(Top Banner Ad)
business owner
B1
Danh từ B1 Kinh tế

business owner

UK: /ˈbɪznɪs ˈəʊnər/ • US: /ˈbɪznəs ˈoʊnər/

Nghĩa tiếng Việt

chủ doanh nghiệp người chủ kinh doanh chủ cơ sở kinh doanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who owns a business or a part of a business.

Vietnamese Meaning

Một người sở hữu một doanh nghiệp hoặc một phần của một doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The business owner decided to expand the company's operations overseas."

    "Chủ doanh nghiệp quyết định mở rộng hoạt động của công ty ra nước ngoài."

  • "She is a successful business owner with multiple stores across the country."

    "Cô ấy là một chủ doanh nghiệp thành công với nhiều cửa hàng trên khắp cả nước."

  • "As a business owner, he faces many challenges, including managing finances and employees."

    "Là một chủ doanh nghiệp, anh ấy phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm quản lý tài chính và nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business Việc kinh doanh, doanh nghiệp
Verb own Sở hữu, làm chủ
Noun ownership Quyền sở hữu
Noun co-owner Người đồng sở hữu
Adjective businesslike Chuyên nghiệp, hiệu quả (như trong kinh doanh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bheue- (to be) & aik- (to be master of)
Proto-Germanic
bisigaz (busy) & aigan (to own)
Old English
bisignis (care/anxiety) & āgnere (possessor)
Middle English
bisinesse & owner
Modern English
business owner

Từ 'bận rộn' đến 'kinh doanh'

Từ 'business' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là trạng thái bận rộn hoặc lo âu. Đến thế kỷ 14, nó bắt đầu được dùng để chỉ các hoạt động thương mại. Kết hợp với 'owner' (người sở hữu), cụm từ này mô tả người làm chủ những hoạt động bận rộn mang lại lợi nhuận đó.

Khái niệm sở hữu

Từ 'owner' bắt nguồn từ gốc 'own', có liên quan chặt chẽ đến khái niệm 'trách nhiệm' và 'quyền hạn'. Trong văn hóa phương Tây, 'business owner' không chỉ là người kiếm tiền mà còn là người chịu trách nhiệm pháp lý và đạo đức cao nhất đối với doanh nghiệp của mình.

Usage Note

Cụm từ 'business owner' nhấn mạnh quyền sở hữu và trách nhiệm liên quan đến việc điều hành một doanh nghiệp. Nó có thể đề cập đến chủ sở hữu duy nhất, đối tác hoặc cổ đông của một công ty. Khác với 'entrepreneur', 'business owner' chỉ đơn giản là người sở hữu, không nhất thiết phải là người sáng lập hoặc có tinh thần đổi mới cao.

Prepositions

of for

Khi dùng 'of', nó thường đi sau 'business owner' để chỉ loại hình doanh nghiệp: 'business owner of a restaurant'. Khi dùng 'for', nó thường liên quan đến trách nhiệm: 'business owner responsible for the financial planning'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business owner
  • Small small business owner
    (chủ doanh nghiệp nhỏ)
  • Successful successful business owner
    (chủ doanh nghiệp thành đạt)
  • Local local business owner
    (chủ doanh nghiệp tại địa phương)
  • Aspiring aspiring business owner
    (người khao khát làm chủ doanh nghiệp)
Verb + business owner
  • Become become a business owner
    (trở thành một chủ doanh nghiệp)
  • Support support local business owners
    (hỗ trợ các chủ doanh nghiệp địa phương)
  • Empower empower business owners
    (trao quyền/năng lực cho các chủ doanh nghiệp)

Idioms

  • Be your own boss

    Tự làm chủ chính mình (trở thành chủ doanh nghiệp)

    "He decided to quit his job and be his own boss as a business owner."

    (Anh ấy quyết định nghỉ việc và tự làm chủ với tư cách là một chủ doanh nghiệp.)

  • Wear many hats

    Đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau

    "As a small business owner, she has to wear many hats, from accounting to marketing."

    (Là một chủ doanh nghiệp nhỏ, cô ấy phải đảm nhiệm nhiều vai trò, từ kế toán đến tiếp thị.)

  • Run the show

    Nắm quyền điều hành, làm chủ mọi thứ

    "The business owner is the one who really runs the show."

    (Chủ doanh nghiệp là người thực sự điều hành mọi hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business owner

Danh từ
Lật mặt

Một người sở hữu một doanh nghiệp hoặc một phần của một doanh nghiệp.

"The business owner decided to expand the company's operations overseas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are a business owner, you often work long hours.
Nếu bạn là một chủ doanh nghiệp, bạn thường làm việc nhiều giờ.
Phủ định
When a business owner doesn't adapt to market changes, their business doesn't thrive.
Khi một chủ doanh nghiệp không thích nghi với những thay đổi của thị trường, doanh nghiệp của họ không phát triển.
Nghi vấn
If someone is a business owner, do they manage all aspects of the company?
Nếu ai đó là chủ doanh nghiệp, họ có quản lý tất cả các khía cạnh của công ty không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The business owner is responsible for the company's success.
Chủ doanh nghiệp chịu trách nhiệm cho sự thành công của công ty.
Phủ định
That business owner doesn't want to sell his company.
Chủ doanh nghiệp đó không muốn bán công ty của mình.
Nghi vấn
Is the business owner planning to expand the company?
Chủ doanh nghiệp có kế hoạch mở rộng công ty không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a business owner in 2010.
Cô ấy là một chủ doanh nghiệp vào năm 2010.
Phủ định
He didn't want to be a business owner when he was younger.
Anh ấy đã không muốn trở thành một chủ doanh nghiệp khi còn trẻ.
Nghi vấn
Did she become a business owner after graduating?
Cô ấy đã trở thành một chủ doanh nghiệp sau khi tốt nghiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business owner".

The American Dream

Trong văn hóa Mỹ, việc trở thành 'business owner' là cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ'. Nó đại diện cho sự tự do cá nhân, khả năng tự quyết định vận mệnh và sự thăng tiến dựa trên nỗ lực cá nhân thay vì nền tảng gia đình.

Small Business Saturday

Tại nhiều nước phương Tây, có một ngày lễ mua sắm gọi là 'Thứ Bảy cho doanh nghiệp nhỏ' nhằm khuyến khích mọi người mua hàng từ các chủ doanh nghiệp địa phương thay vì các tập đoàn lớn, thể hiện sự trân trọng đối với vai trò của họ trong cộng đồng.