mind your own business
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not interfere in other people's affairs.
Vietnamese Meaning
Đừng can thiệp vào chuyện của người khác; hãy lo chuyện của mình đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I wish he would just mind his own business and leave me alone."
"Tôi ước gì anh ta chỉ cần lo chuyện của mình và để tôi yên."
-
""Where did you get that money?" "Mind your own business!""
""Bạn lấy tiền đó ở đâu vậy?" "Lo chuyện của bạn đi!""
-
"He was always minding other people's business."
"Anh ta luôn xía vào chuyện của người khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một thành ngữ mang tính chất thô lỗ, được sử dụng khi bạn muốn người khác ngừng hỏi những câu hỏi riêng tư hoặc ngừng can thiệp vào công việc của bạn. Mức độ thô lỗ có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tell tell someone to mind their own business (bảo ai đó hãy lo việc của họ)
-
just just mind your own business (cứ lo việc của mình đi (nhấn mạnh hoặc ra lệnh nhẹ nhàng))
-
politely/rudely politely/rudely tell someone to mind their own business (lịch sự/thô lỗ nói với ai đó hãy lo việc của họ)
Idioms
-
mind your own business
lo chuyện của mình đi, đừng xen vào chuyện người khác
"Why don't you just mind your own business and let them sort it out?"
(Tại sao anh không lo việc của mình đi và để họ tự giải quyết?)
-
mind your own beeswax
lo chuyện của mình đi (cách nói vui vẻ, nhẹ nhàng hơn, thường dùng với trẻ em hoặc trong tình huống thân mật)
"Hey, mind your own beeswax, I'm just looking for my keys!"
(Này, lo chuyện của mình đi, tôi chỉ đang tìm chìa khóa thôi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mind your own business
Thành ngữ (Idiom)Đừng can thiệp vào chuyện của người khác; hãy lo chuyện của mình đi.
"I wish he would just mind his own business and leave me alone."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He needs to mind his own business. |
Anh ta nên lo việc của mình. |
| Phủ định | Didn't I tell you to mind your own business? |
Tôi đã không bảo bạn lo việc của bạn sao? |
| Nghi vấn | Will you please mind your own business? |
Bạn có thể làm ơn lo việc của mình được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mind your own business".
