(Top Banner Ad)
business analytics
C1
Danh từ C1 Kinh tế

business analytics

UK: /ˈbɪznɪs ˌænəˈlɪtɪks/ • US: /ˈbɪznəs ˌænəˈlɪtɪks/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích kinh doanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The skills, technologies, practices for continuous iterative exploration and investigation of past business performance to gain insight and drive business planning.

Vietnamese Meaning

Các kỹ năng, công nghệ và thực tiễn để thăm dò và điều tra lặp đi lặp lại liên tục hiệu quả kinh doanh trong quá khứ nhằm có được thông tin chi tiết và thúc đẩy lập kế hoạch kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Business analytics is crucial for making informed decisions and improving business performance."

    "Phân tích kinh doanh rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt và cải thiện hiệu suất kinh doanh."

  • "Companies use business analytics to predict future sales and optimize marketing campaigns."

    "Các công ty sử dụng phân tích kinh doanh để dự đoán doanh số bán hàng trong tương lai và tối ưu hóa các chiến dịch tiếp thị."

  • "The application of business analytics helped reduce operational costs by identifying inefficiencies."

    "Việc áp dụng phân tích kinh doanh đã giúp giảm chi phí hoạt động bằng cách xác định những điểm không hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analyst nhà phân tích
Noun analysis sự phân tích, bài phân tích
Verb analyze phân tích
Adjective analytical / analytic thuộc về phân tích, có tính phân tích
Noun businessman / businesswoman / businessperson doanh nhân, người làm kinh doanh
Adjective business-like có tác phong chuyên nghiệp, hiệu quả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (sự chăm sóc, sự lo lắng, nghề nghiệp)
Middle English
businesse
Ancient Greek
analytikos (thuộc về phân tích)
Modern English
business analytics

Nguồn gốc 'Business': Từ 'Busy-ness' (Sự Bận Rộn) mà ra

Từ 'business' ban đầu bắt nguồn từ 'busy-ness', có nghĩa là 'trạng thái bận rộn'. Theo thời gian, nó dần chuyển nghĩa để chỉ công việc, nghề nghiệp hoặc các hoạt động thương mại khiến một người luôn bận rộn.

Nguồn gốc 'Analytics': 'Phá vỡ' vấn đề để hiểu rõ

Từ 'analytics' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'analysis', nghĩa là 'chia nhỏ ra' hoặc 'tháo gỡ'. Ý tưởng cốt lõi là để hiểu một vấn đề phức tạp, bạn cần phải chia nó thành các phần nhỏ hơn để xem xét. Đây chính là bản chất của công việc phân tích ngày nay.

Usage Note

Business analytics tập trung vào việc sử dụng dữ liệu để hiểu rõ hơn về hiệu suất kinh doanh và đưa ra các quyết định sáng suốt hơn. Nó liên quan đến việc phân tích dữ liệu lịch sử để xác định các xu hướng và mô hình, sau đó sử dụng thông tin này để dự đoán kết quả trong tương lai và cải thiện việc ra quyết định. Khác với 'business intelligence' (BI) tập trung chủ yếu vào báo cáo và giám sát hiệu suất hiện tại, 'business analytics' đi sâu hơn vào việc phân tích và dự đoán.

Prepositions

in for with

'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà business analytics được áp dụng (e.g., 'business analytics in marketing'). 'for' chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'business analytics for decision-making'). 'with' chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng (e.g., 'business analytics with machine learning').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business analytics
  • use business analytics
    (sử dụng phân tích kinh doanh)
  • apply business analytics
    (áp dụng phân tích kinh doanh)
  • leverage business analytics
    (tận dụng phân tích kinh doanh)
  • implement business analytics
    (triển khai phân tích kinh doanh)
Adjective + business analytics
  • advanced business analytics
    (phân tích kinh doanh nâng cao)
  • predictive business analytics
    (phân tích kinh doanh dự đoán)
  • descriptive business analytics
    (phân tích kinh doanh mô tả)
  • prescriptive business analytics
    (phân tích kinh doanh đề xuất)
Business analytics + Noun
  • business analytics tools
    (công cụ phân tích kinh doanh)
  • business analytics platform
    (nền tảng phân tích kinh doanh)
  • business analytics consultant
    (nhà tư vấn phân tích kinh doanh)
  • business analytics team
    (đội ngũ phân tích kinh doanh)

Idioms

  • driven by business analytics

    Được định hướng bởi phân tích kinh doanh; ra quyết định dựa trên dữ liệu.

    "Our new product strategy is entirely driven by business analytics, not by gut feelings."

    (Chiến lược sản phẩm mới của chúng tôi hoàn toàn được định hướng bởi phân tích kinh doanh, chứ không phải bằng cảm tính.)

  • get into the weeds of business analytics

    Đi sâu vào các chi tiết rất nhỏ, phức tạp và tốn thời gian của việc phân tích kinh doanh.

    "To truly understand customer churn, we need a team that is willing to get into the weeds of our business analytics."

    (Để thực sự hiểu được tỷ lệ khách hàng rời bỏ, chúng ta cần một đội ngũ sẵn sàng đi sâu vào những chi tiết phức tạp của việc phân tích kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business analytics

Danh từ
Lật mặt

Các kỹ năng, công nghệ và thực tiễn để thăm dò và điều tra lặp đi lặp lại liên tục hiệu quả kinh doanh trong quá khứ nhằm có được thông tin chi tiết và thúc đẩy lập kế hoạch kinh doanh.

"Business analytics is crucial for making informed decisions and improving business performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's focus was business analytics before the new CEO arrived.
Sự tập trung của công ty là vào phân tích kinh doanh trước khi CEO mới đến.
Phủ định
They didn't implement business analytics until last year.
Họ đã không triển khai phân tích kinh doanh cho đến năm ngoái.
Nghi vấn
Did the marketing team use business analytics to improve their campaign?
Đội ngũ tiếp thị đã sử dụng phân tích kinh doanh để cải thiện chiến dịch của họ phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had invested more time in learning business analytics.
Tôi ước tôi đã đầu tư nhiều thời gian hơn vào việc học phân tích kinh doanh.
Phủ định
If only I hadn't ignored the importance of business analytics in my career.
Giá mà tôi đã không bỏ qua tầm quan trọng của phân tích kinh doanh trong sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
If only the company would prioritize business analytics training for all employees, wouldn't that improve our decision-making?
Giá mà công ty ưu tiên đào tạo phân tích kinh doanh cho tất cả nhân viên, liệu điều đó có cải thiện khả năng ra quyết định của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business analytics".

Văn Hóa Ra Quyết Định Dựa Trên Dữ Liệu (Data-Driven Culture)

Trong các công ty phương Tây hiện đại, việc ra quyết định dựa trên dữ liệu từ phân tích kinh doanh được xem là tiêu chuẩn vàng. Ý kiến cá nhân hay 'cảm tính' ít được coi trọng hơn so với các kết luận được chứng minh bằng con số. Một công ty 'data-driven' được xem là hiệu quả và có khả năng cạnh tranh cao.

Sự Trỗi Dậy của Giám Đốc Dữ Liệu (Chief Data Officer - CDO)

Tầm quan trọng của phân tích kinh doanh đã tạo ra các vị trí lãnh đạo cấp cao mới trong các tập đoàn, như Giám đốc Dữ liệu (CDO) hay Giám đốc Phân tích (CAO). Điều này cho thấy dữ liệu không chỉ là một công cụ kỹ thuật mà còn là một tài sản chiến lược của công ty, có vị thế ngang hàng với tài chính hay nhân sự.