stay out of it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không tham gia vào một tình huống hoặc cuộc tranh cãi nào đó; tránh xa, không can thiệp vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a family matter, just stay out of it."
"Đây là chuyện gia đình, tốt nhất là đừng can thiệp vào."
-
"I know you want to help, but you should stay out of it."
"Tôi biết bạn muốn giúp đỡ, nhưng bạn nên tránh xa chuyện này ra."
-
"It's a dangerous situation, just stay out of it for your own safety."
"Đó là một tình huống nguy hiểm, hãy tránh xa nó vì sự an toàn của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | ở lại, lưu lại, giữ lại, đình chỉ |
| Noun | stay | sự ở lại, sự tạm dừng, chỗ ở tạm thời |
| Adjective | stay-at-home | người nội trợ, người chỉ ở nhà (thường dùng để chỉ người mẹ, người cha ở nhà chăm sóc gia đình) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để khuyên hoặc cảnh báo ai đó không nên xen vào chuyện của người khác, đặc biệt là những vấn đề phức tạp hoặc nguy hiểm. Nó mang sắc thái thân mật, đôi khi có phần gay gắt, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. Khác với "mind your own business" có thể mang ý nghĩa thô lỗ hơn, "stay out of it" thường được dùng khi người nói quan tâm đến sự an toàn hoặc lợi ích của người nghe.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết 'out' với đối tượng (it) mà người nói muốn người nghe tránh xa. Cấu trúc đầy đủ là 'stay out of something'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to stay out of it (cố gắng không can thiệp vào chuyện đó)
-
decide to decide to stay out of it (quyết định không can thiệp vào chuyện đó)
-
advise (someone) to advise someone to stay out of it (khuyên ai đó không can thiệp vào chuyện đó)
-
wisely wisely stay out of it (khôn ngoan mà không can thiệp vào chuyện đó)
-
completely completely stay out of it (hoàn toàn không can thiệp vào chuyện đó)
-
better better stay out of it (tốt hơn hết là không can thiệp vào chuyện đó (thường dùng trong lời khuyên hoặc cảnh báo))
Idioms
-
Just stay out of it!
Đừng có mà xen vào!/Đừng dính líu vào!
"This is a private matter between them, just stay out of it!"
(Đây là chuyện riêng của họ, đừng có mà xen vào!)
-
It's best to stay out of it.
Tốt nhất là không nên can thiệp vào.
"They're having a big argument; it's best to stay out of it."
(Họ đang cãi nhau to, tốt nhất là nên tránh xa ra.)
-
I'm trying to stay out of it.
Tôi đang cố gắng không dính líu vào chuyện đó.
"I know there's a lot of office politics, but I'm trying to stay out of it."
(Tôi biết có nhiều chuyện chính trị công sở, nhưng tôi đang cố gắng không dính líu vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay out of it
Cụm động từ (phrasal verb)Không tham gia vào một tình huống hoặc cuộc tranh cãi nào đó; tránh xa, không can thiệp vào.
"This is a family matter, just stay out of it."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He advised me to stay out of it because he knew the situation was too complicated. |
Anh ấy khuyên tôi nên tránh xa nó vì anh ấy biết tình hình quá phức tạp. |
| Phủ định | Even though she tried to help, she couldn't stay out of it and ended up making things worse. |
Mặc dù cô ấy đã cố gắng giúp đỡ, cô ấy đã không thể tránh xa nó và cuối cùng lại làm mọi thứ trở nên tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | If you know what's good for you, can't you just stay out of it until we figure out what's going on? |
Nếu bạn biết điều gì tốt cho bạn, bạn không thể tránh xa nó cho đến khi chúng tôi tìm ra chuyện gì đang xảy ra sao? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My advice is simple: stay out of it. |
Lời khuyên của tôi rất đơn giản: đừng dính vào chuyện đó. |
| Phủ định | He was warned repeatedly: don't stay out of the negotiations; your input is vital. |
Anh ấy đã được cảnh báo nhiều lần: đừng đứng ngoài cuộc đàm phán; ý kiến đóng góp của anh rất quan trọng. |
| Nghi vấn | Is that really your business: should you stay out of it? |
Đó có thực sự là việc của bạn không: bạn có nên tránh xa nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay out of it".
