(Top Banner Ad)
baby bib
A1
noun A1 Đồ dùng trẻ em

baby bib

UK: /ˈbeɪ.bi bɪb/ • US: /ˈbeɪ.bi bɪb/

Nghĩa tiếng Việt

yếm ăn yếm dãi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of cloth or plastic that is tied around a baby's neck to protect its clothes from getting dirty when it eats or drinks.

Vietnamese Meaning

Một miếng vải hoặc nhựa được buộc quanh cổ em bé để bảo vệ quần áo khỏi bị bẩn khi ăn hoặc uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put a baby bib on her son before feeding him."

    "Cô ấy đeo yếm cho con trai trước khi cho bé ăn."

  • "The baby bib was covered in food stains."

    "Cái yếm của em bé dính đầy vết thức ăn."

  • "We need to buy more baby bibs because he goes through so many in a day."

    "Chúng ta cần mua thêm yếm cho em bé vì bé dùng rất nhiều mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baby em bé, trẻ sơ sinh
Verb baby nâng niu, chiều chuộng như trẻ con
Adjective babyish trẻ con, ngây thơ (thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng cho người lớn)
Verb babysit trông trẻ, giữ trẻ
Noun babysitter người trông trẻ
Noun bib yếm (nói chung, không chỉ dành cho em bé)
Adjective bibbed có yếm (ví dụ: quần yếm 'bibbed overalls')

Related Words

Subject Area

Đồ dùng trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
babi
Middle English
babi
Old French
bibber
Middle English
bibben
Modern English
baby bib

Nguồn gốc từ 'baby'

Từ 'baby' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'babi', ban đầu có nghĩa là 'búp bê' hoặc 'trẻ con'. Nó sau đó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ thành 'babi', dùng để chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ. Đặc biệt, âm 'ba-ba' trong 'baby' được cho là mô phỏng âm thanh bập bẹ của trẻ nhỏ.

Nguồn gốc từ 'bib'

Từ 'bib' bắt nguồn từ động từ 'bibber' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'uống'. Sau đó, nó xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ là 'bibben', cũng mang nghĩa 'uống' hoặc 'thấm hút'. Ban đầu, 'bib' là một miếng vải nhỏ đeo trước ngực để hứng đồ uống hoặc thức ăn rơi vãi, bảo vệ quần áo khỏi bị bẩn.

Sự kết hợp 'baby bib'

Từ ghép 'baby bib' là một sự kết hợp đơn giản trong tiếng Anh hiện đại, mô tả chính xác công dụng của vật dụng này: một chiếc 'bib' (yếm) được dùng cho 'baby' (em bé). Nó là một ví dụ điển hình về việc hai từ có nguồn gốc riêng biệt kết hợp để tạo ra một danh từ mới, mang ý nghĩa cụ thể và dễ hiểu.

Usage Note

Bib thường dùng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trong giai đoạn ăn dặm hoặc khi bé dễ làm đổ thức ăn. Mục đích chính là giữ cho quần áo của bé sạch sẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baby bib
  • cute cute baby bib
    (yếm em bé dễ thương)
  • silicone silicone baby bib
    (yếm em bé bằng silicon)
  • waterproof waterproof baby bib
    (yếm em bé chống thấm nước)
  • personalized personalized baby bib
    (yếm em bé cá nhân hóa (có in tên, hình riêng))
Verb + baby bib
  • put on put on a baby bib
    (đeo yếm cho em bé)
  • take off take off a baby bib
    (cởi yếm cho em bé)
  • fasten fasten a baby bib
    (cài yếm cho em bé)
  • wash wash a baby bib
    (giặt yếm em bé)
Noun + baby bib (types/parts)
  • drool drool baby bib
    (yếm hứng nước dãi)
  • feeding feeding baby bib
    (yếm ăn cho em bé)
  • snap snap baby bib
    (yếm em bé có cúc bấm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baby bib

noun
Lật mặt

Một miếng vải hoặc nhựa được buộc quanh cổ em bé để bảo vệ quần áo khỏi bị bẩn khi ăn hoặc uống.

"She put a baby bib on her son before feeding him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the meal, a baby bib, stained with pureed carrots, lay discarded on the highchair tray.
Sau bữa ăn, một chiếc yếm em bé, dính đầy cà rốt nghiền, nằm lăn lóc trên khay ghế ăn.
Phủ định
This baby bib, unlike the others, is not waterproof.
Chiếc yếm em bé này, không giống như những chiếc khác, không thấm nước.
Nghi vấn
To ensure his clothes stay clean, does the baby, precious and messy, really need a bib?
Để đảm bảo quần áo của bé luôn sạch sẽ, em bé, quý giá và bừa bộn, có thực sự cần một chiếc yếm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby bib".

Vai trò thiết yếu của yếm ăn

Yếm ăn cho em bé là một vật dụng không thể thiếu trong quá trình nuôi dưỡng trẻ nhỏ ở các nước phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới. Chúng giúp giữ quần áo của bé sạch sẽ khỏi thức ăn, đồ uống hoặc nước dãi (đặc biệt trong giai đoạn mọc răng), giúp cha mẹ tiết kiệm thời gian giặt giũ và giữ vệ sinh cho bé.

Quà tặng và cá nhân hóa

Yếm em bé thường được xem là một món quà thực tế và đáng yêu trong các buổi tiệc mừng em bé chào đời (baby shower). Nhiều yếm được cá nhân hóa bằng tên của bé, hình ảnh ngộ nghĩnh, hoặc những câu chữ dễ thương, biến chúng thành một món đồ kỷ niệm đặc biệt và một phụ kiện thời trang nhỏ cho bé.