caught
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'catch'. To seize someone or something, typically after a chase.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'catch'. Bắt giữ ai đó hoặc cái gì đó, thường là sau một cuộc đuổi bắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police caught the thief."
"Cảnh sát đã bắt được tên trộm."
-
"I caught a cold."
"Tôi bị cảm lạnh."
-
"The movie caught my attention."
"Bộ phim thu hút sự chú ý của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Caught' là dạng quá khứ của động từ 'catch', được dùng để diễn tả hành động bắt, tóm được ai đó hoặc cái gì đó đã xảy ra trong quá khứ. Nó cũng có thể mang nghĩa là hiểu hoặc nhận ra điều gì đó.
Prepositions
- **caught in:** Bị mắc kẹt trong (tình huống, thời tiết).
- **caught on:** Hiểu ra, nhận ra (một điều gì đó).
- **caught by:** Bị bắt bởi (ai đó hoặc cái gì đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
red-handed caught red-handed (bị bắt quả tang (khi đang làm điều sai trái))
-
in the act caught in the act of stealing (bị bắt quả tang đang ăn cắp)
-
unaware caught somebody unaware (làm ai đó bất ngờ, không phòng bị)
-
in the rain caught in the rain (bị mắc mưa)
-
in traffic caught in traffic (bị kẹt xe)
-
up in caught up in the excitement (bị cuốn vào sự phấn khích)
-
my eye caught my eye (thu hút sự chú ý của tôi, làm tôi để ý)
-
a glimpse caught a glimpse of (nhìn thoáng qua, bắt gặp hình ảnh của)
-
the scent caught the scent of (ngửi thấy mùi của)
Idioms
-
be caught between a rock and a hard place
tiến thoái lưỡng nan, ở trong tình thế khó xử giữa hai lựa chọn đều không tốt.
"If I go to the party, I'll upset my parents, but if I don't go, I'll upset my friends. I'm caught between a rock and a hard place."
(Nếu tôi đi dự tiệc, bố mẹ tôi sẽ buồn, nhưng nếu tôi không đi, bạn bè tôi sẽ phật lòng. Tôi thật sự đang ở trong thế tiến thoái lưỡng nan.)
-
wouldn't be caught dead
thà chết chứ không làm/mặc/đến một nơi nào đó; cực kỳ ghét hoặc không chấp nhận.
"My fashionable sister wouldn't be caught dead wearing clothes from a thrift store."
(Người chị sành điệu của tôi thà chết chứ không mặc quần áo từ cửa hàng đồ cũ.)
-
get caught up in something
bị cuốn vào một việc gì đó, thường là một cách không chủ ý và quên đi những thứ khác.
"I got caught up in a good book and completely forgot about my appointment."
(Tôi đã bị cuốn vào một cuốn sách hay và quên bẵng mất cuộc hẹn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caught
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'catch'. Bắt giữ ai đó hoặc cái gì đó, thường là sau một cuộc đuổi bắt.
"The police caught the thief."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The thief was quickly caught by the police. |
Tên trộm đã bị cảnh sát bắt nhanh chóng. |
| Phủ định | The fish wasn't easily caught yesterday. |
Con cá đã không bị bắt dễ dàng vào ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Was the ball caught cleanly? |
Quả bóng đã được bắt một cách gọn gàng phải không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog caught the frisbee. |
Con chó đã bắt được chiếc đĩa bay. |
| Phủ định | She wasn't caught cheating on the test. |
Cô ấy không bị bắt gian lận trong bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Were they caught in the rain? |
Họ có bị mắc mưa không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had caught a cold the previous week. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bị cảm lạnh vào tuần trước. |
| Phủ định | He told me that he hadn't caught the train because he was late. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không bắt được tàu vì anh ấy bị trễ. |
| Nghi vấn | She asked if I had caught the thief. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bắt được tên trộm chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caught".
