(Top Banner Ad)
caught
A2
Động từ A2 Tổng quát

caught

UK: /kɔːt/ • US: /kɔt/

Nghĩa tiếng Việt

bắt tóm nắm lấy hiểu bị (mắc kẹt, vướng vào)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'catch'. To seize someone or something, typically after a chase.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'catch'. Bắt giữ ai đó hoặc cái gì đó, thường là sau một cuộc đuổi bắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police caught the thief."

    "Cảnh sát đã bắt được tên trộm."

  • "I caught a cold."

    "Tôi bị cảm lạnh."

  • "The movie caught my attention."

    "Bộ phim thu hút sự chú ý của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb catch bắt, tóm, nắm lấy; nhiễm (bệnh); đón (xe)
Noun catch sự bắt lấy; mẻ lưới (cá); một điều kiện ngầm, một cái bẫy
Noun catcher người bắt; người bắt bóng (trong bóng chày)
Adjective catchy hấp dẫn, dễ nhớ (giai điệu, khẩu hiệu)
Adjective catching dễ lây, truyền nhiễm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Latin
capere
Vulgar Latin
*captiare
Anglo-Norman
cachier
Middle English
cacchen
Modern English
catch / caught

Gốc gác từ La-tinh: Hành động 'nắm giữ'

Từ 'catch' (và dạng quá khứ 'caught') có nguồn gốc từ 'capere' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'nắm lấy, chiếm giữ'. Gốc từ này cũng sinh ra nhiều từ tiếng Anh khác như 'capture' (bắt giữ), 'captive' (tù nhân), và 'accept' (chấp nhận, nhận lấy). Vì vậy, khi bạn 'catch a ball' (bắt một quả bóng), bạn đang thực hiện một hành động có nguồn gốc từ hàng ngàn năm trước, mang ý nghĩa cốt lõi là 'nắm giữ' một thứ gì đó.

Usage Note

'Caught' là dạng quá khứ của động từ 'catch', được dùng để diễn tả hành động bắt, tóm được ai đó hoặc cái gì đó đã xảy ra trong quá khứ. Nó cũng có thể mang nghĩa là hiểu hoặc nhận ra điều gì đó.

Prepositions

in on by

- **caught in:** Bị mắc kẹt trong (tình huống, thời tiết).
- **caught on:** Hiểu ra, nhận ra (một điều gì đó).
- **caught by:** Bị bắt bởi (ai đó hoặc cái gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Bị bắt / phát hiện (Being discovered)
  • red-handed caught red-handed
    (bị bắt quả tang (khi đang làm điều sai trái))
  • in the act caught in the act of stealing
    (bị bắt quả tang đang ăn cắp)
  • unaware caught somebody unaware
    (làm ai đó bất ngờ, không phòng bị)
Bị kẹt / mắc vào (Being trapped)
  • in the rain caught in the rain
    (bị mắc mưa)
  • in traffic caught in traffic
    (bị kẹt xe)
  • up in caught up in the excitement
    (bị cuốn vào sự phấn khích)
Thu hút sự chú ý (Catching attention)
  • my eye caught my eye
    (thu hút sự chú ý của tôi, làm tôi để ý)
  • a glimpse caught a glimpse of
    (nhìn thoáng qua, bắt gặp hình ảnh của)
  • the scent caught the scent of
    (ngửi thấy mùi của)

Idioms

  • be caught between a rock and a hard place

    tiến thoái lưỡng nan, ở trong tình thế khó xử giữa hai lựa chọn đều không tốt.

    "If I go to the party, I'll upset my parents, but if I don't go, I'll upset my friends. I'm caught between a rock and a hard place."

    (Nếu tôi đi dự tiệc, bố mẹ tôi sẽ buồn, nhưng nếu tôi không đi, bạn bè tôi sẽ phật lòng. Tôi thật sự đang ở trong thế tiến thoái lưỡng nan.)

  • wouldn't be caught dead

    thà chết chứ không làm/mặc/đến một nơi nào đó; cực kỳ ghét hoặc không chấp nhận.

    "My fashionable sister wouldn't be caught dead wearing clothes from a thrift store."

    (Người chị sành điệu của tôi thà chết chứ không mặc quần áo từ cửa hàng đồ cũ.)

  • get caught up in something

    bị cuốn vào một việc gì đó, thường là một cách không chủ ý và quên đi những thứ khác.

    "I got caught up in a good book and completely forgot about my appointment."

    (Tôi đã bị cuốn vào một cuốn sách hay và quên bẵng mất cuộc hẹn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caught

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'catch'. Bắt giữ ai đó hoặc cái gì đó, thường là sau một cuộc đuổi bắt.

"The police caught the thief."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thief was quickly caught by the police.
Tên trộm đã bị cảnh sát bắt nhanh chóng.
Phủ định
The fish wasn't easily caught yesterday.
Con cá đã không bị bắt dễ dàng vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
Was the ball caught cleanly?
Quả bóng đã được bắt một cách gọn gàng phải không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog caught the frisbee.
Con chó đã bắt được chiếc đĩa bay.
Phủ định
She wasn't caught cheating on the test.
Cô ấy không bị bắt gian lận trong bài kiểm tra.
Nghi vấn
Were they caught in the rain?
Họ có bị mắc mưa không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had caught a cold the previous week.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bị cảm lạnh vào tuần trước.
Phủ định
He told me that he hadn't caught the train because he was late.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không bắt được tàu vì anh ấy bị trễ.
Nghi vấn
She asked if I had caught the thief.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bắt được tên trộm chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caught".

'The Catcher in the Rye' (Bắt trẻ đồng xanh)

Đây là tên một tiểu thuyết kinh điển của Mỹ của nhà văn J. D. Salinger. Nhân vật chính Holden Caulfield tưởng tượng mình là 'người bắt trẻ', đứng ở rìa một cánh đồng lúa mạch và 'bắt' những đứa trẻ lại để chúng không bị ngã xuống vực. Đây là một hình ảnh ẩn dụ cho mong muốn bảo vệ sự ngây thơ của trẻ em khỏi thế giới người lớn phức tạp. Cụm từ này đã mang lại cho từ 'catch' một ý nghĩa sâu sắc về sự che chở trong văn hóa.

'Catch me if you can' (Bắt tôi nếu có thể)

Đây là một câu thách thức kinh điển, thường được những kẻ tội phạm thông minh nói với cảnh sát trong các bộ phim và truyện của phương Tây. Câu nói này đã trở thành tên của một bộ phim nổi tiếng do Leonardo DiCaprio đóng, dựa trên câu chuyện có thật về một siêu lừa đảo. Nó thể hiện cuộc rượt đuổi gay cấn giữa kẻ trốn chạy và người truy bắt, một mô-típ rất phổ biến trong văn hóa đại chúng.