busted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Broken, not working.
Vietnamese Meaning
Hỏng, không hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My computer is busted; I can't finish my work."
"Máy tính của tôi bị hỏng rồi; tôi không thể hoàn thành công việc."
-
"That old car is completely busted."
"Chiếc xe cũ đó hoàn toàn hỏng rồi."
-
"He was busted for drunk driving."
"Anh ta bị bắt vì lái xe khi say rượu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả máy móc, thiết bị hoặc một vật gì đó bị hỏng và không thể sử dụng được nữa. Mang tính chất thông tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get busted (Bị bắt quả tang hoặc bị cảnh sát bắt)
-
be be busted (Bị hỏng hoặc bị bắt)
-
flat flat busted (Hoàn toàn sạch túi, không còn một đồng nào)
Idioms
-
Busted flush
Một người hoặc thứ gì đó từng rất triển vọng nhưng giờ đã thất bại hoàn toàn
"As a politician, he’s a bit of a busted flush."
(Trên cương vị chính trị gia, ông ta là một kẻ thất thế hoàn toàn.)
-
Bust or be busted
Được ăn cả ngã về không
"In this business, it's bust or be busted."
(Trong ngành kinh doanh này, chỉ có thể thành công rực rỡ hoặc thất bại thảm hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
busted
AdjectiveHỏng, không hoạt động.
"My computer is busted; I can't finish my work."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should bust out of here before the police arrive. |
Anh ta nên chuồn khỏi đây trước khi cảnh sát đến. |
| Phủ định | You must not bust in on their private conversation. |
Bạn không được phép xông vào cuộc trò chuyện riêng tư của họ. |
| Nghi vấn | Could they have busted the safe without setting off the alarm? |
Liệu họ có thể đã phá két sắt mà không kích hoạt báo động không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He busts the door open every time he gets angry. |
Anh ta phá cửa mỗi khi anh ta tức giận. |
| Phủ định | She doesn't bust the rules, she always follows them. |
Cô ấy không phá luật, cô ấy luôn tuân theo chúng. |
| Nghi vấn | Does the police bust criminals in this area often? |
Cảnh sát có thường bắt tội phạm trong khu vực này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "busted".
