(Top Banner Ad)
mind your own business
B1
Thành ngữ (Idiom) B1 Giao tiếp hàng ngày

mind your own business

UK: /ˈmaɪnd jɔːr ˈəʊn ˈbɪznɪs/ • US: /ˈmaɪnd jər ˈoʊn ˈbɪznəs/

Nghĩa tiếng Việt

lo chuyện của mình đi xía vào chuyện người khác làm gì đừng có xen vào chuyện của người khác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not interfere in other people's affairs.

Vietnamese Meaning

Đừng can thiệp vào chuyện của người khác; hãy lo chuyện của mình đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I wish he would just mind his own business and leave me alone."

    "Tôi ước gì anh ta chỉ cần lo chuyện của mình và để tôi yên."

  • ""Where did you get that money?" "Mind your own business!""

    ""Bạn lấy tiền đó ở đâu vậy?" "Lo chuyện của bạn đi!""

  • "He was always minding other people's business."

    "Anh ta luôn xía vào chuyện của người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mind để ý, quan tâm, làm phiền (thường trong câu phủ định/nghi vấn)
Noun mind tâm trí, trí óc
Adjective mindful biết để tâm, có ý thức, chú ý
Noun mindfulness sự để tâm, chánh niệm
Noun business công việc, việc kinh doanh, vấn đề
Adjective busy bận rộn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
myndgian / gemundian (verb, to remember, to remind)
Old English
bisignes (noun, state of being busy)
English
mind your own business (idiomatic phrase, attested since the 17th-18th century)

Nguồn gốc của 'Mind Your Own Business'

Cụm từ 'mind your own business' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17-18, là một cách nói trực tiếp để nhắc nhở ai đó không can thiệp vào chuyện cá nhân của người khác. Nó phản ánh giá trị về quyền riêng tư và sự độc lập cá nhân trong văn hóa phương Tây, đề cao việc mỗi người nên tập trung vào công việc và cuộc sống của mình thay vì tò mò hay xét nét người khác.

Usage Note

Đây là một thành ngữ mang tính chất thô lỗ, được sử dụng khi bạn muốn người khác ngừng hỏi những câu hỏi riêng tư hoặc ngừng can thiệp vào công việc của bạn. Mức độ thô lỗ có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs và Trạng từ liên quan
  • tell tell someone to mind their own business
    (bảo ai đó hãy lo việc của họ)
  • just just mind your own business
    (cứ lo việc của mình đi (nhấn mạnh hoặc ra lệnh nhẹ nhàng))
  • politely/rudely politely/rudely tell someone to mind their own business
    (lịch sự/thô lỗ nói với ai đó hãy lo việc của họ)

Idioms

  • mind your own business

    lo chuyện của mình đi, đừng xen vào chuyện người khác

    "Why don't you just mind your own business and let them sort it out?"

    (Tại sao anh không lo việc của mình đi và để họ tự giải quyết?)

  • mind your own beeswax

    lo chuyện của mình đi (cách nói vui vẻ, nhẹ nhàng hơn, thường dùng với trẻ em hoặc trong tình huống thân mật)

    "Hey, mind your own beeswax, I'm just looking for my keys!"

    (Này, lo chuyện của mình đi, tôi chỉ đang tìm chìa khóa thôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mind your own business

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Đừng can thiệp vào chuyện của người khác; hãy lo chuyện của mình đi.

"I wish he would just mind his own business and leave me alone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He needs to mind his own business.
Anh ta nên lo việc của mình.
Phủ định
Didn't I tell you to mind your own business?
Tôi đã không bảo bạn lo việc của bạn sao?
Nghi vấn
Will you please mind your own business?
Bạn có thể làm ơn lo việc của mình được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mind your own business".

Sự tôn trọng quyền riêng tư và độc lập cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'mind your own business' phản ánh một giá trị cốt lõi: sự tôn trọng quyền riêng tư và không gian cá nhân của mỗi người. Việc can thiệp vào chuyện của người khác mà không được phép thường bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng, trái ngược với một số nền văn hóa nơi cộng đồng có thể có quyền hoặc trách nhiệm cao hơn trong việc can thiệp.

Tránh buôn chuyện và tò mò quá mức

Cụm từ này cũng là một lời nhắc nhở để tránh buôn chuyện, tò mò quá mức về cuộc sống của người khác, hoặc đưa ra lời khuyên không mong muốn. Nó khuyến khích mọi người tập trung vào trách nhiệm và công việc của riêng mình thay vì đánh giá hay bàn tán về cuộc sống của người khác.