(Top Banner Ad)
push oneself too hard
B2
Verb phrase B2 Tâm lý học/Sức khỏe

push oneself too hard

UK: /pʊʃ wʌnˈsɛlf tuː hɑːd/ • US: /pʊʃ wʌnˈsɛlf tuː hɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc quá sức ép bản thân quá sức vắt kiệt sức mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To force oneself to work or perform to the point of exhaustion or mental strain.

Vietnamese Meaning

Ép bản thân làm việc hoặc hoạt động quá sức đến mức kiệt sức hoặc căng thẳng tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She pushed herself too hard to meet the deadline and ended up getting sick."

    "Cô ấy đã làm việc quá sức để kịp thời hạn và cuối cùng bị ốm."

  • "He's been pushing himself too hard lately; he needs to take a break."

    "Gần đây anh ấy đã làm việc quá sức; anh ấy cần nghỉ ngơi."

  • "It's important to recognize when you're pushing yourself too hard and to prioritize self-care."

    "Điều quan trọng là nhận ra khi bạn đang làm việc quá sức và ưu tiên việc chăm sóc bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb push đẩy, thúc đẩy, ấn
Noun push cú đẩy, sự thúc đẩy
Noun pusher người đẩy; người thúc đẩy
Adjective pushy hống hách, tự mãn (thường theo hướng tiêu cực)
Adjective hard cứng, khó khăn, vất vả
Verb harden làm cứng, làm chai sạn; làm cho trở nên khó khăn hơn
Noun hardness độ cứng, sự khó khăn
Noun hardship sự gian khổ, cảnh khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulsare
Old French
pousser
Middle English
pushen
Modern English
push

Nguồn gốc của 'Push'

Từ 'push' (đẩy, thúc ép) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pulsare', mang nghĩa 'đẩy, thúc, đánh'. Qua tiếng Pháp cổ 'pousser', nó đi vào tiếng Anh Trung đại và trở thành 'push' trong tiếng Anh hiện đại. Khi kết hợp với 'oneself' (bản thân) và 'too hard' (quá mức), cụm từ 'push oneself too hard' đã phát triển ý nghĩa ẩn dụ là tự ép bản thân làm việc, cố gắng quá sức đến mức có thể gây hại cho sức khỏe hoặc tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc một người đang gây tổn hại cho sức khỏe thể chất hoặc tinh thần của mình bằng cách làm việc quá sức. Nó nhấn mạnh sự mất cân bằng giữa công việc/nỗ lực và sự nghỉ ngơi/phục hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs and Adverbs Modifying the Phrase
  • tend to tend to push oneself too hard
    (có xu hướng tự gây áp lực quá mức)
  • constantly constantly push oneself too hard
    (liên tục ép bản thân quá sức)
  • always always push oneself too hard
    (luôn luôn thúc ép bản thân quá sức)
  • risk risk pushing oneself too hard
    (có nguy cơ ép bản thân quá mức)
  • easy to easy to push oneself too hard
    (dễ dàng tự ép mình quá sức)
  • warn against warn against pushing oneself too hard
    (cảnh báo không nên ép bản thân quá sức)

Idioms

  • burn out

    kiệt sức, cháy sạch (do làm việc quá sức)

    "If you keep pushing yourself too hard, you'll eventually burn out."

    (Nếu bạn cứ tiếp tục ép bản thân quá sức, cuối cùng bạn sẽ kiệt sức.)

  • stretch oneself too thin

    ôm đồm quá nhiều việc, phân tán sức lực (dẫn đến không hiệu quả)

    "She's pushing herself too hard by taking on three big projects; she's stretching herself too thin."

    (Cô ấy đang tự ép bản thân quá sức khi đảm nhận ba dự án lớn; cô ấy đang ôm đồm quá nhiều việc.)

  • work oneself to the bone

    làm việc cật lực, quần quật như trâu (đến mức mệt mỏi cùng cực)

    "He worked himself to the bone to finish the report on time, often pushing himself too hard."

    (Anh ấy làm việc cật lực để hoàn thành báo cáo đúng hạn, thường xuyên ép bản thân quá sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

push oneself too hard

Verb phrase
Lật mặt

Ép bản thân làm việc hoặc hoạt động quá sức đến mức kiệt sức hoặc căng thẳng tinh thần.

"She pushed herself too hard to meet the deadline and ended up getting sick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the project, she will have pushed herself too hard to meet the deadline.
Đến cuối dự án, cô ấy đã tự ép mình quá sức để kịp thời hạn.
Phủ định
He won't have pushed himself too hard if he manages his time effectively.
Anh ấy sẽ không tự ép mình quá sức nếu anh ấy quản lý thời gian hiệu quả.
Nghi vấn
Will they have pushed themselves too hard preparing for the competition?
Liệu họ có đã tự ép mình quá sức khi chuẩn bị cho cuộc thi không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been pushing herself too hard to meet the deadline, and that's why she collapsed.
Cô ấy đã tự ép bản thân quá sức để kịp thời hạn, và đó là lý do cô ấy gục ngã.
Phủ định
I hadn't been pushing myself too hard recently because I realized the importance of work-life balance.
Gần đây tôi đã không ép mình quá sức vì tôi nhận ra tầm quan trọng của sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Nghi vấn
Had you been pushing yourself too hard before you got sick?
Có phải bạn đã làm việc quá sức trước khi bạn bị ốm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to push herself too hard when she was training for the marathon.
Cô ấy đã từng ép bản thân quá sức khi cô ấy tập luyện cho cuộc thi marathon.
Phủ định
I didn't use to push myself so hard at work, but now I feel like I have to.
Tôi đã từng không ép bản thân quá nhiều trong công việc, nhưng bây giờ tôi cảm thấy mình phải làm vậy.
Nghi vấn
Did he use to push himself too hard in college?
Anh ấy đã từng ép bản thân quá sức ở trường đại học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push oneself too hard".

Cân bằng công việc - cuộc sống (Work-Life Balance)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là hiện đại, việc 'push oneself too hard' thường được nhìn nhận một cách tiêu cực. Người ta ngày càng đề cao khái niệm 'cân bằng công việc - cuộc sống' (work-life balance) như một mục tiêu quan trọng, nhằm khuyến khích mọi người không chỉ chú trọng sự nghiệp mà còn dành thời gian cho sức khỏe, gia đình và sở thích cá nhân, tránh tình trạng kiệt sức.

Hội chứng kiệt sức (Burnout Syndrome)

Việc 'push oneself too hard' trong thời gian dài là nguyên nhân chính dẫn đến 'hội chứng kiệt sức' (burnout syndrome) - một trạng thái suy kiệt về thể chất và tinh thần do căng thẳng kéo dài. Hội chứng này được công nhận rộng rãi trong y học và tâm lý học, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự chăm sóc bản thân và biết dừng lại đúng lúc để duy trì sức khỏe tổng thể.