(Top Banner Ad)
startup incubator
B2
Noun B2 Kinh doanh, Khởi nghiệp

startup incubator

UK: /ˈstɑːtʌp ˈɪŋkjubeɪtə(r)/ • US: /ˈstɑːrtʌp ˈɪŋkjubeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

vườn ươm khởi nghiệp trung tâm ươm tạo khởi nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company or organization that helps new businesses to develop by providing services such as management training or office space.

Vietnamese Meaning

Một công ty hoặc tổ chức giúp các doanh nghiệp mới phát triển bằng cách cung cấp các dịch vụ như đào tạo quản lý hoặc không gian văn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The startup incubator provided them with valuable mentorship and funding."

    "Vườn ươm khởi nghiệp đã cung cấp cho họ sự hướng dẫn và nguồn vốn quý giá."

  • "Many successful tech companies started in a startup incubator."

    "Nhiều công ty công nghệ thành công đã bắt đầu trong một vườn ươm khởi nghiệp."

  • "The startup incubator offers a range of services, including legal advice and marketing support."

    "Vườn ươm khởi nghiệp cung cấp một loạt các dịch vụ, bao gồm tư vấn pháp lý và hỗ trợ tiếp thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun startup Công ty khởi nghiệp, doanh nghiệp mới thành lập
Verb start up Khởi động, thành lập (một doanh nghiệp, dự án)
Verb incubate Ấp ủ, nuôi dưỡng (một ý tưởng, dự án hoặc doanh nghiệp trong giai đoạn đầu)
Noun incubation Sự ấp ủ, giai đoạn nuôi dưỡng phát triển
Noun incubatee Công ty hoặc cá nhân đang được ươm tạo trong vườn ươm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Khởi nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incubare (to lie on, to hatch)
English
incubate (verb, early 17th C: to sit on eggs; mid 20th C: to develop ideas/businesses)
English
incubator (noun, late 17th C: device for hatching eggs; mid 20th C: place for nurturing new businesses)
English (verb phrase)
start up (late 16th C: to begin to operate)
English (noun)
startup (mid 20th C: an act of starting up; late 20th C: a newly established business)

Từ 'Nơi Ấp Trứng' Đến 'Vườn Ươm Khởi Nghiệp'

Từ 'incubator' ban đầu có nghĩa là một thiết bị để ấp trứng hoặc chăm sóc trẻ sơ sinh non tháng, gợi lên hình ảnh một nơi được kiểm soát và bảo vệ để nuôi dưỡng sự sống. Khi thuật ngữ này được áp dụng vào lĩnh vực kinh doanh, nó mang ý nghĩa một tổ chức cung cấp môi trường hỗ trợ, tài nguyên và hướng dẫn cho các công ty mới thành lập ('startup') để giúp chúng phát triển và 'nở rộ'. Do đó, 'startup incubator' chính là 'vườn ươm' cho các ý tưởng và doanh nghiệp mới.

Usage Note

Startup incubator là một tổ chức được thiết kế để đẩy nhanh sự phát triển và thành công của các công ty khởi nghiệp. Nó cung cấp một môi trường hỗ trợ, tài nguyên và các dịch vụ cần thiết để giúp các công ty khởi nghiệp phát triển và tồn tại trong giai đoạn đầu. Khác với 'accelerator' (vườn ươm tăng tốc), incubator thường tập trung vào giai đoạn đầu, cung cấp không gian làm việc, hướng dẫn và nguồn lực cơ bản, trong khi accelerator có xu hướng cung cấp chương trình ngắn hạn, chuyên sâu hơn với mục tiêu tăng trưởng nhanh chóng.

Prepositions

at in

'At' và 'in' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia. Ví dụ: 'The startup is at/in an incubator.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + startup incubator
  • join join a startup incubator
    (tham gia một vườn ươm khởi nghiệp)
  • establish establish a startup incubator
    (thành lập một vườn ươm khởi nghiệp)
  • support support a startup incubator
    (hỗ trợ một vườn ươm khởi nghiệp)
Adjective + startup incubator
  • leading a leading startup incubator
    (một vườn ươm khởi nghiệp hàng đầu)
  • tech a tech startup incubator
    (một vườn ươm khởi nghiệp công nghệ)
  • virtual a virtual startup incubator
    (một vườn ươm khởi nghiệp ảo)
Noun + startup incubator
  • program startup incubator program
    (chương trình vườn ươm khởi nghiệp)
  • network startup incubator network
    (mạng lưới vườn ươm khởi nghiệp)

Idioms

  • to graduate from a startup incubator

    tốt nghiệp từ một vườn ươm khởi nghiệp (hoàn thành chương trình hỗ trợ và đủ khả năng hoạt động độc lập)

    "After two years of intensive mentorship, their fintech company successfully graduated from the startup incubator."

    (Sau hai năm được cố vấn chuyên sâu, công ty công nghệ tài chính của họ đã tốt nghiệp thành công từ vườn ươm khởi nghiệp.)

  • a hotbed for innovation within a startup incubator

    một môi trường cực kỳ năng động và sáng tạo bên trong vườn ươm khởi nghiệp

    "The collaborative workspace inside the university's startup incubator is a hotbed for innovation."

    (Không gian làm việc hợp tác bên trong vườn ươm khởi nghiệp của trường đại học là một môi trường cực kỳ năng động và sáng tạo.)

  • to foster growth in a startup incubator

    nuôi dưỡng sự phát triển trong một vườn ươm khởi nghiệp (cung cấp điều kiện để các công ty mới lớn mạnh)

    "Their primary goal is to foster growth in promising young companies enrolled in the startup incubator."

    (Mục tiêu chính của họ là nuôi dưỡng sự phát triển của các công ty trẻ đầy triển vọng tham gia vườn ươm khởi nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

startup incubator

Noun
Lật mặt

Một công ty hoặc tổ chức giúp các doanh nghiệp mới phát triển bằng cách cung cấp các dịch vụ như đào tạo quản lý hoặc không gian văn phòng.

"The startup incubator provided them with valuable mentorship and funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "startup incubator".

Vai trò trong Hệ Sinh Thái Khởi Nghiệp

Các vườn ươm khởi nghiệp là một thành phần quan trọng trong hệ sinh thái khởi nghiệp toàn cầu. Chúng đóng vai trò cung cấp tài nguyên, cố vấn, không gian làm việc chung, và cơ hội kết nối cho các doanh nghiệp mới, giúp họ vượt qua những thách thức ban đầu và tăng khả năng thành công. Đây là một mô hình hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và đổi mới, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực công nghệ.

Mô Hình Toàn Cầu Thúc Đẩy Đổi Mới

Khái niệm 'startup incubator' phản ánh sự phát triển của nền kinh tế tri thức và tầm quan trọng của đổi mới. Chúng thường được xem là biểu tượng của tinh thần kinh doanh hiện đại, nơi những ý tưởng đột phá có thể biến thành hiện thực. Mô hình này được áp dụng rộng rãi trên thế giới, từ các trung tâm công nghệ lớn như Silicon Valley đến các quốc gia đang phát triển, nhằm xây dựng năng lực cạnh tranh và tạo ra giá trị mới.