(Top Banner Ad)
butter alternative
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Khoa học thực phẩm

butter alternative

UK: /ˈbʌtər ɒlˈtɜːnətɪv/ • US: /ˈbʌtər ɔlˈtɜrnətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm thay thế bơ chất thay thế bơ bơ thực vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A food product designed to be used in place of butter.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm thực phẩm được thiết kế để sử dụng thay cho bơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a butter alternative made from olive oil in her vegan cake recipe."

    "Cô ấy đã sử dụng một sản phẩm thay thế bơ làm từ dầu ô liu trong công thức bánh thuần chay của mình."

  • "This butter alternative is cholesterol-free."

    "Sản phẩm thay thế bơ này không chứa cholesterol."

  • "Many people prefer butter alternatives for their lower saturated fat content."

    "Nhiều người thích các sản phẩm thay thế bơ vì hàm lượng chất béo bão hòa thấp hơn của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun butter bơ (sản phẩm từ sữa)
Verb to butter phết bơ
Adjective buttery có vị bơ, béo ngậy như bơ
Noun alternative sự thay thế, phương án khác
Adjective alternative thay thế, khác
Verb to alternate luân phiên, xen kẽ
Adverb alternatively hoặc là, như một sự lựa chọn khác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Khoa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (βούτυρον)
boutyron
Latin
butyrum
Old English
butere
English
butter
Latin
alternativus
English
alternative

Nguồn gốc của 'Butter' và 'Alternative'

Từ 'butter' (bơ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'boutyron', là sự kết hợp của 'bous' (bò) và 'tyros' (phô mai), có thể dịch nôm na là 'phô mai bò'. Trong khi đó, từ 'alternative' (sự thay thế) đến từ tiếng Latin 'alter', có nghĩa là 'cái còn lại trong hai cái', nhấn mạnh ý nghĩa về một sự lựa chọn khác biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các sản phẩm có thành phần và hương vị tương tự bơ nhưng có thể có nguồn gốc thực vật (như margarine, các loại bơ làm từ hạt) hoặc có hàm lượng chất béo thấp hơn. Nó được sử dụng để nấu ăn, phết lên bánh mì, hoặc dùng trong các công thức làm bánh.

Prepositions

for as

Sử dụng 'for' khi đề cập đến việc thay thế bơ trong một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This spread is a good butter alternative for baking.' Sử dụng 'as' khi nói về vai trò của nó. Ví dụ: 'Margarine is often used as a butter alternative.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + butter alternative
  • vegan butter alternative
    (sản phẩm thay thế bơ thuần chay)
  • dairy-free butter alternative
    (sản phẩm thay thế bơ không chứa sữa)
  • healthy butter alternative
    (lựa chọn thay thế bơ lành mạnh)
  • plant-based butter alternative
    (sản phẩm thay thế bơ từ thực vật)
Verb + butter alternative
  • use a butter alternative
    (sử dụng một sản phẩm thay thế bơ)
  • spread a butter alternative
    (phết một sản phẩm thay thế bơ)
  • look for a butter alternative
    (tìm kiếm một sản phẩm thay thế bơ)
  • substitute with a butter alternative
    (thay thế bằng một sản phẩm thay thế bơ)
Noun + butter alternative
  • brand of butter alternative
    (nhãn hiệu sản phẩm thay thế bơ)
  • type of butter alternative
    (loại sản phẩm thay thế bơ)
  • the taste of a butter alternative
    (hương vị của một sản phẩm thay thế bơ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

butter alternative

Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm thực phẩm được thiết kế để sử dụng thay cho bơ.

"She used a butter alternative made from olive oil in her vegan cake recipe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butter alternative".

Sự Trỗi Dậy của Lối Sống Lành Mạnh

Sự phổ biến của các sản phẩm thay thế bơ ở các nước phương Tây gắn liền với các xu hướng sức khỏe hiện đại. Nhiều người tìm đến chúng để giảm lượng chất béo bão hòa, tránh các sản phẩm từ sữa do không dung nạp lactose, hoặc theo đuổi chế độ ăn thuần chay (vegan) vì lý do đạo đức và môi trường.

Tiến Bộ trong Công Nghệ Thực Phẩm

Các sản phẩm thay thế bơ ngày nay không chỉ đơn thuần là bơ thực vật (margarine). Chúng là minh chứng cho sự đổi mới trong khoa học thực phẩm, được làm từ dầu bơ, dầu dừa, các loại hạt, và protein thực vật để có hương vị và kết cấu gần giống hệt bơ từ sữa.