butt out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop interfering in something; to stay out of someone else's business.
Vietnamese Meaning
Ngừng can thiệp vào chuyện gì đó; không xen vào chuyện của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's none of your business, just butt out!"
"Không phải việc của bạn, đừng có xen vào!"
-
"I told him to butt out of my relationship with Sarah."
"Tôi đã bảo anh ta đừng có xen vào mối quan hệ của tôi với Sarah."
-
"He keeps giving me unwanted advice, I wish he'd just butt out."
"Anh ta cứ cho tôi những lời khuyên không mong muốn, tôi ước gì anh ta đừng xen vào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính chất thân mật và đôi khi thô lỗ. Nó thường được sử dụng khi người nói cảm thấy bực bội vì ai đó đang xen vào việc không phải của họ. "Butt out" mạnh hơn so với "stay out of it" hoặc "mind your own business" và có thể gây khó chịu nếu không được sử dụng đúng ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just butt out (cứ mặc kệ đi/đừng có xía vào nữa)
-
simply simply butt out (đơn giản là đừng can thiệp vào)
-
tell tell someone to butt out (bảo ai đó đừng xía vào chuyện của mình)
-
decide to decide to butt out (quyết định không can thiệp vào nữa)
Idioms
-
butt out of my business
đừng có xía vào việc của tôi
"I told him to butt out of my business and mind his own."
(Tôi bảo anh ta đừng xía vào việc của tôi và hãy lo việc của mình đi.)
-
butt out!
bớt tọc mạch đi! / biến đi!
"This is a private conversation, so butt out!"
(Đây là cuộc nói chuyện riêng tư, nên bớt tọc mạch đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
butt out
phrasal verbNgừng can thiệp vào chuyện gì đó; không xen vào chuyện của người khác.
"It's none of your business, just butt out!"
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hey, butt out of my personal life. |
Này, đừng xía vào cuộc sống cá nhân của tôi. |
| Phủ định | Well, don't butt out now; we need your help. |
Này, đừng bỏ mặc bây giờ; chúng ta cần sự giúp đỡ của bạn. |
| Nghi vấn | Um, should I butt out of this conversation? |
Ờm, tôi có nên tránh xa cuộc trò chuyện này không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had butted out of the argument, they would have resolved the issue peacefully. |
Nếu cô ấy không xen vào cuộc tranh cãi, họ đã có thể giải quyết vấn đề một cách hòa bình. |
| Phủ định | If he hadn't butted out of the deal, he might not have regretted his decision later. |
Nếu anh ấy không rút khỏi thỏa thuận, có lẽ anh ấy đã không hối hận về quyết định của mình sau này. |
| Nghi vấn | Would she have been successful if she had butted out of managing every little detail? |
Liệu cô ấy có thành công không nếu cô ấy không can thiệp vào việc quản lý từng chi tiết nhỏ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butt out".
