isolated business
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A business that operates independently, with limited interaction or integration with other businesses or organizations.
Vietnamese Meaning
Một doanh nghiệp hoạt động độc lập, với sự tương tác hoặc hội nhập hạn chế với các doanh nghiệp hoặc tổ chức khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The remote farm operated as an isolated business, relying solely on its own resources."
"Trang trại vùng sâu vùng xa hoạt động như một doanh nghiệp biệt lập, chỉ dựa vào nguồn lực của chính mình."
-
"The company's strategy was to become an isolated business, controlling every aspect of production."
"Chiến lược của công ty là trở thành một doanh nghiệp biệt lập, kiểm soát mọi khía cạnh của sản xuất."
-
"Isolated businesses in the region struggled to compete with larger, more connected corporations."
"Các doanh nghiệp biệt lập trong khu vực gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các tập đoàn lớn hơn và có kết nối hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các doanh nghiệp ở vùng sâu vùng xa, các doanh nghiệp hoạt động theo mô hình khép kín, hoặc các doanh nghiệp cố tình tránh xa các mối quan hệ hợp tác để duy trì sự độc lập. 'Isolated' nhấn mạnh sự tách biệt, có thể là về mặt địa lý, chiến lược kinh doanh, hoặc văn hóa doanh nghiệp. Khác với 'independent business' (doanh nghiệp độc lập) đơn thuần chỉ sự không phụ thuộc về mặt tài chính hoặc quản lý, 'isolated business' còn mang ý nghĩa về sự hạn chế kết nối và tương tác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small isolated business (doanh nghiệp nhỏ lẻ bị cô lập)
-
remote remote isolated business (doanh nghiệp cô lập ở vùng xa)
-
vulnerable vulnerable isolated business (doanh nghiệp cô lập dễ bị tổn thương)
-
struggling struggling isolated business (doanh nghiệp cô lập đang gặp khó khăn)
-
support an support an isolated business (hỗ trợ một doanh nghiệp cô lập)
-
help an help an isolated business (giúp đỡ một doanh nghiệp cô lập)
-
sustain an sustain an isolated business (duy trì một doanh nghiệp cô lập)
-
operates an isolated business operates (một doanh nghiệp cô lập hoạt động)
-
struggles an isolated business struggles (một doanh nghiệp cô lập gặp khó khăn)
-
faces an isolated business faces challenges (một doanh nghiệp cô lập đối mặt với thách thức)
Idioms
-
an isolated business operating in a niche market
Một doanh nghiệp cô lập hoạt động trong thị trường ngách (thường nhỏ, chuyên biệt và ít cạnh tranh)
"Many craft breweries started as an isolated business operating in a niche market before expanding."
(Nhiều nhà máy bia thủ công bắt đầu là một doanh nghiệp cô lập hoạt động trong thị trường ngách trước khi mở rộng.)
-
the plight of an isolated business
Hoàn cảnh khó khăn của một doanh nghiệp cô lập (thường thiếu sự hỗ trợ hoặc nguồn lực)
"The government launched a new program to address the plight of an isolated business in rural areas."
(Chính phủ đã khởi động một chương trình mới để giải quyết hoàn cảnh khó khăn của các doanh nghiệp cô lập ở khu vực nông thôn.)
-
to prevent an isolated business from failing
Để ngăn chặn một doanh nghiệp cô lập khỏi phá sản (thường ám chỉ nỗ lực hỗ trợ)
"Community efforts were crucial to prevent an isolated business from failing during the pandemic."
(Những nỗ lực của cộng đồng rất quan trọng để ngăn chặn một doanh nghiệp cô lập phá sản trong đại dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
isolated business
Tính từ + Danh từMột doanh nghiệp hoạt động độc lập, với sự tương tác hoặc hội nhập hạn chế với các doanh nghiệp hoặc tổ chức khác.
"The remote farm operated as an isolated business, relying solely on its own resources."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolated business".
