(Top Banner Ad)
stay out of it
B1
Cụm động từ (phrasal verb) B1 Giao tiếp hàng ngày

stay out of it

UK: /steɪ aʊt ɒv ɪt/ • US: /steɪ aʊt ʌv ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đừng can thiệp vào tránh xa chuyện này ra đừng xía vào mặc kệ nó đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not become involved in a situation or argument.

Vietnamese Meaning

Không tham gia vào một tình huống hoặc cuộc tranh cãi nào đó; tránh xa, không can thiệp vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a family matter, just stay out of it."

    "Đây là chuyện gia đình, tốt nhất là đừng can thiệp vào."

  • "I know you want to help, but you should stay out of it."

    "Tôi biết bạn muốn giúp đỡ, nhưng bạn nên tránh xa chuyện này ra."

  • "It's a dangerous situation, just stay out of it for your own safety."

    "Đó là một tình huống nguy hiểm, hãy tránh xa nó vì sự an toàn của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, lưu lại, giữ lại, đình chỉ
Noun stay sự ở lại, sự tạm dừng, chỗ ở tạm thời
Adjective stay-at-home người nội trợ, người chỉ ở nhà (thường dùng để chỉ người mẹ, người cha ở nhà chăm sóc gia đình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stāre
Old French
ester
Middle English
staien
Modern English
stay

Nguồn gốc của 'stay out of it'

Cụm từ 'stay out of it' (không can thiệp vào chuyện đó) là sự kết hợp của các từ thông dụng trong tiếng Anh. 'Stay' có nghĩa là giữ nguyên vị trí hoặc tình trạng, 'out' là bên ngoài, và 'it' là vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Về mặt nghĩa đen, nó có nghĩa là giữ mình bên ngoài một việc gì đó. Qua thời gian, cụm từ này phát triển thành nghĩa bóng, dùng để khuyên hoặc yêu cầu ai đó không can dự, không dính líu vào một vấn đề, thường là vì nó không liên quan đến họ hoặc để tránh rắc rối.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để khuyên hoặc cảnh báo ai đó không nên xen vào chuyện của người khác, đặc biệt là những vấn đề phức tạp hoặc nguy hiểm. Nó mang sắc thái thân mật, đôi khi có phần gay gắt, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. Khác với "mind your own business" có thể mang ý nghĩa thô lỗ hơn, "stay out of it" thường được dùng khi người nói quan tâm đến sự an toàn hoặc lợi ích của người nghe.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'out' với đối tượng (it) mà người nói muốn người nghe tránh xa. Cấu trúc đầy đủ là 'stay out of something'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stay out of it
  • try to try to stay out of it
    (cố gắng không can thiệp vào chuyện đó)
  • decide to decide to stay out of it
    (quyết định không can thiệp vào chuyện đó)
  • advise (someone) to advise someone to stay out of it
    (khuyên ai đó không can thiệp vào chuyện đó)
Adverb + stay out of it
  • wisely wisely stay out of it
    (khôn ngoan mà không can thiệp vào chuyện đó)
  • completely completely stay out of it
    (hoàn toàn không can thiệp vào chuyện đó)
  • better better stay out of it
    (tốt hơn hết là không can thiệp vào chuyện đó (thường dùng trong lời khuyên hoặc cảnh báo))

Idioms

  • Just stay out of it!

    Đừng có mà xen vào!/Đừng dính líu vào!

    "This is a private matter between them, just stay out of it!"

    (Đây là chuyện riêng của họ, đừng có mà xen vào!)

  • It's best to stay out of it.

    Tốt nhất là không nên can thiệp vào.

    "They're having a big argument; it's best to stay out of it."

    (Họ đang cãi nhau to, tốt nhất là nên tránh xa ra.)

  • I'm trying to stay out of it.

    Tôi đang cố gắng không dính líu vào chuyện đó.

    "I know there's a lot of office politics, but I'm trying to stay out of it."

    (Tôi biết có nhiều chuyện chính trị công sở, nhưng tôi đang cố gắng không dính líu vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay out of it

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Không tham gia vào một tình huống hoặc cuộc tranh cãi nào đó; tránh xa, không can thiệp vào.

"This is a family matter, just stay out of it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He advised me to stay out of it because he knew the situation was too complicated.
Anh ấy khuyên tôi nên tránh xa nó vì anh ấy biết tình hình quá phức tạp.
Phủ định
Even though she tried to help, she couldn't stay out of it and ended up making things worse.
Mặc dù cô ấy đã cố gắng giúp đỡ, cô ấy đã không thể tránh xa nó và cuối cùng lại làm mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
If you know what's good for you, can't you just stay out of it until we figure out what's going on?
Nếu bạn biết điều gì tốt cho bạn, bạn không thể tránh xa nó cho đến khi chúng tôi tìm ra chuyện gì đang xảy ra sao?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My advice is simple: stay out of it.
Lời khuyên của tôi rất đơn giản: đừng dính vào chuyện đó.
Phủ định
He was warned repeatedly: don't stay out of the negotiations; your input is vital.
Anh ấy đã được cảnh báo nhiều lần: đừng đứng ngoài cuộc đàm phán; ý kiến đóng góp của anh rất quan trọng.
Nghi vấn
Is that really your business: should you stay out of it?
Đó có thực sự là việc của bạn không: bạn có nên tránh xa nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay out of it".

Văn hóa tôn trọng sự riêng tư và ranh giới cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'stay out of it' phản ánh giá trị sâu sắc về sự riêng tư và ranh giới cá nhân. Việc can thiệp vào chuyện của người khác mà không được mời thường bị coi là thô lỗ, tọc mạch hoặc không tôn trọng. Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc để người khác tự giải quyết vấn đề của họ, trừ khi có sự yêu cầu giúp đỡ rõ ràng.

Tránh gây xung đột và rắc rối

Sử dụng 'stay out of it' cũng là một lời khuyên thực tế để tránh bị cuốn vào các cuộc tranh cãi, mâu thuẫn hoặc những tình huống phức tạp không liên quan đến mình. Trong nhiều trường hợp, việc giữ khoảng cách sẽ giúp một người tránh được những hậu quả tiêu cực hoặc những hiểu lầm không đáng có.