(Top Banner Ad)
business growth
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business growth

UK: /ˈbɪznəs ɡrəʊθ/ • US: /ˈbɪznəs ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng kinh doanh sự phát triển kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving some measure of an enterprise’s success, usually a quantitative measure such as sales, profit, or market share.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải thiện một số thước đo thành công của một doanh nghiệp, thường là một thước đo định lượng như doanh số, lợi nhuận hoặc thị phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is experiencing rapid business growth."

    "Công ty đang trải qua sự tăng trưởng kinh doanh nhanh chóng."

  • "Our business growth strategy focuses on expanding into new markets."

    "Chiến lược tăng trưởng kinh doanh của chúng tôi tập trung vào việc mở rộng sang các thị trường mới."

  • "Sustainable business growth requires careful planning and resource management."

    "Tăng trưởng kinh doanh bền vững đòi hỏi kế hoạch cẩn thận và quản lý nguồn lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow tăng trưởng, phát triển
Adjective growing đang phát triển
Noun businessman/businesswoman doanh nhân
Adjective businesslike chuyên nghiệp, có phong thái kinh doanh
Noun outgrowth hệ quả, sự phát triển từ một thứ khác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bheue- / ghre-
Old English
bisig (busy) / growan (to grow)
Middle English
businesse / grouth
Modern English
business growth

Nguồn gốc của 'Business'

Từ 'business' xuất phát từ 'busy' (bận rộn) cộng với hậu tố '-ness'. Ban đầu vào thế kỷ 14, nó có nghĩa là trạng thái bận rộn hoặc lo âu, trước khi chuyển sang nghĩa là các hoạt động thương mại chuyên nghiệp.

Sự ẩn dụ từ thực vật

'Growth' có gốc từ 'grow', liên quan đến sự phát triển của cây cỏ. Khi kết hợp với 'business', nó tạo ra một ẩn dụ mạnh mẽ về việc một công ty giống như một sinh vật sống, cần được nuôi dưỡng để mở rộng và phát triển.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ sự mở rộng quy mô, tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận và thị phần của một doanh nghiệp. Nó có thể liên quan đến việc tăng số lượng nhân viên, mở rộng thị trường hoặc phát triển sản phẩm mới. Khác với 'economic growth' (tăng trưởng kinh tế) mang tính vĩ mô, 'business growth' tập trung vào sự phát triển của một doanh nghiệp cụ thể.

Prepositions

in of

growth in (sự tăng trưởng trong lĩnh vực nào đó, ví dụ: growth in sales), growth of (sự tăng trưởng của cái gì đó, ví dụ: growth of the company)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business growth
  • rapid rapid business growth
    (sự tăng trưởng kinh doanh nhanh chóng)
  • sustainable sustainable business growth
    (sự tăng trưởng kinh doanh bền vững)
  • steady steady business growth
    (sự tăng trưởng kinh doanh ổn định)
Verb + business growth
  • drive drive business growth
    (thúc đẩy sự tăng trưởng kinh doanh)
  • achieve achieve business growth
    (đạt được sự tăng trưởng kinh doanh)
  • stimulate stimulate business growth
    (kích thích sự tăng trưởng kinh doanh)

Idioms

  • Organic growth

    Tăng trưởng tự thân (tăng trưởng bằng nguồn lực nội tại thay vì mua lại công ty khác)

    "The company prefers organic growth over acquiring smaller competitors."

    (Công ty ưu tiên tăng trưởng tự thân hơn là mua lại các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn.)

  • Room for growth

    Cơ hội/tiềm năng để phát triển thêm

    "Despite their success, there is still plenty of room for business growth in Asian markets."

    (Mặc dù đã thành công, vẫn còn rất nhiều tiềm năng để phát triển kinh doanh tại thị trường châu Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business growth

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cải thiện một số thước đo thành công của một doanh nghiệp, thường là một thước đo định lượng như doanh số, lợi nhuận hoặc thị phần.

"The company is experiencing rapid business growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was experiencing business growth when the pandemic hit.
Công ty đang trải qua sự tăng trưởng kinh doanh thì đại dịch ập đến.
Phủ định
They were not expecting such rapid business growth at that time.
Họ đã không mong đợi sự tăng trưởng kinh doanh nhanh chóng như vậy vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were they implementing new strategies while fostering business growth?
Có phải họ đang triển khai các chiến lược mới đồng thời thúc đẩy tăng trưởng kinh doanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business growth".

Growth Mindset trong văn hóa doanh nghiệp

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'Growth Mindset' (tư duy cầu tiến) của Carol Dweck đã trở thành kim chỉ nam cho nhiều doanh nghiệp. Họ tin rằng tăng trưởng không chỉ là về con số doanh thu mà còn là sự phát triển kỹ năng và tư duy của nhân viên.

The 'Unicorn' obsession

Tại Thung lũng Silicon, khái niệm 'hypergrowth' (tăng trưởng thần tốc) thường được ưu tiên hàng đầu để biến một startup thành 'Unicorn' (kỳ lân - định giá trên 1 tỷ đô), phản ánh khát vọng mãnh liệt về quy mô trong văn hóa kinh doanh Mỹ.