startup incubator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A company or organization that helps new businesses to develop by providing services such as management training or office space.
Vietnamese Meaning
Một công ty hoặc tổ chức giúp các doanh nghiệp mới phát triển bằng cách cung cấp các dịch vụ như đào tạo quản lý hoặc không gian văn phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The startup incubator provided them with valuable mentorship and funding."
"Vườn ươm khởi nghiệp đã cung cấp cho họ sự hướng dẫn và nguồn vốn quý giá."
-
"Many successful tech companies started in a startup incubator."
"Nhiều công ty công nghệ thành công đã bắt đầu trong một vườn ươm khởi nghiệp."
-
"The startup incubator offers a range of services, including legal advice and marketing support."
"Vườn ươm khởi nghiệp cung cấp một loạt các dịch vụ, bao gồm tư vấn pháp lý và hỗ trợ tiếp thị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | startup | Công ty khởi nghiệp, doanh nghiệp mới thành lập |
| Verb | start up | Khởi động, thành lập (một doanh nghiệp, dự án) |
| Verb | incubate | Ấp ủ, nuôi dưỡng (một ý tưởng, dự án hoặc doanh nghiệp trong giai đoạn đầu) |
| Noun | incubation | Sự ấp ủ, giai đoạn nuôi dưỡng phát triển |
| Noun | incubatee | Công ty hoặc cá nhân đang được ươm tạo trong vườn ươm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Startup incubator là một tổ chức được thiết kế để đẩy nhanh sự phát triển và thành công của các công ty khởi nghiệp. Nó cung cấp một môi trường hỗ trợ, tài nguyên và các dịch vụ cần thiết để giúp các công ty khởi nghiệp phát triển và tồn tại trong giai đoạn đầu. Khác với 'accelerator' (vườn ươm tăng tốc), incubator thường tập trung vào giai đoạn đầu, cung cấp không gian làm việc, hướng dẫn và nguồn lực cơ bản, trong khi accelerator có xu hướng cung cấp chương trình ngắn hạn, chuyên sâu hơn với mục tiêu tăng trưởng nhanh chóng.
Prepositions
'At' và 'in' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia. Ví dụ: 'The startup is at/in an incubator.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
join join a startup incubator (tham gia một vườn ươm khởi nghiệp)
-
establish establish a startup incubator (thành lập một vườn ươm khởi nghiệp)
-
support support a startup incubator (hỗ trợ một vườn ươm khởi nghiệp)
-
leading a leading startup incubator (một vườn ươm khởi nghiệp hàng đầu)
-
tech a tech startup incubator (một vườn ươm khởi nghiệp công nghệ)
-
virtual a virtual startup incubator (một vườn ươm khởi nghiệp ảo)
-
program startup incubator program (chương trình vườn ươm khởi nghiệp)
-
network startup incubator network (mạng lưới vườn ươm khởi nghiệp)
Idioms
-
to graduate from a startup incubator
tốt nghiệp từ một vườn ươm khởi nghiệp (hoàn thành chương trình hỗ trợ và đủ khả năng hoạt động độc lập)
"After two years of intensive mentorship, their fintech company successfully graduated from the startup incubator."
(Sau hai năm được cố vấn chuyên sâu, công ty công nghệ tài chính của họ đã tốt nghiệp thành công từ vườn ươm khởi nghiệp.)
-
a hotbed for innovation within a startup incubator
một môi trường cực kỳ năng động và sáng tạo bên trong vườn ươm khởi nghiệp
"The collaborative workspace inside the university's startup incubator is a hotbed for innovation."
(Không gian làm việc hợp tác bên trong vườn ươm khởi nghiệp của trường đại học là một môi trường cực kỳ năng động và sáng tạo.)
-
to foster growth in a startup incubator
nuôi dưỡng sự phát triển trong một vườn ươm khởi nghiệp (cung cấp điều kiện để các công ty mới lớn mạnh)
"Their primary goal is to foster growth in promising young companies enrolled in the startup incubator."
(Mục tiêu chính của họ là nuôi dưỡng sự phát triển của các công ty trẻ đầy triển vọng tham gia vườn ươm khởi nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
startup incubator
NounMột công ty hoặc tổ chức giúp các doanh nghiệp mới phát triển bằng cách cung cấp các dịch vụ như đào tạo quản lý hoặc không gian văn phòng.
"The startup incubator provided them with valuable mentorship and funding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "startup incubator".
