(Top Banner Ad)
isolated business
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

isolated business

UK: /ˈaɪsəˌleɪtɪd ˈbɪznəs/ • US: /ˈaɪsəˌleɪtɪd ˈbɪznəs/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp biệt lập doanh nghiệp hoạt động độc lập cơ sở kinh doanh đơn lẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business that operates independently, with limited interaction or integration with other businesses or organizations.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp hoạt động độc lập, với sự tương tác hoặc hội nhập hạn chế với các doanh nghiệp hoặc tổ chức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The remote farm operated as an isolated business, relying solely on its own resources."

    "Trang trại vùng sâu vùng xa hoạt động như một doanh nghiệp biệt lập, chỉ dựa vào nguồn lực của chính mình."

  • "The company's strategy was to become an isolated business, controlling every aspect of production."

    "Chiến lược của công ty là trở thành một doanh nghiệp biệt lập, kiểm soát mọi khía cạnh của sản xuất."

  • "Isolated businesses in the region struggled to compete with larger, more connected corporations."

    "Các doanh nghiệp biệt lập trong khu vực gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các tập đoàn lớn hơn và có kết nối hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb isolate Tách biệt, cô lập
Noun isolation Sự cô lập, tình trạng cách ly
Adjective isolating Gây cô lập, đang cô lập
Adjective unisolated Không bị cô lập
Adjective busy Bận rộn (liên quan đến 'business')
Noun busyness Sự bận rộn (liên quan đến 'business')

Synonyms

self-contained business (doanh nghiệp khép kín)independent business (doanh nghiệp độc lập)standalone business (doanh nghiệp đơn lẻ)

Antonyms

integrated business (doanh nghiệp liên kết)networked business (doanh nghiệp có mạng lưới)

Related Words

rural business (doanh nghiệp nông thôn)small business (doanh nghiệp nhỏ)autonomous business (doanh nghiệp tự chủ)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Latin
insulatus
Old French
isolé
English
isolated

Nguồn gốc từ 'isolated'

'Isolated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'insula' có nghĩa là 'hòn đảo'. Từ đó phát triển thành 'insulatus' (làm cho thành hòn đảo, tách biệt). Ý nghĩa về sự tách biệt, đơn độc như một hòn đảo đã được duy trì và qua tiếng Pháp cổ ('isolé') rồi đi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'bị cô lập', 'cách ly'.

Nguồn gốc từ 'business'

'Business' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bisignes' (từ 'bisig' nghĩa là 'bận rộn') ban đầu mang nghĩa 'sự lo toan', 'sự bận tâm' hoặc 'công việc cần làm'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'busyness' trong tiếng Anh trung đại, chỉ trạng thái bận rộn, và sau này là 'business' với nghĩa rộng hơn là 'hoạt động kinh doanh', 'nghề nghiệp' hoặc 'doanh nghiệp'.

Sự kết hợp 'isolated business'

Khi hai từ này kết hợp, 'isolated business' mô tả một doanh nghiệp hoạt động một mình, ít hoặc không có kết nối với các doanh nghiệp khác, thị trường lớn hơn, hoặc bị tách biệt về mặt địa lý hay chuyên môn. Nó thường ám chỉ một doanh nghiệp nhỏ, độc lập, có thể gặp khó khăn do thiếu sự hỗ trợ hoặc cạnh tranh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các doanh nghiệp ở vùng sâu vùng xa, các doanh nghiệp hoạt động theo mô hình khép kín, hoặc các doanh nghiệp cố tình tránh xa các mối quan hệ hợp tác để duy trì sự độc lập. 'Isolated' nhấn mạnh sự tách biệt, có thể là về mặt địa lý, chiến lược kinh doanh, hoặc văn hóa doanh nghiệp. Khác với 'independent business' (doanh nghiệp độc lập) đơn thuần chỉ sự không phụ thuộc về mặt tài chính hoặc quản lý, 'isolated business' còn mang ý nghĩa về sự hạn chế kết nối và tương tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isolated business
  • small small isolated business
    (doanh nghiệp nhỏ lẻ bị cô lập)
  • remote remote isolated business
    (doanh nghiệp cô lập ở vùng xa)
  • vulnerable vulnerable isolated business
    (doanh nghiệp cô lập dễ bị tổn thương)
  • struggling struggling isolated business
    (doanh nghiệp cô lập đang gặp khó khăn)
Verb + isolated business
  • support an support an isolated business
    (hỗ trợ một doanh nghiệp cô lập)
  • help an help an isolated business
    (giúp đỡ một doanh nghiệp cô lập)
  • sustain an sustain an isolated business
    (duy trì một doanh nghiệp cô lập)
Isolated business + Verb
  • operates an isolated business operates
    (một doanh nghiệp cô lập hoạt động)
  • struggles an isolated business struggles
    (một doanh nghiệp cô lập gặp khó khăn)
  • faces an isolated business faces challenges
    (một doanh nghiệp cô lập đối mặt với thách thức)

Idioms

  • an isolated business operating in a niche market

    Một doanh nghiệp cô lập hoạt động trong thị trường ngách (thường nhỏ, chuyên biệt và ít cạnh tranh)

    "Many craft breweries started as an isolated business operating in a niche market before expanding."

    (Nhiều nhà máy bia thủ công bắt đầu là một doanh nghiệp cô lập hoạt động trong thị trường ngách trước khi mở rộng.)

  • the plight of an isolated business

    Hoàn cảnh khó khăn của một doanh nghiệp cô lập (thường thiếu sự hỗ trợ hoặc nguồn lực)

    "The government launched a new program to address the plight of an isolated business in rural areas."

    (Chính phủ đã khởi động một chương trình mới để giải quyết hoàn cảnh khó khăn của các doanh nghiệp cô lập ở khu vực nông thôn.)

  • to prevent an isolated business from failing

    Để ngăn chặn một doanh nghiệp cô lập khỏi phá sản (thường ám chỉ nỗ lực hỗ trợ)

    "Community efforts were crucial to prevent an isolated business from failing during the pandemic."

    (Những nỗ lực của cộng đồng rất quan trọng để ngăn chặn một doanh nghiệp cô lập phá sản trong đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isolated business

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một doanh nghiệp hoạt động độc lập, với sự tương tác hoặc hội nhập hạn chế với các doanh nghiệp hoặc tổ chức khác.

"The remote farm operated as an isolated business, relying solely on its own resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolated business".

Thử thách của doanh nghiệp vùng nông thôn

Ở nhiều nước phương Tây, các doanh nghiệp nhỏ ở vùng nông thôn thường là 'isolated business'. Họ có thể là cửa hàng tạp hóa duy nhất, quán cà phê duy nhất, hoặc thợ sửa xe duy nhất trong một thị trấn nhỏ. Điều này mang lại lợi thế độc quyền nhưng cũng đi kèm với thách thức về việc tiếp cận nguồn cung, thiếu lao động, và khó khăn trong việc thu hút khách hàng từ bên ngoài.

Vai trò của cộng đồng và sự hỗ trợ địa phương

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến 'isolated business' là ý thức cộng đồng. Khi một doanh nghiệp nhỏ, độc lập gặp khó khăn, cộng đồng địa phương thường có xu hướng 'ủng hộ doanh nghiệp địa phương' (shop local) để giữ cho nó tồn tại. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp mà còn duy trì bản sắc và dịch vụ thiết yếu cho khu vực đó.