(Top Banner Ad)
business ecosystem
C1
Danh từ C1 Kinh tế

business ecosystem

UK: /ˈbɪznɪs ˈiːkəʊˌsɪstəm/ • US: /ˈbɪznəs ˈikoʊˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ sinh thái kinh doanh môi trường kinh doanh sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complex adaptive system of interconnected businesses, including suppliers, distributors, customers, competitors, government agencies, and so on. The participants both cooperate and compete to create and capture value.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống thích ứng phức tạp gồm các doanh nghiệp liên kết với nhau, bao gồm nhà cung cấp, nhà phân phối, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, cơ quan chính phủ, v.v. Những người tham gia vừa hợp tác vừa cạnh tranh để tạo ra và nắm bắt giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the dynamics of a business ecosystem is crucial for strategic decision-making."

    "Hiểu rõ động lực của một hệ sinh thái kinh doanh là rất quan trọng để đưa ra các quyết định chiến lược."

  • "Silicon Valley is a prime example of a thriving business ecosystem."

    "Thung lũng Silicon là một ví dụ điển hình về một hệ sinh thái kinh doanh phát triển mạnh mẽ."

  • "The company aims to build a strong business ecosystem around its core products."

    "Công ty đặt mục tiêu xây dựng một hệ sinh thái kinh doanh vững mạnh xung quanh các sản phẩm cốt lõi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business việc kinh doanh, công ty
Noun businessperson doanh nhân
Noun ecosystem hệ sinh thái
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Noun ecology sinh thái học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (sự bận rộn, lo lắng)
Middle English
bisinesse (trạng thái bận rộn)
Modern English
business (kinh doanh, thương mại)
Greek
oikos (nhà) + systema (tổ chức)
English (1935)
ecosystem (hệ sinh thái)
English (Late 20th Century)
business ecosystem (hệ sinh thái kinh doanh)

Từ 'Bận Rộn' đến 'Kinh Doanh'

Từ 'business' ban đầu không có nghĩa là buôn bán. Nó bắt nguồn từ từ 'bisignis' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự lo lắng' hoặc 'sự bận rộn'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ bất kỳ công việc nào khiến một người bận rộn, và cuối cùng trở thành thuật ngữ cho các hoạt động thương mại và kinh tế như ngày nay.

Mượn ý tưởng từ Thiên nhiên

Thuật ngữ 'ecosystem' (hệ sinh thái) được nhà sinh thái học người Anh Arthur Tansley đặt ra vào năm 1935 để mô tả cách các sinh vật sống và môi trường của chúng tương tác với nhau như một hệ thống. Vào cuối thế kỷ 20, các nhà tư tưởng kinh doanh đã mượn khái niệm này để mô tả mạng lưới phức tạp gồm các công ty, nhà cung cấp, khách hàng và đối thủ cạnh tranh cùng tồn tại và ảnh hưởng lẫn nhau.

Usage Note

Thuật ngữ 'business ecosystem' vay mượn ý tưởng từ sinh thái học, nhấn mạnh sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các thành phần khác nhau. Nó khác với một chuỗi cung ứng đơn giản ở chỗ bao gồm nhiều mối quan hệ phức tạp hơn và sự cộng sinh lẫn nhau. Khác với 'industry' (ngành công nghiệp) ở chỗ nó tập trung vào các mối quan hệ năng động và sự tiến hóa, không chỉ là một tập hợp các công ty cùng sản xuất một loại hàng hóa hoặc dịch vụ.

Prepositions

in within

* `in`: Thường dùng để chỉ một vai trò cụ thể hoặc một khía cạnh của doanh nghiệp trong hệ sinh thái. Ví dụ: 'The role of startups in the business ecosystem'.
* `within`: Thường dùng để chỉ phạm vi, ranh giới của một doanh nghiệp hoặc hoạt động. Ví dụ: 'Innovation within the business ecosystem'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business ecosystem
  • thriving business ecosystem
    (hệ sinh thái kinh doanh thịnh vượng)
  • robust business ecosystem
    (hệ sinh thái kinh doanh vững mạnh)
  • digital business ecosystem
    (hệ sinh thái kinh doanh kỹ thuật số)
  • local business ecosystem
    (hệ sinh thái kinh doanh địa phương)
Verb + business ecosystem
  • build a business ecosystem
    (xây dựng một hệ sinh thái kinh doanh)
  • foster a business ecosystem
    (nuôi dưỡng một hệ sinh thái kinh doanh)
  • disrupt a business ecosystem
    (phá vỡ một hệ sinh thái kinh doanh)
  • navigate a business ecosystem
    (hoạt động/vận hành trong một hệ sinh thái kinh doanh)
Noun + business ecosystem
  • startup business ecosystem
    (hệ sinh thái kinh doanh khởi nghiệp)
  • technology business ecosystem
    (hệ sinh thái kinh doanh công nghệ)
  • platform business ecosystem
    (hệ sinh thái kinh doanh nền tảng)

Idioms

  • A cog in the business ecosystem

    Một phần nhỏ nhưng không thể thiếu trong một hệ thống kinh doanh lớn hơn. Tương tự như 'một bánh răng trong cỗ máy'.

    "Our small firm is just a cog in the financial business ecosystem, but we provide essential risk analysis services."

    (Công ty nhỏ của chúng tôi chỉ là một mắt xích trong hệ sinh thái kinh doanh tài chính, nhưng chúng tôi cung cấp các dịch vụ phân tích rủi ro thiết yếu.)

  • The law of the jungle in the business ecosystem

    Chỉ sự cạnh tranh khốc liệt, nơi chỉ những công ty mạnh nhất và thích nghi tốt nhất mới có thể tồn tại.

    "In the early days of e-commerce, it was the law of the jungle in the business ecosystem, with many companies failing."

    (Trong những ngày đầu của thương mại điện tử, luật rừng ngự trị trong hệ sinh thái kinh doanh, với rất nhiều công ty thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business ecosystem

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống thích ứng phức tạp gồm các doanh nghiệp liên kết với nhau, bao gồm nhà cung cấp, nhà phân phối, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, cơ quan chính phủ, v.v. Những người tham gia vừa hợp tác vừa cạnh tranh để tạo ra và nắm bắt giá trị.

"Understanding the dynamics of a business ecosystem is crucial for strategic decision-making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company actively cultivates its business ecosystem to foster innovation.
Công ty tích cực nuôi dưỡng hệ sinh thái kinh doanh của mình để thúc đẩy sự đổi mới.
Phủ định
The startup does not understand the importance of a thriving business ecosystem.
Công ty khởi nghiệp không hiểu tầm quan trọng của một hệ sinh thái kinh doanh thịnh vượng.
Nghi vấn
Does the new policy impact the existing business ecosystem?
Chính sách mới có tác động đến hệ sinh thái kinh doanh hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business ecosystem".

Thung lũng Silicon: Hình mẫu của Hệ sinh thái Kinh doanh

Khái niệm 'hệ sinh thái kinh doanh' thường được minh họa bằng Thung lũng Silicon ở California. Đây là nơi các trường đại học hàng đầu (như Stanford), các quỹ đầu tư mạo hiểm, các tập đoàn công nghệ khổng lồ (Google, Apple) và hàng ngàn công ty khởi nghiệp cùng tồn tại. Họ không chỉ cạnh tranh mà còn hợp tác, chia sẻ kiến thức và nhân tài, tạo ra một môi trường đổi mới sáng tạo không ngừng.

Từ Cạnh tranh đến 'Hợp tác cạnh tranh' (Co-opetition)

Mô hình hệ sinh thái phản ánh một sự thay đổi trong tư duy kinh doanh của phương Tây. Thay vì chỉ xem các công ty khác là đối thủ cạnh tranh thuần túy, các doanh nghiệp ngày nay thường tìm cách 'hợp tác cạnh tranh' (co-opetition). Ví dụ, Samsung vừa là đối thủ cạnh tranh lớn của Apple trên thị trường điện thoại, vừa là nhà cung cấp màn hình quan trọng cho iPhone. Điều này cho thấy sự phụ thuộc lẫn nhau để cùng phát triển toàn bộ thị trường.