(Top Banner Ad)
busted
B2
Adjective B2 Tổng quát/Thông tục

busted

UK: /ˈbʌstɪd/ • US: /ˈbʌstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hỏng bị bắt bị tóm bị lộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Broken, not working.

Vietnamese Meaning

Hỏng, không hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My computer is busted; I can't finish my work."

    "Máy tính của tôi bị hỏng rồi; tôi không thể hoàn thành công việc."

  • "That old car is completely busted."

    "Chiếc xe cũ đó hoàn toàn hỏng rồi."

  • "He was busted for drunk driving."

    "Anh ta bị bắt vì lái xe khi say rượu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bust Làm hỏng, làm vỡ, hoặc bắt giữ ai đó
Noun bust Sự thất bại, sự phá sản, hoặc một cuộc đột kích của cảnh sát
Noun buster Người hoặc vật phá hủy cái gì đó (thường dùng trong từ ghép như Ghostbuster)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Thông tục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreus-
Old English
berstan
Middle English
bersten
English
burst
American English Slang
bust/busted

Sự biến đổi âm tiết

Từ 'busted' là dạng quá khứ của 'bust', một biến thể thân mật (slang) của từ 'burst' (nổ tung, vỡ vụn) trong tiếng Anh Mỹ vào khoảng thế kỷ 19. Sự thay đổi từ 'burst' sang 'bust' phản ánh cách phát âm đặc trưng vùng miền, nơi âm 'r' bị lược bỏ.

Từ 'vỡ' đến 'bị bắt'

Ban đầu 'busted' chỉ việc đồ vật bị hỏng hoặc phá vỡ. Đến những năm 1920, nó bắt đầu được dùng để chỉ việc cảnh sát đột kích hoặc bắt giữ tội phạm, với ngụ ý 'phá vỡ' một kế hoạch hoặc một băng nhóm.

Usage Note

Thường dùng để mô tả máy móc, thiết bị hoặc một vật gì đó bị hỏng và không thể sử dụng được nữa. Mang tính chất thông tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + busted
  • get get busted
    (Bị bắt quả tang hoặc bị cảnh sát bắt)
  • be be busted
    (Bị hỏng hoặc bị bắt)
Adjective + busted
  • flat flat busted
    (Hoàn toàn sạch túi, không còn một đồng nào)

Idioms

  • Busted flush

    Một người hoặc thứ gì đó từng rất triển vọng nhưng giờ đã thất bại hoàn toàn

    "As a politician, he’s a bit of a busted flush."

    (Trên cương vị chính trị gia, ông ta là một kẻ thất thế hoàn toàn.)

  • Bust or be busted

    Được ăn cả ngã về không

    "In this business, it's bust or be busted."

    (Trong ngành kinh doanh này, chỉ có thể thành công rực rỡ hoặc thất bại thảm hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

busted

Adjective
Lật mặt

Hỏng, không hoạt động.

"My computer is busted; I can't finish my work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should bust out of here before the police arrive.
Anh ta nên chuồn khỏi đây trước khi cảnh sát đến.
Phủ định
You must not bust in on their private conversation.
Bạn không được phép xông vào cuộc trò chuyện riêng tư của họ.
Nghi vấn
Could they have busted the safe without setting off the alarm?
Liệu họ có thể đã phá két sắt mà không kích hoạt báo động không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He busts the door open every time he gets angry.
Anh ta phá cửa mỗi khi anh ta tức giận.
Phủ định
She doesn't bust the rules, she always follows them.
Cô ấy không phá luật, cô ấy luôn tuân theo chúng.
Nghi vấn
Does the police bust criminals in this area often?
Cảnh sát có thường bắt tội phạm trong khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "busted".

Văn hóa đại chúng: MythBusters

Chương trình truyền hình nổi tiếng 'MythBusters' đã phổ biến từ 'Busted' như một thuật ngữ để chỉ một giả thuyết hoặc lời đồn đã bị chứng minh là sai lầm sau khi thử nghiệm thực tế.

Tiếng lóng trong học đường

Trong văn hóa Mỹ, học sinh thường dùng 'Busted!' như một câu cảm thán khi bắt gặp bạn bè đang làm việc gì đó lén lút hoặc sai trái, mang sắc thái vừa trêu chọc vừa cảnh báo.