỉ của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Take it easy".

Văn hóa thư giãn

Trong văn hóa phương Tây, việc khuyến khích người khác 'take it easy' là một cách thể hiện sự quan tâm và mong muốn người đó giảm bớt căng thẳng trong cuộc sống. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.