baby bib
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of cloth or plastic that is tied around a baby's neck to protect its clothes from getting dirty when it eats or drinks.
Vietnamese Meaning
Một miếng vải hoặc nhựa được buộc quanh cổ em bé để bảo vệ quần áo khỏi bị bẩn khi ăn hoặc uống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She put a baby bib on her son before feeding him."
"Cô ấy đeo yếm cho con trai trước khi cho bé ăn."
-
"The baby bib was covered in food stains."
"Cái yếm của em bé dính đầy vết thức ăn."
-
"We need to buy more baby bibs because he goes through so many in a day."
"Chúng ta cần mua thêm yếm cho em bé vì bé dùng rất nhiều mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | baby | em bé, trẻ sơ sinh |
| Verb | baby | nâng niu, chiều chuộng như trẻ con |
| Adjective | babyish | trẻ con, ngây thơ (thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng cho người lớn) |
| Verb | babysit | trông trẻ, giữ trẻ |
| Noun | babysitter | người trông trẻ |
| Noun | bib | yếm (nói chung, không chỉ dành cho em bé) |
| Adjective | bibbed | có yếm (ví dụ: quần yếm 'bibbed overalls') |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bib thường dùng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trong giai đoạn ăn dặm hoặc khi bé dễ làm đổ thức ăn. Mục đích chính là giữ cho quần áo của bé sạch sẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cute cute baby bib (yếm em bé dễ thương)
-
silicone silicone baby bib (yếm em bé bằng silicon)
-
waterproof waterproof baby bib (yếm em bé chống thấm nước)
-
personalized personalized baby bib (yếm em bé cá nhân hóa (có in tên, hình riêng))
-
put on put on a baby bib (đeo yếm cho em bé)
-
take off take off a baby bib (cởi yếm cho em bé)
-
fasten fasten a baby bib (cài yếm cho em bé)
-
wash wash a baby bib (giặt yếm em bé)
-
drool drool baby bib (yếm hứng nước dãi)
-
feeding feeding baby bib (yếm ăn cho em bé)
-
snap snap baby bib (yếm em bé có cúc bấm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baby bib
nounMột miếng vải hoặc nhựa được buộc quanh cổ em bé để bảo vệ quần áo khỏi bị bẩn khi ăn hoặc uống.
"She put a baby bib on her son before feeding him."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the meal, a baby bib, stained with pureed carrots, lay discarded on the highchair tray. |
Sau bữa ăn, một chiếc yếm em bé, dính đầy cà rốt nghiền, nằm lăn lóc trên khay ghế ăn. |
| Phủ định | This baby bib, unlike the others, is not waterproof. |
Chiếc yếm em bé này, không giống như những chiếc khác, không thấm nước. |
| Nghi vấn | To ensure his clothes stay clean, does the baby, precious and messy, really need a bib? |
Để đảm bảo quần áo của bé luôn sạch sẽ, em bé, quý giá và bừa bộn, có thực sự cần một chiếc yếm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby bib".
