(Top Banner Ad)
business incubator
B2
danh từ B2 Kinh tế

business incubator

UK: /ˈbɪznɪs ˈɪŋkjəˌbeɪtər/ • US: /ˈbɪznəs ˈɪŋkjəˌbeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

vườn ươm doanh nghiệp trung tâm ươm tạo doanh nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company that helps new and startup companies to develop by providing services such as management training or office space.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức hoặc công ty giúp các công ty mới thành lập và các công ty khởi nghiệp phát triển bằng cách cung cấp các dịch vụ như đào tạo quản lý hoặc không gian văn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The business incubator provided funding and mentorship to the startup."

    "Vườn ươm doanh nghiệp đã cung cấp vốn và cố vấn cho công ty khởi nghiệp."

  • "The new company was accepted into a business incubator program."

    "Công ty mới đã được chấp nhận vào một chương trình vườn ươm doanh nghiệp."

  • "Business incubators play a vital role in fostering innovation."

    "Các vườn ươm doanh nghiệp đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incubate ấp ủ, nuôi dưỡng (ý tưởng hoặc doanh nghiệp)
Noun incubation sự ấp ủ, giai đoạn ươm mầm doanh nghiệp
Noun incubatee doanh nghiệp đang trong giai đoạn được ươm tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en-keub- (nằm trên/trong)
Latin
incubare (ấp trứng/nằm trên)
Old English
bisig (bận rộn/lo toan)
Modern English
business incubator (khái niệm ra đời năm 1959)

Nguồn gốc từ máy ấp trứng

Từ 'incubator' nguyên thủy dùng để chỉ chiếc máy ấp trứng giúp gà con nở. Năm 1959, Joseph Mancuso đã áp dụng ẩn dụ này khi thành lập Trung tâm Công nghiệp Batavia tại New York, ví các doanh nghiệp mới thành lập như những chú gà con cần được sưởi ấm và bảo vệ trong 'vườn ươm' trước khi đủ sức ra ngoài thị trường.

Usage Note

Business incubators tập trung vào việc hỗ trợ các doanh nghiệp ở giai đoạn đầu, thường là trong vài năm đầu hoạt động. Chúng cung cấp các nguồn lực cần thiết để giúp các doanh nghiệp này tồn tại và phát triển. So với 'business accelerator', 'business incubator' thường có thời gian hỗ trợ dài hơn và tập trung vào các nhu cầu cơ bản của doanh nghiệp mới thành lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business incubator
  • high-tech a high-tech business incubator
    (vườn ươm doanh nghiệp công nghệ cao)
  • university-based a university-based business incubator
    (vườn ươm doanh nghiệp trực thuộc đại học)
  • non-profit a non-profit business incubator
    (vườn ươm doanh nghiệp phi lợi nhuận)
Verb + business incubator
  • establish establish a business incubator
    (thiết lập/thành lập một vườn ươm doanh nghiệp)
  • operate operate a business incubator
    (vận hành một vườn ươm doanh nghiệp)
  • join join a business incubator
    (gia nhập một vườn ươm doanh nghiệp)

Idioms

  • virtual business incubator

    vườn ươm doanh nghiệp ảo

    "Startups can join a virtual business incubator to receive advice without moving to a physical office."

    (Các startup có thể gia nhập một vườn ươm doanh nghiệp ảo để nhận tư vấn mà không cần chuyển đến văn phòng thực tế.)

  • seed-stage incubator

    vườn ươm giai đoạn hạt giống

    "Their company is currently in a seed-stage incubator to refine its business model."

    (Công ty của họ hiện đang ở trong một vườn ươm giai đoạn hạt giống để hoàn thiện mô hình kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business incubator

danh từ
Lật mặt

Một tổ chức hoặc công ty giúp các công ty mới thành lập và các công ty khởi nghiệp phát triển bằng cách cung cấp các dịch vụ như đào tạo quản lý hoặc không gian văn phòng.

"The business incubator provided funding and mentorship to the startup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The business incubator's mentorship program is invaluable for startups.
Chương trình cố vấn của vườn ươm doanh nghiệp vô cùng quý giá đối với các công ty khởi nghiệp.
Phủ định
The business incubator's resources aren't always readily available to every participant.
Nguồn lực của vườn ươm doanh nghiệp không phải lúc nào cũng sẵn sàng cho mọi người tham gia.
Nghi vấn
Is the business incubator's network beneficial for securing funding?
Mạng lưới của vườn ươm doanh nghiệp có lợi cho việc đảm bảo nguồn tài trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business incubator".

Hệ sinh thái khởi nghiệp phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là tại Thung lũng Silicon, 'business incubator' không chỉ là nơi cấp văn phòng mà còn là nơi cung cấp mạng lưới quan hệ (networking) và cố vấn (mentorship) cực kỳ quan trọng giúp giảm tỷ lệ thất bại của startup.

Vai trò của Chính phủ

Tại nhiều quốc gia phát triển, các vườn ươm doanh nghiệp thường được chính phủ tài trợ để thúc đẩy đổi mới sáng tạo và giải quyết vấn đề thất nghiệp bằng cách hỗ trợ các doanh nhân trẻ.