(Top Banner Ad)
leave it alone
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

leave it alone

UK: /liːv ɪt əˈləʊn/ • US: /liːv ɪt əˈloʊn/

Nghĩa tiếng Việt

để yên nó đừng đụng vào bỏ qua đi đừng động vào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not touch, handle, or interfere with something.

Vietnamese Meaning

Không chạm vào, xử lý hoặc can thiệp vào cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Leave it alone, you'll break it!"

    "Đừng nghịch nữa, con sẽ làm hỏng đó!"

  • "My mom told me to leave the cake alone until after dinner."

    "Mẹ tôi bảo tôi không được động vào bánh cho đến sau bữa tối."

  • "Leave it alone! That's my project!"

    "Đừng đụng vào! Đó là dự án của tôi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leave rời đi, để lại, cho phép
Adjective alone một mình, cô đơn
Noun leaving sự rời đi, sự ra đi
Adverb lonely cô đơn, hiu quạnh

Synonyms

drop it (bỏ đi)forget about it (quên nó đi)stay away from it (tránh xa nó ra)

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lǣfan (leave)
Old English
ālāna (alone)

Nguồn gốc của 'leave it alone'

Cụm từ 'leave it alone' kết hợp động từ 'leave' (rời đi, để lại) và trạng từ 'alone' (một mình, đơn độc). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là 'để nó một mình' hoặc 'không can thiệp vào'. Theo thời gian, nó phát triển thành một lời khuyên hoặc mệnh lệnh mạnh mẽ, yêu cầu ai đó ngừng làm phiền hoặc can thiệp vào một cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để yêu cầu ai đó ngừng nghịch, phá phách hoặc làm phiền một vật gì đó. Nó mang sắc thái ngăn cản, cảnh báo hoặc đôi khi là bực bội.
Trong ngữ cảnh này, cụm từ mang nghĩa là hãy bỏ qua vấn đề này đi, đừng khơi lại nữa. Thường dùng để tránh tranh cãi hoặc làm tổn thương người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Imperative + leave it alone
  • Just just leave it alone
    (Cứ kệ nó đi.)
  • Please please leave it alone
    (Làm ơn hãy để nó yên.)
Adjective + leave it alone
  • Better better leave it alone
    (Tốt hơn là cứ kệ nó đi.)

Idioms

  • leave well enough alone

    biết đủ là đủ, không nên cố gắng cải thiện điều gì đó đã tốt

    "The project is going well; we should leave well enough alone."

    (Dự án đang tiến triển tốt; chúng ta nên biết đủ là đủ.)

  • let it go

    bỏ qua, cho qua, không bận tâm nữa

    "I was upset at first, but then I decided to just let it go."

    (Ban đầu tôi rất buồn, nhưng sau đó tôi quyết định cho qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave it alone

Cụm động từ
Lật mặt

Không chạm vào, xử lý hoặc can thiệp vào cái gì đó.

"Leave it alone, you'll break it!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave it alone".

Quyền riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền riêng tư được đánh giá cao. Yêu cầu 'leave it alone' có thể là một cách để bảo vệ không gian cá nhân hoặc tài sản cá nhân khỏi sự can thiệp không mong muốn. Việc tôn trọng yêu cầu này được coi là lịch sự và tôn trọng.