(Top Banner Ad)
butt out
B2
phrasal verb B2 Giao tiếp hàng ngày

butt out

UK: /ˈbʌt ˈaʊt/ • US: /ˈbʌt ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

đừng có xen vào tránh xa ra lo chuyện của mình đi cút xéo đi (thô tục)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop interfering in something; to stay out of someone else's business.

Vietnamese Meaning

Ngừng can thiệp vào chuyện gì đó; không xen vào chuyện của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's none of your business, just butt out!"

    "Không phải việc của bạn, đừng có xen vào!"

  • "I told him to butt out of my relationship with Sarah."

    "Tôi đã bảo anh ta đừng có xen vào mối quan hệ của tôi với Sarah."

  • "He keeps giving me unwanted advice, I wish he'd just butt out."

    "Anh ta cứ cho tôi những lời khuyên không mong muốn, tôi ước gì anh ta đừng xen vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb butt húc đầu, tông vào
Noun butt cái húc đầu; mục tiêu
Verb butt in ngắt lời, xen vào chuyện của người khác

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bautan
Old French
boter
Middle English
butten
Modern English
butt out

Nguồn gốc từ hành động của loài vật

Cụm từ 'butt out' có liên quan mật thiết đến 'butt in'. 'Butt' ban đầu có nghĩa là húc bằng đầu (như loài dê hoặc cừu). Vào cuối thế kỷ 19 tại Mỹ, 'butt in' được dùng để chỉ việc ai đó chen ngang một cách thô lỗ như con vật đang húc đầu vào đám đông. 'Butt out' xuất hiện ngay sau đó như một lời phản hồi trái ngược, yêu cầu đối phương ngừng việc can thiệp lại.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất thân mật và đôi khi thô lỗ. Nó thường được sử dụng khi người nói cảm thấy bực bội vì ai đó đang xen vào việc không phải của họ. "Butt out" mạnh hơn so với "stay out of it" hoặc "mind your own business" và có thể gây khó chịu nếu không được sử dụng đúng ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + butt out
  • just just butt out
    (cứ mặc kệ đi/đừng có xía vào nữa)
  • simply simply butt out
    (đơn giản là đừng can thiệp vào)
Verb + butt out
  • tell tell someone to butt out
    (bảo ai đó đừng xía vào chuyện của mình)
  • decide to decide to butt out
    (quyết định không can thiệp vào nữa)

Idioms

  • butt out of my business

    đừng có xía vào việc của tôi

    "I told him to butt out of my business and mind his own."

    (Tôi bảo anh ta đừng xía vào việc của tôi và hãy lo việc của mình đi.)

  • butt out!

    bớt tọc mạch đi! / biến đi!

    "This is a private conversation, so butt out!"

    (Đây là cuộc nói chuyện riêng tư, nên bớt tọc mạch đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

butt out

phrasal verb
Lật mặt

Ngừng can thiệp vào chuyện gì đó; không xen vào chuyện của người khác.

"It's none of your business, just butt out!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hey, butt out of my personal life.
Này, đừng xía vào cuộc sống cá nhân của tôi.
Phủ định
Well, don't butt out now; we need your help.
Này, đừng bỏ mặc bây giờ; chúng ta cần sự giúp đỡ của bạn.
Nghi vấn
Um, should I butt out of this conversation?
Ờm, tôi có nên tránh xa cuộc trò chuyện này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had butted out of the argument, they would have resolved the issue peacefully.
Nếu cô ấy không xen vào cuộc tranh cãi, họ đã có thể giải quyết vấn đề một cách hòa bình.
Phủ định
If he hadn't butted out of the deal, he might not have regretted his decision later.
Nếu anh ấy không rút khỏi thỏa thuận, có lẽ anh ấy đã không hối hận về quyết định của mình sau này.
Nghi vấn
Would she have been successful if she had butted out of managing every little detail?
Liệu cô ấy có thành công không nếu cô ấy không can thiệp vào việc quản lý từng chi tiết nhỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butt out".

Tính riêng tư trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa Mỹ và Anh, sự riêng tư cá nhân (privacy) cực kỳ được coi trọng. 'Butt out' là một cách nói khá gay gắt và thô lỗ để thiết lập ranh giới. Việc sử dụng cụm từ này thường báo hiệu rằng người nói đang cảm thấy bị xâm phạm quyền riêng tư và muốn chấm dứt sự can thiệp ngay lập tức.

Sắc thái biểu cảm

'Butt out' không bao giờ được dùng trong môi trường trang trọng. Nó mang sắc thái suồng sã, thiếu kiên nhẫn và có phần hung hăng, thường chỉ dùng khi tranh cãi hoặc giữa những người rất thân thiết nhưng đang giận nhau.