(Top Banner Ad)
burp cloth
A2
danh từ A2 Chăm sóc trẻ em

burp cloth

UK: /ˈbɜːp klɒθ/ • US: /ˈbɜːrp klɔːθ/

Nghĩa tiếng Việt

khăn ợ khăn sữa (dùng để ợ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cloth used to protect clothing from the regurgitated milk or food of a baby after feeding.

Vietnamese Meaning

Một chiếc khăn được sử dụng để bảo vệ quần áo khỏi sữa hoặc thức ăn trớ ra của em bé sau khi bú hoặc ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grabbed a burp cloth before feeding the baby."

    "Cô ấy lấy một chiếc khăn ợ trước khi cho em bé bú."

  • "Make sure you have a burp cloth handy after each feeding."

    "Hãy chắc chắn bạn có một chiếc khăn ợ tiện dụng sau mỗi lần cho ăn."

  • "This burp cloth is made of soft cotton."

    "Chiếc khăn ợ này được làm từ vải cotton mềm mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb burp Ợ hơi (hành động)
Noun burp Cơn ợ hơi, tiếng ợ
Noun cloth Vải vóc, khăn
Noun spit-up Thức ăn (sữa) bị trớ ra, ói sữa (liên quan trực tiếp đến công dụng)

Related Words

Subject Area

Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clāth
English (Early 20th C.)
burp (Onomatopoeia)
Modern English (Compound)
burp cloth

Nguồn gốc đơn giản từ công dụng

Từ 'burp cloth' là một từ ghép hiện đại và mang tính mô tả cao. 'Burp' (ợ hơi) là từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh khi đẩy khí ra khỏi dạ dày. Khi kết hợp với 'cloth' (vải, khăn), nó tạo ra một thuật ngữ rõ ràng: mảnh vải dùng để che chắn quần áo của người lớn khỏi thức ăn bị trớ hoặc nước bọt khi giúp em bé ợ hơi.

Usage Note

Khăn ợ (burp cloth) thường được đặt trên vai của người lớn khi bế em bé để hứng chất nôn trớ. Nó giúp giữ cho quần áo của người lớn sạch sẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + burp cloth
  • use use a burp cloth
    (dùng khăn ợ hơi)
  • wash wash the burp cloth
    (giặt khăn ợ hơi)
  • throw throw a burp cloth over your shoulder
    (vắt khăn ợ hơi lên vai)
Adjective + burp cloth
  • clean a clean burp cloth
    (một chiếc khăn ợ hơi sạch)
  • soft a soft burp cloth
    (một chiếc khăn ợ hơi mềm mại)
  • absorbent absorbent burp cloth
    (khăn ợ hơi thấm hút tốt)

Idioms

  • Keep a burp cloth handy

    Luôn chuẩn bị sẵn khăn ợ hơi (vì em bé hay trớ)

    "When bottle-feeding, you must keep a burp cloth handy."

    (Khi cho trẻ bú bình, bạn phải luôn giữ khăn ợ hơi trong tầm tay.)

  • The indispensable burp cloth

    Khăn ợ hơi không thể thiếu (dụng cụ thiết yếu của cha mẹ bỉm sữa)

    "Ask any parent; the burp cloth is the indispensable tool of the newborn stage."

    (Hỏi bất kỳ bậc cha mẹ nào, khăn ợ hơi là dụng cụ không thể thiếu trong giai đoạn trẻ sơ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burp cloth

danh từ
Lật mặt

Một chiếc khăn được sử dụng để bảo vệ quần áo khỏi sữa hoặc thức ăn trớ ra của em bé sau khi bú hoặc ăn.

"She grabbed a burp cloth before feeding the baby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used a burp cloth after feeding the baby yesterday.
Cô ấy đã sử dụng một chiếc khăn ợ sau khi cho em bé ăn ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't wash the burp cloth after the last use.
Họ đã không giặt chiếc khăn ợ sau lần sử dụng cuối cùng.
Nghi vấn
Did you pack the burp cloth in the diaper bag?
Bạn có đóng gói khăn ợ vào túi đựng tã không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burp cloth".

Món quà truyền thống trong Baby Shower

Ở các nước phương Tây, burp cloth là một món quà phổ biến và thiết thực trong các buổi tiệc Baby Shower (tiệc mừng em bé sắp chào đời). Chúng thường được bán theo bộ lớn và có nhiều màu sắc, hoa văn khác nhau, tượng trưng cho sự chuẩn bị chăm sóc em bé.

Biểu tượng của cha mẹ mới

Việc luôn có một chiếc burp cloth vắt trên vai hoặc nằm trong túi tã là một dấu hiệu nhận biết phổ biến của những người mới làm cha mẹ. Nó thường gắn liền với sự lộn xộn, thiếu ngủ nhưng cũng đầy yêu thương của giai đoạn đầu nuôi con nhỏ.