Take it easy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thư giãn, đừng lo lắng gì cả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You look stressed, take it easy!"
"Bạn trông căng thẳng quá, thư giãn đi!"
-
"I know you're having a tough time, but try to take it easy."
"Tôi biết bạn đang trải qua thời gian khó khăn, nhưng hãy cố gắng thư giãn."
-
"Just take it easy and enjoy your vacation."
"Cứ thư giãn và tận hưởng kỳ nghỉ của bạn đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để trấn an ai đó đang căng thẳng hoặc lo lắng. Nó mang ý nghĩa khuyến khích người khác giữ bình tĩnh và không nên quá bận tâm về những vấn đề đang gặp phải. So với 'calm down', 'take it easy' có phần thân thiện và ít trịnh trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just Just take it easy (Cứ từ từ thôi)
-
Now Now take it easy (Thôi nào, cứ bình tĩnh)
-
So So take it easy (Vậy thì cứ thoải mái đi nhé)
Idioms
-
Take it easy
Hãy thư giãn, đừng lo lắng; Tạm biệt (thân mật)
"I'm going home now. Take it easy!"
(Tôi về nhà đây. Nghỉ ngơi nhé!)
-
Take it easy on someone
Nhẹ tay với ai đó; Không quá khắt khe với ai đó
"Take it easy on him; it's his first day."
(Nhẹ tay với nó thôi; đây là ngày đầu tiên của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Take it easy
Thành ngữThư giãn, đừng lo lắng gì cả.
"You look stressed, take it easy!"
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should take it easy; the deadline is next week. |
Bạn nên thư giãn đi; hạn chót là tuần sau. |
| Phủ định | You shouldn't take it easy; this project is important. |
Bạn không nên chủ quan; dự án này rất quan trọng. |
| Nghi vấn | Can't you take it easy for once? |
Bạn không thể thư giãn dù chỉ một lần sao? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should take it easy after your surgery. |
Bạn nên nghỉ ngơi sau ca phẫu thuật. |
| Phủ định | They don't need to take it easy; they are full of energy. |
Họ không cần phải nghỉ ngơi; họ tràn đầy năng lượng. |
| Nghi vấn | Can we just take it easy and watch a movie? |
Chúng ta có thể cứ thư giãn và xem một bộ phim được không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He needs to take it easy after his surgery. |
Anh ấy cần nghỉ ngơi sau ca phẫu thuật. |
| Phủ định | They don't need to take it easy; they have a lot of work to do. |
Họ không cần phải thư giãn; họ có rất nhiều việc phải làm. |
| Nghi vấn | Should I take it easy today, or should I finish this report? |
Hôm nay tôi nên thư giãn hay là hoàn thành báo cáo này? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to take it easy this weekend after a long week. |
Tôi sẽ nghỉ ngơi thoải mái vào cuối tuần này sau một tuần dài. |
| Phủ định | She is not going to take it easy until she finishes her project. |
Cô ấy sẽ không nghỉ ngơi cho đến khi hoàn thành dự án của mình. |
| Nghi vấn | Are they going to take it easy on their vacation? |
Họ có định nghỉ ngơi thoải mái trong kỳ nghỉ của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Take it easy".
