leave it alone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không chạm vào, xử lý hoặc can thiệp vào cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Leave it alone, you'll break it!"
"Đừng nghịch nữa, con sẽ làm hỏng đó!"
-
"My mom told me to leave the cake alone until after dinner."
"Mẹ tôi bảo tôi không được động vào bánh cho đến sau bữa tối."
-
"Leave it alone! That's my project!"
"Đừng đụng vào! Đó là dự án của tôi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để yêu cầu ai đó ngừng nghịch, phá phách hoặc làm phiền một vật gì đó. Nó mang sắc thái ngăn cản, cảnh báo hoặc đôi khi là bực bội.
Trong ngữ cảnh này, cụm từ mang nghĩa là hãy bỏ qua vấn đề này đi, đừng khơi lại nữa. Thường dùng để tránh tranh cãi hoặc làm tổn thương người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just just leave it alone (Cứ kệ nó đi.)
-
Please please leave it alone (Làm ơn hãy để nó yên.)
-
Better better leave it alone (Tốt hơn là cứ kệ nó đi.)
Idioms
-
leave well enough alone
biết đủ là đủ, không nên cố gắng cải thiện điều gì đó đã tốt
"The project is going well; we should leave well enough alone."
(Dự án đang tiến triển tốt; chúng ta nên biết đủ là đủ.)
-
let it go
bỏ qua, cho qua, không bận tâm nữa
"I was upset at first, but then I decided to just let it go."
(Ban đầu tôi rất buồn, nhưng sau đó tôi quyết định cho qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leave it alone
Cụm động từKhông chạm vào, xử lý hoặc can thiệp vào cái gì đó.
"Leave it alone, you'll break it!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave it alone".
